Giới thiệu
Máy bơm CM40-250A được phát triển cho những hệ thống mà khối lượng công việc lớn là yếu tố mặc định, không phải ngoại lệ. Đây là lựa chọn dành cho các công trình cần bơm nước với cường độ cao, thời gian dài, nơi thiết bị phải duy trì hiệu suất ổn định thay vì chỉ đạt công suất tức thời.
Với công suất 15 kW, sử dụng điện 3 pha 380V, CM40-250A hướng đến các hệ thống kỹ thuật quy mô lớn, nơi việc dừng máy đột ngột hay sụt áp có thể ảnh hưởng trực tiếp đến toàn bộ dây chuyền vận hành.
Ưu điểm nổi bật
-
Đáp ứng hệ tải rất lớn trong vận hành thực tế
CM40-250A được thiết kế để làm việc ổn định trong các hệ thống có tải nặng, yêu cầu bơm liên tục với cường độ cao mà không gây quá tải cho động cơ. -
Cột áp cao, phù hợp đường ống dài và tổn thất áp lớn
Với cột áp khoảng 90.4 – 76 m, máy đáp ứng tốt các hệ thống có chiều cao lớn hoặc đường ống phức tạp, nhiều khúc cua và tổn thất áp đáng kể. -
Biến tần tích hợp – kiểm soát vận hành ở mức chính xác
Việc tích hợp biến tần giúp hệ thống điều chỉnh tốc độ theo tải thực tế, hạn chế sốc áp và hỗ trợ vận hành êm hơn ngay cả khi tải thay đổi. -
Hỗ trợ nâng cấp tủ điều khiển cho quản lý chuyên nghiệp
CM40-250A cho phép tùy chọn nâng cấp tủ điều khiển máy bơm, vận hành với 03 chế độ: Thủ công / Dừng / Tự động, phù hợp cho giám sát, bảo trì và vận hành theo quy trình. -
Hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ nước rộng
Máy làm việc trong dải 0°C – 90°C, đáp ứng:-
Điều kiện nước thông thường: 0°C – 50°C
-
Điều kiện nước nhiệt độ cao: 50°C – 90°C
-
Ứng dụng thực tế
Máy bơm CM40-250A thường được sử dụng trong các hệ thống:
-
Hệ thống cấp nước công nghiệp quy mô lớn
Phù hợp cho nhà máy, khu công nghiệp hoặc các trạm cấp nước tập trung. -
Hệ thống tăng áp tải nặng
Đảm bảo áp lực ổn định cho các hệ thống có yêu cầu cao về áp suất và lưu lượng. -
Công trình kỹ thuật vận hành liên tục
Thích hợp cho các hệ thống hoạt động nhiều ca, ít thời gian dừng máy. -
Hệ thống đường ống dài, phức tạp
Giải quyết hiệu quả tổn thất áp trên các tuyến ống lớn. -
Nâng cấp từ hệ thống bơm công suất trung bình
Giải pháp khi hệ thống hiện tại không còn đáp ứng được tải thực tế.
Thông số kỹ thuật
| Model | CM40-160A | CM40-200A | CM40-200B | CM40-250B | CM40-250A |
| Loại/Pump type | Máy bơm công nghiệp trục ngang | ||||
| Công suất/Power rating (kw) | 4 | 7.5 | 5.5 | 11 | 15 |
| Lưu lượng/Flow rate (m³/h) | 9 – 39 | 9 – 42 | |||
| Cột áp/Total head (mét) | 35.5 – 25.4 | 57.7 – 42.2 | 44.9 – 27.9 | 74.6 – 56 | 90.4 – 76 |
| Họng hút xả/Suction (mm) | 65/40 | ||||
| Điện áp/Voltage (Volt) | 380V/3pha | ||||
| Tần số/Frequency (Hz) | 50 | ||||
| Tích hợp biến tần/Integrated VFD | ✔ | ||||
| Tùy chọn nâng cấp tủ điều khiển máy bơm Pump control system upgrade (optional) * 03 chế độ bao gồm Thủ công/Dừng/Tự động 03 optional modes: Manual/Stop/Automatic |
✔ | ||||
| Tính năng đóng/ngắt theo áp suất Pressure switch |
– | ||||
| Chế độ bảo vệ động cơ/Motor protection * Bảo vệ khi mất nước đầu vào/Inlet water-loss protection |
– | ||||
| Công nghệ/Technology | |||||
| – Công nghệ điều khiển/Control technology | Inverter | ||||
| – Tiêu chuẩn thiết kế/Design standard | China | ||||
| Giới hạn nhiệt độ nước Water temperature limits |
0℃ – 90℃ | ||||
| – Nhiệt độ cao/High temperature | 50°C – 90°C | ||||
| – Nhiệt độ thường/Normal temperature | 0°C – 50°C | ||||
| Hướng trục/Shaft orientation | |||||
| – Trục ngang/Horizontal pump | ✔ | ||||
| – Trục đứng/Vertical pump | – | ||||
| – Đa tầng cánh/Multistage pump | – | ||||
| Vòng tua/Speed (RPM) | 2900 | ||||
| Độ ồn/Noise level (dB) | 40 | 60 | 55 | 70 | 85 |
| Vật liệu/Materials | |||||
| – Cánh/Impeller | Gang | ||||
| – Đầu bơm/Pump head | Hợp kim gang | ||||
| – Thân máy/Pump casing | Nhôm | ||||
| – Động cơ/Motor | Dây đồng | ||||
| – Hệ thống tản nhiệt/Cooling system | Nhựa | ||||
| Cấp bảo vệ/IP Rating | |||||
| – Máy bơm/Pump unit | IP54 | ||||
| – Nguồn điện/Power supply | IP55 | ||||
| Xuất xứ/Country of Origin | China | ||||
| Trọng lượng/Weight (kg) | 56 | 73 | 68 | 112 | 135 |










