Giới thiệu
Máy bơm UV9x9T là lựa chọn dành cho các hệ thống đã đạt đến ngưỡng tải lớn và rất lớn, nơi mọi sai số về áp suất hay lưu lượng đều có thể gây ảnh hưởng dây chuyền đến toàn bộ hệ vận hành. Đây không còn là bài toán “đủ dùng”, mà là đảm bảo ổn định tuyệt đối, vận hành bền bỉ và kiểm soát chính xác.
Với công suất 3 kW, cấu trúc bơm trục đứng, điện 3 pha 380V và biến tần tích hợp, UV9x9T được thiết kế để làm việc trong các hệ thống tăng áp cao cấp, hoạt động liên tục với biên an toàn lớn, giảm rủi ro kỹ thuật trong dài hạn.
Ưu điểm nổi bật
-
Áp lực rất cao – duy trì ổn định ở quy mô lớn
Dải cột áp lên đến ~102 m, cho phép cấp nước ổn định cho các hệ thống cao tầng, đường ống dài, nhiều tầng phân phối. -
Lưu lượng lớn – đáp ứng tải cao đồng thời
Dải lưu lượng 1.2 – 8.4 m³/h, phù hợp các hệ có nhiều điểm dùng nước hoạt động cùng lúc mà vẫn giữ áp đều. -
Biến tần tích hợp – kiểm soát hệ thống ở cấp độ cao
Giúp:-
Điều chỉnh tốc độ chính xác theo tải thực tế
-
Giảm sốc áp khi đóng/mở tải
-
Tối ưu điện năng ở quy mô công suất lớn
-
Tăng tuổi thọ động cơ và toàn bộ hệ bơm
-
-
Cấu trúc trục đứng – tối ưu thủy lực & không gian
Thiết kế đa tầng giúp dòng chảy ổn định, hạn chế tổn thất năng lượng và phù hợp lắp đặt trong phòng kỹ thuật chuyên dụng. -
Dư công suất – an toàn cho vận hành dài hạn
UV9x9T không vận hành sát ngưỡng, nhờ đó giảm stress cơ học, đặc biệt quan trọng với hệ thống chạy liên tục hoặc giờ cao điểm kéo dài. -
Sẵn sàng tích hợp tủ điều khiển chuyên sâu
Hỗ trợ tùy chọn nâng cấp tủ điều khiển máy bơm, vận hành linh hoạt với 03 chế độ: Thủ công / Dừng / Tự động, đáp ứng yêu cầu quản lý, bảo trì và kiểm soát hệ thống ở cấp độ kỹ thuật cao.
Ứng dụng thực tế
Máy bơm UV9x9T phù hợp cho:
-
Hệ thống tăng áp cao cấp quy mô lớn
Chung cư cao tầng, khách sạn lớn, tổ hợp thương mại, khu phức hợp. -
Hệ thống yêu cầu áp lực rất cao & ổn định lâu dài
Nơi không cho phép dao động áp ảnh hưởng đến thiết bị đầu cuối. -
Công trình có tổn thất đường ống lớn
Đường ống dài, nhiều tầng, nhiều nhánh cấp nước. -
Hệ thống vận hành liên tục, cường độ cao
Yêu cầu độ tin cậy, hạn chế tối đa dừng máy ngoài kế hoạch. -
Ứng dụng nước nhiệt độ thường
Hoạt động ổn định trong dải 0°C – 60°C theo tiêu chuẩn thiết kế.
Thông số kỹ thuật
| Model | UV9x8T | UV7x8T | UV5x7T | UV3x7T | UV9x9T |
| Loại/Pump type | Máy bơm trục đứng | ||||
| Công suất/Power rating (kW) | 2.2 | 1.5 | 1.1 | 0.75 | 3 |
| Lưu lượng/Flow rate (m³/h) | 1.2 – 8.4 | 0.6 – 5.4 | 0.6 – 3.6 | 1.2 – 8.4 | |
| Cột áp/Total head (mét) | 86 – 18 | 81 – 34 | 75 – 38 | 50 – 19 | 102 – 22 |
| Họng hút xả/Suction (mm) | 25/25 | ||||
| Điện áp/Voltage (Volt) | 380V/3 pha | ||||
| Tần số/Frequency (Hz) | 50 | ||||
| Tích hợp biến tần/Integrated VFD | ✔ | ||||
| Tùy chọn nâng cấp tủ điều khiển máy bơm Pump control system upgrade (optional) * 03 chế độ bao gồm Thủ công/Dừng/Tự động 03 optional modes: Manual/Stop/Automatic |
✔ | ||||
| Tính năng đóng/ngắt theo áp suất Pressure switch |
– | ||||
| Chế độ bảo vệ động cơ/Motor protection * Bảo vệ khi mất nước đầu vào/Inlet water-loss protection |
– | ||||
| Công nghệ/Technology | |||||
| – Công nghệ điều khiển/Control technology | Inverter | ||||
| – Tiêu chuẩn thiết kế/Design standard | China | ||||
| Giới hạn nhiệt độ nước Water temperature limits |
0℃ – 60℃ | ||||
| – Nhiệt độ cao/High temperature | 50°C – 60°C | ||||
| – Nhiệt độ thường/Normal temperature | 0°C – 50°C | ||||
| Hướng trục/Shaft orientation | |||||
| – Trục ngang/Horizontal pump | – | ||||
| – Trục đứng/Vertical pump | ✔ | ||||
| – Đa tầng cánh/Multistage pump | – | ||||
| Vòng tua/Speed (RPM) | 2900 | ||||
| Độ ồn/Noise level (dB) | 46 | 35 | 31 | 26 | 46 |
| Vật liệu/Materials | |||||
| – Cánh/Impeller | Phíp | ||||
| – Đầu bơm/Pump head | Hợp Kim Gang | ||||
| – Thân máy/Pump casing | Nhôm | ||||
| – Động cơ/Motor | Dây đồng | ||||
| – Hệ thống tản nhiệt/Cooling system | Nhựa | ||||
| Cấp bảo vệ/IP Rating | |||||
| – Máy bơm/Pump unit | IP54 | ||||
| – Nguồn điện/Power supply | IP55 | ||||
| Xuất xứ/Country of Origin | China | ||||
| Trọng lượng/Weight (kg) | 36 | 27 | 22 | 15 | 43 |

Máy Bơm CH210/2 










