Giới thiệu
Máy bơm tăng áp CAM 200 là model mạnh nhất trong dòng CAM, được thiết kế cho những hệ thống mà các model thấp hơn không còn đáp ứng đủ. Đây là lựa chọn dành cho người dùng cần áp lực nước cao, lưu lượng lớn và khả năng chịu tải liên tục.
Nếu CAM 100 phù hợp sinh hoạt tiêu chuẩn, CAM 150 là bản nâng cấp an toàn, thì CAM 200 dành cho hệ thống cần sức mạnh thật sự.
Ưu điểm nổi bật
Công suất 1.5 kW – xử lý tải nặng một cách dứt khoát
CAM 200 sở hữu công suất 1.5 kW, cho phép:
-
Vận hành ổn định khi dùng nhiều thiết bị cùng lúc
-
Không bị hụt áp ở giờ cao điểm
-
Phù hợp hệ thống chạy liên tục, cường độ cao
Đây là mức công suất đủ để dư tải, giúp máy không phải làm việc “gắng sức” trong thời gian dài.
Cột áp lên tới 56 m – giải quyết bài toán nhà cao & ống dài
Cột áp cao là lợi thế lớn nhất của CAM 200. Máy đặc biệt phù hợp khi:
-
Nhà nhiều tầng
-
Bồn nước đặt cao
-
Đường ống dài, nhiều nhánh, nhiều co
Người dùng cảm nhận rõ áp nước mạnh, đều, không suy giảm theo chiều cao.
Lưu lượng 5.4 m³/h – dùng nhiều điểm vẫn ổn định
Lưu lượng lớn cho phép CAM 200 cấp nước đồng thời cho:
-
Nhiều vòi
-
Nhiều phòng
-
Nhiều tầng
Phù hợp cho gia đình đông người, nhà trọ, homestay, hoặc nhà ở kết hợp kinh doanh.
Biến tần Inverter – mạnh nhưng vẫn kiểm soát tốt điện năng
CAM 200 được tích hợp công nghệ Inverter, giúp:
-
Điều chỉnh tốc độ bơm theo nhu cầu thực tế
-
Giảm tiêu thụ điện khi tải thấp
-
Giữ áp ổn định, không dao động
-
Giảm rung, giảm ồn, tăng độ bền động cơ
Điều này giúp CAM 200 mạnh nhưng không “hao điện vô lý”.
Thiết kế sẵn sàng cho vận hành lâu dài
-
Điện áp 220V
-
Chiều sâu hút tối đa 9 m
-
Họng hút/xả tiêu chuẩn 32/25 mm
-
Dải nhiệt độ nước 0°C – 50°C
CAM 200 phù hợp để nâng cấp trực tiếp từ các model thấp hơn mà không cần thay đổi lớn về hệ thống.
Ứng dụng thực tế
Máy bơm CAM 200 phù hợp cho:
-
Nhà cao tầng, biệt thự
-
Gia đình đông người sử dụng nước cường độ cao
-
Nhà trọ, homestay, căn hộ cho thuê
-
Hệ thống cấp nước sinh hoạt quy mô vừa
-
Người dùng muốn dư công suất để vận hành ổn định nhiều năm
Đặc biệt phù hợp khi yêu cầu áp mạnh – lưu lượng lớn – độ ổn định cao.
Thông số kỹ thuật
| Model | CAM 75 | CAM 100 | CAM 150 | CAM 200 |
| Loại/Pump type | Máy bơm tăng áp | |||
| Công suất/Power rating (kW) | 0.6 | 0.75 | 1.1 | 1.5 |
| Lưu lượng/Flow rate (m³/h) | 2.8 | 3.3 | 4.8 | 5.4 |
| Cột áp/Total head (mét) | 46 | 50 | 48 | 56 |
| Chiều cao đẩy tầng tối đa Maximum discharge head per stage |
6 | 7 | ||
| Số vòi sử dụng đồng thời Simultaneous taps |
6 | 8 | ||
| Chiều sâu hút tối đa (mét) Maximum suction depth (meter) |
9 | |||
| Họng hút xả/Suction (mm) | 25/25 | 32/25 | ||
| Điện áp/Voltage (Volt) | 220V | |||
| Tần số/Frequency (Hz) | 50 | |||
| Tích hợp biến tần/Integrated VFD | ✔ | |||
| Chế độ tự ngắt/Automatic shut-off | – | |||
| Tính năng đóng/ngắt theo áp suất Pressure switch |
– | |||
| Chế độ bảo vệ động cơ/Motor protection * Bảo vệ khi mất nước đầu vào/Inlet water-loss protection |
– | |||
| Công nghệ/Technology | ||||
| – Công nghệ điều khiển/Control technology | Inverter | |||
| – Tiêu chuẩn thiết kế/Design standard | China | |||
| Giới hạn nhiệt độ nước Water temperature limits |
0℃ – 80℃ | |||
| – Nhiệt độ cao/High temperature | 50°C – 80°C | |||
| – Nhiệt độ thường/Normal temperature | 0°C – 50°C | |||
| Hướng trục/Shaft orientation | ||||
| – Trục ngang/Horizontal pump | ✔ | |||
| – Trục đứng/Vertical pump | – | |||
| – Đa tầng cánh/Multistage pump | – | |||
| Vòng tua/Speed (RPM) | 2850 | |||
| Độ ồn/Noise level (dB) | 43 | 57 | 56 | 76 |
| Vật liệu/Materials | ||||
| – Cánh/Impeller | Đồng | |||
| – Đầu bơm/Pump head | Hợp kim gang | |||
| – Thân máy/Pump casing | Nhôm | |||
| – Động cơ/Motor | Dây đồng | |||
| – Hệ thống tản nhiệt/Cooling system | Nhựa | |||
| Cấp bảo vệ/IP Rating | ||||
| – Máy bơm/Pump unit | IP54 | |||
| – Nguồn điện/Power supply | IP55 | |||
| Xuất xứ/Country of Origin | China | |||
| Trọng lượng/Weight (kg) | 16 | 19 | 23 | 27 |












