Giới thiệu
Máy bơm tăng áp GSTx200 là giải pháp phù hợp cho các hộ gia đình gặp tình trạng nước yếu, áp lực không ổn định, đặc biệt vào giờ cao điểm hoặc khi sử dụng nhiều thiết bị cùng lúc.
Với công suất 200W, thiết kế gọn gàng, tích hợp tự ngắt an toàn và đóng/ngắt theo áp suất, GSTx200 giúp cải thiện áp lực nước một cách đơn giản, dễ lắp đặt và dễ sử dụng, không đòi hỏi người dùng phải có kiến thức kỹ thuật.
Ưu điểm nổi bật
-
Tăng áp rõ rệt cho sinh hoạt gia đình
Cột áp 13 m, lưu lượng 3.9 m³/h, đáp ứng tốt nhu cầu dùng nước ổn định cho 2–3 vòi hoạt động đồng thời. -
Tự động đóng/ngắt theo áp suất – dùng là hiểu ngay
Máy tự khởi động khi mở vòi và tự dừng khi khóa nước, giúp:-
Tránh chạy khan
-
Giảm hao điện
-
Bảo vệ động cơ trong quá trình sử dụng hàng ngày
-
-
Tích hợp bảo vệ khi mất nước đầu vào
Tăng độ an toàn, hạn chế hỏng hóc nếu nguồn nước cấp không ổn định. -
Điện 220V – dùng trực tiếp trong gia đình
Không cần cải tạo hệ điện, phù hợp nhà phố, căn hộ, nhà trọ. -
Thiết kế nhỏ gọn – dễ lắp đặt
Họng hút/xả 32/32 mm, dễ đấu nối với hệ thống ống phổ biến hiện nay.
Ứng dụng thực tế
Máy bơm GSTx200 phù hợp cho:
-
Nhà phố, nhà cấp 4, căn hộ nhỏ
-
Tăng áp cho vòi sen, máy giặt, bồn rửa
-
Khu vực nước yếu theo giờ
-
Hộ gia đình cần giải pháp đơn giản – hiệu quả – ít bảo trì
Thông số kỹ thuật
| Model | GSTx200 | SM 401 |
| Loại/Pump type | Máy bơm tăng áp | |
| Công suất/Power rating (Watt) | 200 | 400 |
| Lưu lượng/Flow rate (m³/h) | 3.9 | 4.7 |
| Cột áp/Total head (mét) | 13 | 20 |
| Số vòi sử dụng đồng thời Simultaneous taps |
3 | 4 |
| Họng hút xả/Suction (mm) | 32/32 | |
| Điện áp/Voltage (Volt) | 220V/1 pha | |
| Tần số/Frequency (Hz) | 50 | |
| Tích hợp biến tần/Integrated VFD | – | |
| – Tùy chọn nâng cấp/Optional upgrade (Dành cho các model chưa được trang bị biến tần, có thể lắp thêm theo nhu cầu/Applicable to models not equipped with a VFD; optional upgrade available upon request) |
– | |
| Chế độ tự ngắt/Automatic shut-off | ✔ | |
| Tính năng đóng/ngắt theo áp suất Pressure switch |
✔ | |
| Chế độ bảo vệ động cơ/Motor protection * Bảo vệ khi mất nước đầu vào/Inlet water-loss protection |
✔ | |
| Công nghệ/Technology | ||
| – Công nghệ điều khiển/Control technology | Inverter | |
| – Tiêu chuẩn thiết kế/Design standard | China | |
| Giới hạn nhiệt độ nước Water temperature limits |
0℃ – 80℃ | |
| – Nhiệt độ cao/High temperature | 50°C – 80°C | |
| – Nhiệt độ thường/Normal temperature | 0°C – 50°C | |
| Hướng trục/Shaft orientation | ||
| – Trục ngang/Horizontal pump | ✔ | |
| – Trục đứng/Vertical pump | – | |
| – Đa tầng cánh/Multistage pump | – | |
| Vòng tua/Speed (RPM) | 2850 | |
| Độ ồn/Noise level (dB) | 4 | 5 |
| Vật liệu/Materials | ||
| – Cánh/Impeller | Đồng | |
| – Đầu bơm/Pump head | Hợp kim gang | |
| – Thân máy/Pump casing | Nhôm | |
| – Động cơ/Motor | Dây đồng | |
| – Hệ thống tản nhiệt/Cooling system | Nhựa | |
| Cấp bảo vệ/IP Rating | ||
| – Máy bơm/Pump unit | IP54 | |
| – Nguồn điện/Power supply | IP55 | |
| Xuất xứ/Country of Origin | China | |
| Trọng lượng/Weight (kg) | 13 | 15 |

Máy Bơm CH160 








