Giới thiệu
Máy bơm CH210/2 được phát triển cho các hệ thống cần sự linh hoạt trong lưu lượng cấp nước, nơi nhu cầu sử dụng thay đổi theo thời điểm hoặc theo khu vực. Thay vì chạy một mức cố định, CH210/2 cho phép điều chỉnh dải lưu lượng rộng, giúp hệ thống vận hành hiệu quả hơn và tránh lãng phí năng lượng.
Với công suất 1.5 kW, điện 1 pha 220V, CH210/2 phù hợp cho các công trình dân dụng mở rộng và bán công nghiệp cần cân bằng giữa lưu lượng – áp lực – chi phí vận hành.
Ưu điểm nổi bật
-
Dải lưu lượng linh hoạt, dễ thích nghi hệ thống
Lưu lượng 6 – 30 m³/h giúp máy đáp ứng tốt cả lúc nhu cầu thấp lẫn khi cần cấp nước nhiều, không phải đổi bơm khi hệ thống thay đổi tải. -
Áp lực phù hợp cho phân phối nước nhiều nhánh
Cột áp làm việc linh hoạt (tối đa khoảng 27 m) giúp nước được phân phối đều, hạn chế tình trạng điểm xa bị yếu. -
Biến tần tích hợp – điều chỉnh theo nhu cầu thực
Biến tần cho phép máy tự điều chỉnh tốc độ theo tải, mang lại:-
Tiết kiệm điện khi nhu cầu giảm
-
Giảm rung, giảm ồn khi vận hành
-
Tăng độ bền cho động cơ và đường ống
-
-
Hỗ trợ nâng cấp tủ điều khiển khi cần quản lý rõ ràng
CH210/2 cho phép tùy chọn nâng cấp tủ điều khiển, vận hành với 03 chế độ: Thủ công / Dừng / Tự động, phù hợp cho hệ thống cần giám sát và bảo trì thuận tiện. -
Hoạt động tốt với nước nhiệt độ cao trong giới hạn cho phép
Dải nhiệt độ nước 0°C – 90°C, đáp ứng:-
Vận hành thông thường: 0°C – 50°C
-
Ứng dụng nước nóng: 50°C – 90°C
-
Ứng dụng thực tế
Máy bơm CH210/2 phù hợp cho:
-
Hệ thống cấp nước có nhu cầu thay đổi theo thời điểm
Ban ngày – ban đêm, giờ cao điểm – thấp điểm vẫn đảm bảo cấp nước ổn định. -
Công trình dân dụng quy mô lớn hoặc bán công nghiệp
Nhà xưởng nhỏ, khu dịch vụ, nơi vừa cần lưu lượng lớn vừa cần kiểm soát tốt. -
Hệ thống phân phối nước nhiều nhánh
Giữ lưu lượng cân bằng, hạn chế tình trạng quá tải cục bộ. -
Nâng cấp từ CH160 khi cần linh hoạt hơn
Khi hệ thống không còn dùng một mức lưu lượng cố định, CH210/2 là lựa chọn hợp lý. -
Ứng dụng có sử dụng nước ấm, nước nóng nhẹ
Phù hợp cho các hệ thống trong phạm vi nhiệt độ kỹ thuật cho phép.
Thông số kỹ thuật
| Model | CH160 | CH210/2 | CH310/2 |
| Loại/Pump type | Máy bơm ly tâm lưu lượng lớn | ||
| Công suất/Power rating (kW) | 1.1 | 1.5 | 2.2 |
| Lưu lượng/Flow rate (m³/h) | 27 | 6 – 30 | 27 |
| Cột áp/Total head (mét) | 23 | 27 – 8 | 30 |
| Họng hút xả/Suction (mm) | 50/50 | ||
| Điện áp/Voltage (Volt) | 220V/1pha | ||
| Tần số/Frequency (Hz) | 50 | ||
| Tích hợp biến tần/Integrated VFD | ✔ | ||
| Tùy chọn nâng cấp tủ điều khiển máy bơm Pump control system upgrade (optional) * 03 chế độ bao gồm Thủ công/Dừng/Tự động 03 optional modes: Manual/Stop/Automatic |
✔ | ||
| Tính năng đóng/ngắt theo áp suất Pressure switch |
– | ||
| Chế độ bảo vệ động cơ/Motor protection * Bảo vệ khi mất nước đầu vào/Inlet water-loss protection |
– | ||
| Công nghệ/Technology | |||
| – Công nghệ điều khiển/Control technology | Inverter | ||
| – Tiêu chuẩn thiết kế/Design standard | China | ||
| Giới hạn nhiệt độ nước Water temperature limits |
0℃ – 90℃ | ||
| – Nhiệt độ cao/High temperature | 50°C – 90°C | ||
| – Nhiệt độ thường/Normal temperature | 0°C – 50°C | ||
| Hướng trục/Shaft orientation | |||
| – Trục ngang/Horizontal pump | ✔ | ||
| – Trục đứng/Vertical pump | – | ||
| – Đa tầng cánh/Multistage pump | – | ||
| Vòng tua/Speed (RPM) | 2900 | ||
| Độ ồn/Noise level (dB) | 47 | 53 | 60 |
| Vật liệu/Materials | |||
| – Cánh/Impeller | Đồng | ||
| – Đầu bơm/Pump head | Gang | ||
| – Thân máy/Pump casing | Nhôm | ||
| – Động cơ/Motor | Dây đồng | ||
| – Hệ thống tản nhiệt/Cooling system | Nhựa | ||
| Cấp bảo vệ/IP Rating | |||
| – Máy bơm/Pump unit | IP54 | ||
| – Nguồn điện/Power supply | IP55 | ||
| Xuất xứ/Country of Origin | China | ||
| Trọng lượng/Weight (kg) | 26 | 33 | 38 |












