Giới thiệu
Máy bơm GWZ 400 là dòng máy bơm tăng áp công suất trung bình, được thiết kế cho những hệ thống cấp nước cần áp lực ổn định hơn GWZ 200, nhưng vẫn giữ được sự gọn gàng, dễ tích hợp vào hệ thống dân dụng và bán công nghiệp.
Model này thường được lựa chọn khi hệ thống đã bắt đầu có yêu cầu rõ ràng về cột áp, số điểm dùng nước và độ ổn định lâu dài.
Ưu điểm nổi bật
🔹 Công suất 400W – tăng áp rõ rệt nhưng vẫn kiểm soát tốt
-
Công suất: 400W
-
Cột áp đạt 38 mét
-
Số vòi sử dụng đồng thời: 4 điểm
→ Phù hợp cho:
-
Nhà 3–4 tầng
-
Hệ cấp nước có nhiều nhánh
-
Khu sinh hoạt dùng song song (bếp – WC – máy giặt)
🔹 Lưu lượng lớn hơn – hạn chế sụt áp khi dùng đồng thời
-
Lưu lượng: 35 L/phút
-
Dòng nước ổn định khi nhiều điểm mở cùng lúc
-
Hạn chế hiện tượng:
-
Vòi xa yếu nước
-
Nước nóng không đủ áp để kích hoạt bình gia nhiệt
-
Hệ thống điều khiển & bảo vệ – yếu tố quyết định độ bền
🔹 Tự động thông minh theo áp suất
-
Pressure switch tích hợp
-
Tự khởi động khi có nhu cầu nước
-
Tự ngắt khi hệ thống đạt áp
→ Giảm thao tác thủ công, phù hợp cả với người không chuyên kỹ thuật.
🔹 Bảo vệ mất nước đầu vào – an toàn khi vận hành dài ngày
-
Có bảo vệ khi mất nước đầu vào
-
Ngăn chạy khô – nguyên nhân gây hỏng động cơ
Điểm này đặc biệt quan trọng với:
-
Nguồn nước bồn mái
-
Nguồn nước cấp không ổn định theo thời điểm
Khả năng chịu nước nóng – điểm cộng lớn về kỹ thuật
-
Nhiệt độ nước nóng cho phép: 50°C – 100°C
-
Nhiệt độ nước thường: 0°C – 50°C
→ GWZ 400 không chỉ là bơm tăng áp lạnh, mà còn phù hợp cho hệ thống nước nóng sinh hoạt, bình nước nóng, hệ trộn nóng – lạnh.
⚠️ Đây là yếu tố kỹ thuật rất cần được xem xét khi chọn máy, nhưng thường bị bỏ qua.
Độ ồn & tính lắp đặt
-
Độ ồn khoảng 42 dB
-
Có thể lắp:
-
Khu kỹ thuật trong nhà
-
Ban công
-
Gầm cầu thang
-
→ Đáp ứng yêu cầu vận hành liên tục mà không gây khó chịu.
Ứng dụng phù hợp của Máy bơm GWZ 400
-
Nhà phố 3–4 tầng
-
Biệt thự nhỏ
-
Văn phòng, cửa hàng
-
Hệ cấp nước sinh hoạt có nước nóng
Thông số kỹ thuật
| Model | GWZ 200 | GWZ 400 | GWZ 550 | GWZ 800 |
| Loại/Pump type | Máy bơm tăng áp | |||
| Công suất/Power rating (Watt) | 200 | 400 | 550 | 800 |
| Lưu lượng/Flow rate (m³/h) | 31L/P | 35L/P | 50L/P | 57L/P |
| Cột áp/Total head (mét) | 34 | 38 | 42 | 50 |
| Chiều cao đẩy tầng tối đa Maximum discharge head per stage |
3 | 4 | 5 | 6 |
| Số vòi sử dụng đồng thời Simultaneous taps |
3 | 4 | 5 | 6 |
| Chiều sâu hút tối đa (mét) Maximum suction depth (meter) |
9 | |||
| Họng hút xả/Suction (mm) | 32/32 | |||
| Điện áp/Voltage (Volt) | 220V/1 pha | |||
| Tần số/Frequency (Hz) | 50 | |||
| Tích hợp biến tần/Integrated VFD | – | |||
| Chế độ tự ngắt/Automatic shut-off | ✔ | |||
| Tính năng đóng/ngắt theo áp suất Pressure switch |
✔ | |||
| Chế độ bảo vệ động cơ/Motor protection * Bảo vệ khi mất nước đầu vào/Inlet water-loss protection |
✔ | |||
| Công nghệ/Technology | ||||
| – Công nghệ điều khiển/Control technology | Inverter | |||
| – Tiêu chuẩn thiết kế/Design standard | Đài Loan/Taiwan | |||
| Giới hạn nhiệt độ nước Water temperature limits |
0℃ – 100℃ | |||
| – Nhiệt độ cao/High temperature | 50°C – 100°C | |||
| – Nhiệt độ thường/Normal temperature | 0°C – 50°C | |||
| Hướng trục/Shaft orientation | ||||
| – Trục ngang/Horizontal pump | ✔ | |||
| – Trục đứng/Vertical pump | – | |||
| – Đa tầng cánh/Multistage pump | – | |||
| Vòng tua/Speed (RPM) | 2850 | |||
| Độ ồn/Noise level (dB) | 40 | 42 | 48 | 49 |
| Vật liệu/Materials | ||||
| – Cánh/Impeller | Đồng | |||
| – Đầu bơm/Pump head | Hợp kim gang | |||
| – Thân máy/Pump casing | Nhôm | |||
| – Động cơ/Motor | Dây đồng | |||
| – Hệ thống tản nhiệt/Cooling system | Nhựa | |||
| Cấp bảo vệ/IP Rating | ||||
| – Máy bơm/Pump unit | IP54 | |||
| – Nguồn điện/Power supply | IP55 | |||
| Xuất xứ/Country of Origin | China | |||
| Trọng lượng/Weight (kg) | 12 | 16 | 18 | 22 |

Máy Bơm CAM 200 








