Giới thiệu
CM40-250B là lựa chọn dành cho các hệ thống công nghiệp cần xử lý tải lớn thường xuyên, nhưng không yêu cầu máy luôn hoạt động ở ngưỡng cực đại. Thay vì ưu tiên công suất cao nhất, model này được lựa chọn khi người dùng muốn vận hành bền bỉ, ít áp lực lên động cơ, từ đó kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Với công suất 11 kW, sử dụng điện 3 pha 380V, CM40-250B phù hợp cho các công trình quy mô lớn đã vận hành ổn định, cần một giải pháp đủ mạnh – nhưng không dư thừa.
Ưu điểm nổi bật
-
Xử lý tải lớn ổn định trong thời gian dài
CM40-250B được thiết kế để làm việc với cường độ cao, phù hợp cho các hệ thống cần duy trì lưu lượng và áp lực ổn định nhiều giờ mỗi ngày. -
Áp lực cao, phù hợp hệ thống có tổn thất áp lớn
Với cột áp khoảng 74.6 – 56 m, máy đáp ứng tốt các hệ thống đường ống dài, nhiều nhánh hoặc yêu cầu áp lực lớn tại điểm sử dụng. -
Biến tần tích hợp – giảm áp lực cho động cơ
Nhờ khả năng điều chỉnh tốc độ theo tải thực tế, biến tần giúp máy không phải luôn chạy ở công suất tối đa, từ đó giảm hao mòn và tối ưu hiệu quả vận hành. -
Hỗ trợ nâng cấp tủ điều khiển cho quản lý hệ thống
CM40-250B cho phép tùy chọn nâng cấp tủ điều khiển máy bơm, vận hành với 03 chế độ: Thủ công / Dừng / Tự động, thuận tiện cho giám sát, bảo trì và vận hành theo quy trình kỹ thuật. -
Làm việc ổn định trong dải nhiệt độ nước rộng
Máy hoạt động tốt trong dải 0°C – 90°C, phù hợp cho:-
Nước thông thường: 0°C – 50°C
-
Nước nhiệt độ cao: 50°C – 90°C
-
Ứng dụng thực tế
Máy bơm CM40-250B thường được sử dụng trong các hệ thống:
-
Hệ thống cấp nước công nghiệp quy mô lớn
Phù hợp cho nhà máy, khu công nghiệp, trạm kỹ thuật tập trung. -
Hệ thống tăng áp tải lớn nhưng vận hành ổn định
Đáp ứng nhu cầu áp cao mà không cần lên model công suất tối đa. -
Công trình vận hành nhiều ca, ít thời gian dừng máy
Giúp hệ thống hoạt động bền bỉ, hạn chế rủi ro quá tải. -
Hệ thống đường ống dài, nhiều nhánh phân phối
Giải quyết hiệu quả tổn thất áp trên các tuyến ống lớn. -
Nâng cấp từ hệ thống bơm công suất trung bình
Giải pháp hợp lý khi nhu cầu tăng nhưng chưa cần đến bơm tải cực đại.
Thông số kỹ thuật
| Model | CM40-160A | CM40-200A | CM40-200B | CM40-250B | CM40-250A |
| Loại/Pump type | Máy bơm công nghiệp trục ngang | ||||
| Công suất/Power rating (kw) | 4 | 7.5 | 5.5 | 11 | 15 |
| Lưu lượng/Flow rate (m³/h) | 9 – 39 | 9 – 42 | |||
| Cột áp/Total head (mét) | 35.5 – 25.4 | 57.7 – 42.2 | 44.9 – 27.9 | 74.6 – 56 | 90.4 – 76 |
| Họng hút xả/Suction (mm) | 65/40 | ||||
| Điện áp/Voltage (Volt) | 380V/3pha | ||||
| Tần số/Frequency (Hz) | 50 | ||||
| Tích hợp biến tần/Integrated VFD | ✔ | ||||
| Tùy chọn nâng cấp tủ điều khiển máy bơm Pump control system upgrade (optional) * 03 chế độ bao gồm Thủ công/Dừng/Tự động 03 optional modes: Manual/Stop/Automatic |
✔ | ||||
| Tính năng đóng/ngắt theo áp suất Pressure switch |
– | ||||
| Chế độ bảo vệ động cơ/Motor protection * Bảo vệ khi mất nước đầu vào/Inlet water-loss protection |
– | ||||
| Công nghệ/Technology | |||||
| – Công nghệ điều khiển/Control technology | Inverter | ||||
| – Tiêu chuẩn thiết kế/Design standard | China | ||||
| Giới hạn nhiệt độ nước Water temperature limits |
0℃ – 90℃ | ||||
| – Nhiệt độ cao/High temperature | 50°C – 90°C | ||||
| – Nhiệt độ thường/Normal temperature | 0°C – 50°C | ||||
| Hướng trục/Shaft orientation | |||||
| – Trục ngang/Horizontal pump | ✔ | ||||
| – Trục đứng/Vertical pump | – | ||||
| – Đa tầng cánh/Multistage pump | – | ||||
| Vòng tua/Speed (RPM) | 2900 | ||||
| Độ ồn/Noise level (dB) | 40 | 60 | 55 | 70 | 85 |
| Vật liệu/Materials | |||||
| – Cánh/Impeller | Gang | ||||
| – Đầu bơm/Pump head | Hợp kim gang | ||||
| – Thân máy/Pump casing | Nhôm | ||||
| – Động cơ/Motor | Dây đồng | ||||
| – Hệ thống tản nhiệt/Cooling system | Nhựa | ||||
| Cấp bảo vệ/IP Rating | |||||
| – Máy bơm/Pump unit | IP54 | ||||
| – Nguồn điện/Power supply | IP55 | ||||
| Xuất xứ/Country of Origin | China | ||||
| Trọng lượng/Weight (kg) | 56 | 73 | 68 | 112 | 135 |

Máy Bơm CH210/2 












