Giới thiệu
Máy bơm WZB35 600L là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống cấp nước cần áp lực cao hơn mức cơ bản, nhưng vẫn sử dụng nguồn điện 1 pha 220V. Model này được phát triển theo hướng tự động hóa vận hành, giúp người dùng không cần can thiệp thủ công trong quá trình sử dụng hằng ngày.
Nhờ tích hợp công nghệ biến tần, WZB35-600L chủ động điều chỉnh công suất theo nhu cầu thực tế, từ đó mang lại trải nghiệm sử dụng nước ổn định, êm và dễ kiểm soát trong nhiều điều kiện khác nhau.
Ưu điểm nổi bật
-
Điều chỉnh công suất theo nhu cầu sử dụng thực tế
Biến tần tích hợp cho phép máy thay đổi tốc độ vận hành linh hoạt, giúp duy trì áp lực nước ổn định ngay cả khi số điểm sử dụng thay đổi liên tục. -
Khả năng tạo áp tốt cho hệ thống nhiều tầng
Với cột áp lên đến 40 m, WZB35-600L đáp ứng tốt các công trình có chiều cao hoặc đường ống dài, nơi bơm thông thường khó đảm bảo áp lực đồng đều. -
Vận hành tự động, giảm thao tác thủ công
Tính năng đóng/ngắt theo áp suất giúp máy tự nhận biết trạng thái sử dụng nước, từ đó vận hành và dừng bơm một cách hợp lý. -
Bảo vệ động cơ khi điều kiện cấp nước không đảm bảo
Khi nguồn nước đầu vào bị gián đoạn, hệ thống bảo vệ sẽ kích hoạt để ngăn động cơ tiếp tục hoạt động, hạn chế rủi ro trong quá trình sử dụng lâu dài. -
Thích hợp cho cả nước thường và nước nóng
Máy làm việc trong dải 0°C – 100°C, cho phép sử dụng linh hoạt trong các hệ thống nước sinh hoạt hoặc nước nóng dân dụng trong giới hạn cho phép.
Ứng dụng thực tế
Máy bơm WZB35 600L thường được lựa chọn trong các trường hợp:
-
Nhà ở nhiều tầng cần cải thiện áp lực nước
Đảm bảo áp lực ổn định tại các tầng cao hoặc các điểm dùng nước xa nguồn cấp. -
Khu nhà trọ, căn hộ cho thuê
Phù hợp với môi trường sử dụng điện 1 pha, nhưng yêu cầu hệ thống hoạt động tự động và ổn định. -
Văn phòng, cửa hàng, cơ sở dịch vụ nhỏ
Giúp duy trì áp lực nước ổn định cho sinh hoạt và vận hành hằng ngày. -
Hệ thống cần nâng cấp từ bơm truyền thống
Thay thế các dòng bơm cơ học để giảm hiện tượng bật/tắt liên tục và tiếng ồn. -
Ứng dụng cấp nước có sử dụng nước nóng
Phù hợp cho các hệ thống nước nóng dân dụng trong dải nhiệt độ cho phép.
Thông số kỹ thuật
| Model | JLSm 400AP | WZB35 600L | CM-100 | CM 4-60T | BWE 8-4 | CDL(F)2-110 |
| Loại/Pump type | Máy bơm biến tần | |||||
| Công suất/Power rating (kW) | 0.4 | 0.6 | 0.75 | 1.1 | 1.5 | 2.2 |
| Lưu lượng/Flow rate (m³/h) | 2.3 | 3 | 5.4 | 7.2 | 8 | 2 – 5 |
| Cột áp/Total head (mét) | 35 | 40 | 34 | 23 – 55 | 38 | 151 – 130 |
| Chiều sâu hút tối đa (mét) Maximum suction depth (meter) |
9 | |||||
| Họng hút xả/Suction (mm) | 34/34 | 42 – 34 | 50/50 | 34/34 | ||
| Điện áp/Voltage (Volt) | 220V/1 pha | |||||
| Tần số/Frequency (Hz) | 50 | |||||
| Tích hợp biến tần/Integrated VFD | ✔ | |||||
| Chế độ tự ngắt/Automatic shut-off | ✔ | |||||
| Tính năng đóng/ngắt theo áp suất Pressure switch |
✔ | |||||
| Chế độ bảo vệ động cơ/Motor protection * Bảo vệ khi mất nước đầu vào/Inlet water-loss protection |
✔ | |||||
| Công nghệ/Technology | ||||||
| – Công nghệ điều khiển/Control technology | Inverter | |||||
| Giới hạn nhiệt độ nước Water temperature limits |
0℃ – 100℃ | |||||
| – Nhiệt độ cao/High temperature | 50°C – 100°C | |||||
| – Nhiệt độ thường/Normal temperature | 0°C – 50°C | |||||
| Hướng trục/Shaft orientation | ||||||
| – Trục ngang/Horizontal pump | ✔ | |||||
| – Trục đứng/Vertical pump | – | |||||
| – Đa tầng cánh/Multistage pump | – | |||||
| Vòng tua/Speed (RPM) | 2850 | |||||
| Độ ồn/Noise level (dB) | 4 | 6 | 7 | 9 | 6 | 8 |
| Vật liệu/Materials | ||||||
| – Cánh/Impeller | Đồng | |||||
| – Đầu bơm/Pump head | Hợp kim gang | |||||
| – Thân máy/Pump casing | Nhôm | |||||
| – Động cơ/Motor | Dây đồng | |||||
| – Hệ thống tản nhiệt/Cooling system | Nhựa | |||||
| Cấp bảo vệ/IP Rating | ||||||
| – Máy bơm/Pump unit | IP54 | |||||
| – Nguồn điện/Power supply | IP55 | |||||
| Trọng lượng/Weight (kg) | 3.6 | 3.9 | 4.2 | 4 | 3.7 | 4.5 |

Máy Bơm CM 4-60T
Máy Bơm CAB 300
Máy Bơm CH310/2
Máy Bơm MB 300
Máy Bơm CAM 150
Máy Bơm CHT160
Máy Bơm CHT550 










