Giới thiệu
Máy bơm CM40-200A được thiết kế cho những hệ thống mà áp lực nước là yếu tố then chốt, thường gặp trong các công trình kỹ thuật nặng, đường ống dài hoặc yêu cầu đẩy nước lên cao ổn định. Thay vì tập trung vào mức lưu lượng cực lớn, model này ưu tiên khả năng tạo áp mạnh và bền, giúp hệ thống vận hành đúng yêu cầu trong thời gian dài.
Với công suất 7.5 kW, sử dụng điện 3 pha 380V, CM40-200A phù hợp cho các hạng mục kỹ thuật cần độ tin cậy cao, nơi việc sụt áp hoặc dao động áp lực có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận hành của toàn hệ thống.
Ưu điểm nổi bật
-
Khả năng tạo áp cao cho hệ thống tải nặng
CM40-200A sở hữu cột áp cao (khoảng 57.7 – 42.2 m), đáp ứng tốt các hệ thống cần đẩy nước lên cao hoặc vượt qua tổn thất áp lớn trên đường ống dài. -
Phù hợp cho vận hành liên tục trong môi trường kỹ thuật
Thiết kế hướng đến các hệ thống hoạt động nhiều giờ mỗi ngày, giúp duy trì áp lực ổn định mà không gây quá tải cho động cơ. -
Biến tần tích hợp – kiểm soát áp lực chính xác hơn
Việc tích hợp biến tần cho phép máy điều chỉnh tốc độ theo tải thực tế, hạn chế hiện tượng tăng áp đột ngột và giúp hệ thống vận hành mượt hơn. -
Hỗ trợ nâng cấp tủ điều khiển cho quản lý vận hành
CM40-200A cho phép tùy chọn nâng cấp tủ điều khiển máy bơm, vận hành với 03 chế độ: Thủ công / Dừng / Tự động, thuận tiện cho giám sát, kiểm tra và bảo trì. -
Làm việc ổn định trong dải nhiệt độ nước rộng
Máy đáp ứng dải 0°C – 90°C, phù hợp cho:-
Điều kiện nước thông thường: 0°C – 50°C
-
Điều kiện nước nhiệt độ cao: 50°C – 90°C
-
Ứng dụng thực tế
Máy bơm CM40-200A thường được sử dụng trong các hệ thống:
-
Hệ thống tăng áp kỹ thuật nặng
Phù hợp cho các công trình yêu cầu áp lực cao và ổn định. -
Cấp nước cho nhà máy, khu công nghiệp
Đáp ứng tốt các tuyến ống dài và nhiều điểm tiêu thụ. -
Hệ thống cấp nước cho công trình cao tầng
Đảm bảo áp lực tại các tầng cao, nơi bơm tiêu chuẩn khó đáp ứng. -
Hệ thống kỹ thuật sử dụng điện 3 pha
Tối ưu cho môi trường công nghiệp với hạ tầng điện phù hợp. -
Nâng cấp hệ thống bơm không đạt áp yêu cầu
Giải pháp khi các dòng bơm công suất thấp không còn đáp ứng điều kiện vận hành.
Thông số kỹ thuật
| Model | CM40-160A | CM40-200A | CM40-200B | CM40-250B | CM40-250A |
| Loại/Pump type | Máy bơm công nghiệp trục ngang | ||||
| Công suất/Power rating (kw) | 4 | 7.5 | 5.5 | 11 | 15 |
| Lưu lượng/Flow rate (m³/h) | 9 – 39 | 9 – 42 | |||
| Cột áp/Total head (mét) | 35.5 – 25.4 | 57.7 – 42.2 | 44.9 – 27.9 | 74.6 – 56 | 90.4 – 76 |
| Họng hút xả/Suction (mm) | 65/40 | ||||
| Điện áp/Voltage (Volt) | 380V/3pha | ||||
| Tần số/Frequency (Hz) | 50 | ||||
| Tích hợp biến tần/Integrated VFD | ✔ | ||||
| Tùy chọn nâng cấp tủ điều khiển máy bơm Pump control system upgrade (optional) * 03 chế độ bao gồm Thủ công/Dừng/Tự động 03 optional modes: Manual/Stop/Automatic |
✔ | ||||
| Tính năng đóng/ngắt theo áp suất Pressure switch |
– | ||||
| Chế độ bảo vệ động cơ/Motor protection * Bảo vệ khi mất nước đầu vào/Inlet water-loss protection |
– | ||||
| Công nghệ/Technology | |||||
| – Công nghệ điều khiển/Control technology | Inverter | ||||
| – Tiêu chuẩn thiết kế/Design standard | China | ||||
| Giới hạn nhiệt độ nước Water temperature limits |
0℃ – 90℃ | ||||
| – Nhiệt độ cao/High temperature | 50°C – 90°C | ||||
| – Nhiệt độ thường/Normal temperature | 0°C – 50°C | ||||
| Hướng trục/Shaft orientation | |||||
| – Trục ngang/Horizontal pump | ✔ | ||||
| – Trục đứng/Vertical pump | – | ||||
| – Đa tầng cánh/Multistage pump | – | ||||
| Vòng tua/Speed (RPM) | 2900 | ||||
| Độ ồn/Noise level (dB) | 40 | 60 | 55 | 70 | 85 |
| Vật liệu/Materials | |||||
| – Cánh/Impeller | Gang | ||||
| – Đầu bơm/Pump head | Hợp kim gang | ||||
| – Thân máy/Pump casing | Nhôm | ||||
| – Động cơ/Motor | Dây đồng | ||||
| – Hệ thống tản nhiệt/Cooling system | Nhựa | ||||
| Cấp bảo vệ/IP Rating | |||||
| – Máy bơm/Pump unit | IP54 | ||||
| – Nguồn điện/Power supply | IP55 | ||||
| Xuất xứ/Country of Origin | China | ||||
| Trọng lượng/Weight (kg) | 56 | 73 | 68 | 112 | 135 |

Máy Bơm CHT210/2
Máy Bơm CHT310/2
Máy Bơm CH210/2 










