Giới thiệu
Máy bơm CDL(F)2-110 là dòng máy bơm được thiết kế cho các hệ thống cần áp lực nước rất cao, nơi các dòng bơm thông thường không còn đáp ứng được yêu cầu vận hành. Thay vì chỉ tập trung vào lưu lượng lớn, model này hướng đến mục tiêu đưa nước đi xa hơn, lên cao hơn và ổn định hơn trong các hệ thống kỹ thuật chuyên biệt.
Với khả năng tạo áp lớn trong không gian đường ống phức tạp, CDL(F)2-110 phù hợp cho những công trình mà áp lực nước là yếu tố quyết định, dù người vận hành không cần can thiệp nhiều vào quá trình hoạt động của máy.
Ưu điểm nổi bật
-
Áp lực rất cao – đáp ứng hệ thống kỹ thuật chuyên sâu
CDL(F)2-110 có khả năng tạo cột áp lớn (lên đến hơn 100 m), phù hợp cho các hệ thống cần đẩy nước lên cao hoặc vượt qua tổn thất áp lớn trong đường ống dài. -
Vận hành ổn định trong hệ thống kín và bán kín
Máy hoạt động hiệu quả trong các hệ thống có yêu cầu áp suất ổn định liên tục, giúp hạn chế dao động áp – yếu tố quan trọng đối với các thiết bị kỹ thuật phía sau. -
Phù hợp cho người dùng không cần can thiệp thường xuyên
Dù thuộc nhóm máy bơm áp cao, CDL(F)2-110 vẫn được thiết kế theo hướng vận hành tự động, giảm phụ thuộc vào thao tác thủ công của người sử dụng. -
Bảo vệ động cơ khi điều kiện cấp nước không đảm bảo
Tính năng bảo vệ khi mất nước đầu vào giúp máy ngừng hoạt động kịp thời, hạn chế rủi ro cho động cơ trong các hệ thống yêu cầu vận hành liên tục. -
Làm việc với dải nhiệt độ nước rộng
Máy đáp ứng tốt các điều kiện:-
Nhiệt độ nước thông thường: 0°C – 50°C
-
Nhiệt độ nước cao: 50°C – 100°C
Phù hợp cho cả nước sinh hoạt và các ứng dụng kỹ thuật có nước nhiệt độ cao trong giới hạn cho phép.
-
Ứng dụng thực tế
Máy bơm CDL(F)2-110 thường được sử dụng trong các hệ thống:
-
Hệ thống cấp nước áp lực cao cho nhà cao tầng
Đảm bảo áp lực nước tại các tầng cao, nơi bơm thông thường khó đáp ứng. -
Hệ thống tăng áp trung tâm cho công trình kỹ thuật
Phù hợp cho các tòa nhà, khu sản xuất hoặc hệ thống cấp nước tập trung. -
Hệ thống đường ống dài, nhiều khúc cua
Giải quyết hiệu quả tổn thất áp suất trên các tuyến ống phức tạp. -
Ứng dụng kỹ thuật cần áp ổn định liên tục
Phù hợp cho các hệ thống mà áp lực nước ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận hành thiết bị. -
Giải pháp nâng cấp cho hệ thống thiếu áp nghiêm trọng
Dùng khi các dòng bơm trước đó không đạt được áp lực yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
| Model | JLSm 400AP | WZB35 600L | CM-100 | CM 4-60T | BWE 8-4 | CDL(F)2-110 |
| Loại/Pump type | Máy bơm biến tần | |||||
| Công suất/Power rating (kW) | 0.4 | 0.6 | 0.75 | 1.1 | 1.5 | 2.2 |
| Lưu lượng/Flow rate (m³/h) | 2.3 | 3 | 5.4 | 7.2 | 8 | 2 – 5 |
| Cột áp/Total head (mét) | 35 | 40 | 34 | 23 – 55 | 38 | 151 – 130 |
| Chiều sâu hút tối đa (mét) Maximum suction depth (meter) |
9 | |||||
| Họng hút xả/Suction (mm) | 34/34 | 42 – 34 | 50/50 | 34/34 | ||
| Điện áp/Voltage (Volt) | 220V/1 pha | |||||
| Tần số/Frequency (Hz) | 50 | |||||
| Tích hợp biến tần/Integrated VFD | ✔ | |||||
| Chế độ tự ngắt/Automatic shut-off | ✔ | |||||
| Tính năng đóng/ngắt theo áp suất Pressure switch |
✔ | |||||
| Chế độ bảo vệ động cơ/Motor protection * Bảo vệ khi mất nước đầu vào/Inlet water-loss protection |
✔ | |||||
| Công nghệ/Technology | ||||||
| – Công nghệ điều khiển/Control technology | Inverter | |||||
| Giới hạn nhiệt độ nước Water temperature limits |
0℃ – 100℃ | |||||
| – Nhiệt độ cao/High temperature | 50°C – 100°C | |||||
| – Nhiệt độ thường/Normal temperature | 0°C – 50°C | |||||
| Hướng trục/Shaft orientation | ||||||
| – Trục ngang/Horizontal pump | ✔ | |||||
| – Trục đứng/Vertical pump | – | |||||
| – Đa tầng cánh/Multistage pump | – | |||||
| Vòng tua/Speed (RPM) | 2850 | |||||
| Độ ồn/Noise level (dB) | 4 | 6 | 7 | 9 | 6 | 8 |
| Vật liệu/Materials | ||||||
| – Cánh/Impeller | Đồng | |||||
| – Đầu bơm/Pump head | Hợp kim gang | |||||
| – Thân máy/Pump casing | Nhôm | |||||
| – Động cơ/Motor | Dây đồng | |||||
| – Hệ thống tản nhiệt/Cooling system | Nhựa | |||||
| Cấp bảo vệ/IP Rating | ||||||
| – Máy bơm/Pump unit | IP54 | |||||
| – Nguồn điện/Power supply | IP55 | |||||
| Trọng lượng/Weight (kg) | 3.6 | 3.9 | 4.2 | 4 | 3.7 | 4.5 |












