Giới thiệu
Máy bơm MB 300 là lựa chọn dành cho các hệ thống cần áp lực cao hơn, lưu lượng lớn hơn và khả năng vận hành ổn định trong thời gian dài.
So với MB 200, MB 300 không đơn thuần là “mạnh hơn một chút”, mà là bước nâng cấp rõ rệt về tải, phù giảm áp cho các hệ nhiều tầng, nhiều điểm dùng nước hoặc đường ống dài.
Đây là model phù hợp khi người dùng không muốn nâng lên hệ công nghiệp 3 pha, nhưng vẫn cần hiệu suất cao và độ bền tốt.
Ưu điểm nổi bật của Máy bơm MB 300
🔹 Áp lực mạnh hơn – xử lý hệ tải lớn
-
Cột áp 49 mét, cao hơn MB 200
-
Phù hợp hệ:
-
Nhà nhiều tầng
-
Đường ống dài, nhiều co cút
-
Nhiều thiết bị dùng nước cùng lúc
-
→ Nước lên nhanh, áp đều, hạn chế tình trạng tụt áp ở điểm xa.
🔹 Lưu lượng lớn – dùng đồng thời nhiều vòi
-
Lưu lượng 12 m³/h
-
Đáp ứng 6 vòi hoạt động đồng thời mà không hụt áp
Điểm này đặc biệt quan trọng với:
-
Nhà trọ, homestay
-
Spa, phòng xông, khu dịch vụ nhỏ
-
Hệ sinh hoạt tập trung
🔹 Chịu nước nóng đến 80°C – yếu tố quyết định
MB 300 được thiết kế làm việc an toàn với:
-
Nước nóng thường xuyên 50–80°C
-
Hệ bình nóng trung tâm, NLMT, nước nóng công nghiệp nhẹ
👉 Đây là khác biệt lớn so với các bơm tăng áp phổ thông chỉ phù hợp nước lạnh hoặc nước ấm nhẹ.
🔹 Inverter tích hợp – vận hành thông minh
-
Tự điều chỉnh công suất theo nhu cầu thực tế
-
Giảm tiêu thụ điện khi tải thấp
-
Hạn chế sốc áp, bảo vệ đường ống và thiết bị đầu cuối
→ Vừa mạnh, vừa kinh tế khi sử dụng lâu dài.
🔹 Phù hợp dùng điện dân dụng 220V
-
Không cần điện 3 pha
-
Dễ lắp đặt, dễ thay thế
-
Phù hợp công trình dân dụng cao cấp hoặc dịch vụ vừa
Khi nào nên chọn MB 300 thay vì MB 200?
Bạn nên chọn MB 300 nếu:
-
Hệ thống nhiều tầng hoặc nhiều điểm dùng nước
-
Dùng nước nóng thường xuyên
-
Muốn áp lực mạnh hơn nhưng vẫn dùng điện 220V
-
Ưu tiên độ ổn định, ít phải nâng cấp về sau
Nếu hệ chỉ nhỏ, tải thấp → MB 200 là đủ.
Nếu đã cần “dư địa” vận hành → MB 300 là lựa chọn an toàn hơn.
Ứng dụng thực tế của Máy bơm MB 300
-
Hệ thống nước nóng trung tâm quy mô vừa
-
Nhà ở nhiều tầng, biệt thự
-
Spa, homestay, nhà nghỉ
-
Khu sinh hoạt tập trung cần áp mạnh, ổn định
Thông số kỹ thuật
| Model | MB 200 | MBT 200 | MB 300 | MBT 300 |
| Loại/Pump type | Máy bơm tăng áp | |||
| Công suất/Power rating (kW) | 1.5 | 2.2 | ||
| Lưu lượng/Flow rate (m³/h) | 9.6 | 12 | ||
| Cột áp/Total head (mét) | 43 | 49 | ||
| Chiều cao đẩy tầng tối đa Maximum discharge head per stage |
6 | 8 | ||
| Số vòi sử dụng đồng thời Simultaneous taps |
5 | 6 | ||
| Chiều sâu hút tối đa (mét) Maximum suction depth (meter) |
9 | |||
| Họng hút xả/Suction (mm) | 40/32 | |||
| Điện áp/Voltage (Volt) | 220V | 380V | 220V | 380V |
| Tần số/Frequency (Hz) | 50 | |||
| Tích hợp biến tần/Integrated VFD | ✔ | |||
| Chế độ tự ngắt/Automatic shut-off | – | |||
| Tính năng đóng/ngắt theo áp suất Pressure switch |
– | |||
| Chế độ bảo vệ động cơ/Motor protection * Bảo vệ khi mất nước đầu vào/Inlet water-loss protection |
– | |||
| Công nghệ/Technology | ||||
| – Công nghệ điều khiển/Control technology | Inverter | |||
| – Tiêu chuẩn thiết kế/Design standard | China | |||
| Giới hạn nhiệt độ nước Water temperature limits |
0℃ – 80℃ | |||
| – Nhiệt độ cao/High temperature | 50°C – 80°C | |||
| – Nhiệt độ thường/Normal temperature | 0°C – 50°C | |||
| Hướng trục/Shaft orientation | ||||
| – Trục ngang/Horizontal pump | ✔ | |||
| – Trục đứng/Vertical pump | – | |||
| – Đa tầng cánh/Multistage pump | – | |||
| Vòng tua/Speed (RPM) | 2850 | |||
| Độ ồn/Noise level (dB) | 65 | 80 | ||
| Vật liệu/Materials | ||||
| – Cánh/Impeller | Đồng | |||
| – Đầu bơm/Pump head | Hợp kim gang | |||
| – Thân máy/Pump casing | Nhôm | |||
| – Động cơ/Motor | Dây đồng | |||
| – Hệ thống tản nhiệt/Cooling system | Nhựa | |||
| Cấp bảo vệ/IP Rating | ||||
| – Máy bơm/Pump unit | IP54 | |||
| – Nguồn điện/Power supply | IP55 | |||
| Xuất xứ/Country of Origin | China | |||
| Trọng lượng/Weight (kg) | 32 | 35 | ||

Máy Bơm CH310/2 








