Giới thiệu
CM40-160A là dòng máy bơm công nghiệp trục ngang dành cho các hệ thống cần lưu lượng linh hoạt và áp lực ổn định trong quá trình vận hành liên tục. Model này phù hợp cho những công trình mà nhu cầu sử dụng nước thay đổi theo thời điểm, đòi hỏi thiết bị có khả năng thích nghi tốt mà không gây quá tải.
Với công suất 4 kW, sử dụng điện 3 pha 380V, CM40-160A là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống kỹ thuật cần hiệu quả vận hành ổn định, đồng thời vẫn kiểm soát tốt chi phí đầu tư ở mức hợp lý.
Ưu điểm nổi bật
-
Dải lưu lượng rộng – đáp ứng linh hoạt nhu cầu thực tế
CM40-160A làm việc với lưu lượng từ 9 đến 39 m³/h, cho phép hệ thống điều chỉnh theo mức sử dụng mà không cần thay đổi cấu hình bơm. -
Cột áp phù hợp cho hệ thống công nghiệp vừa
Với cột áp từ 35.5 đến 25.4 m, máy đáp ứng tốt các hệ thống có đường ống trung bình đến dài, yêu cầu áp lực ổn định tại nhiều điểm sử dụng. -
Biến tần tích hợp – vận hành mượt, giảm dao động
Nhờ tích hợp biến tần, CM40-160A có khả năng điều chỉnh tốc độ theo tải, giúp hạn chế dao động áp suất và hỗ trợ vận hành êm hơn trong thời gian dài. -
Có thể nâng cấp tủ điều khiển theo nhu cầu quản lý
Model hỗ trợ tùy chọn nâng cấp tủ điều khiển máy bơm, cho phép vận hành với 03 chế độ: Thủ công / Dừng / Tự động, thuận tiện cho kiểm tra, bảo trì và quản lý hệ thống. -
Làm việc ổn định với nhiều điều kiện nhiệt độ nước
Máy đáp ứng dải 0°C – 90°C, phù hợp cho:-
Nước thông thường: 0°C – 50°C
-
Nước nhiệt độ cao: 50°C – 90°C
-
Ứng dụng thực tế
Máy bơm CM40-160A thường được sử dụng trong các hệ thống:
-
Cấp nước cho nhà máy, khu sản xuất quy mô vừa
Đảm bảo lưu lượng ổn định cho các khu vực sử dụng khác nhau. -
Hệ thống tăng áp công nghiệp
Phù hợp cho các công trình cần duy trì áp lực ổn định trong suốt thời gian vận hành. -
Hệ thống kỹ thuật sử dụng điện 3 pha
Dễ dàng tích hợp vào hạ tầng điện công nghiệp sẵn có. -
Hệ thống đường ống có tải thay đổi theo thời điểm
Giúp vận hành linh hoạt mà không gây dư tải hoặc sụt áp. -
Nâng cấp từ hệ thống bơm công suất thấp
Giải pháp cải thiện hiệu suất khi nhu cầu lưu lượng tăng lên.
Thông số kỹ thuật
| Model | CM40-160A | CM40-200A | CM40-200B | CM40-250B | CM40-250A |
| Loại/Pump type | Máy bơm công nghiệp trục ngang | ||||
| Công suất/Power rating (kw) | 4 | 7.5 | 5.5 | 11 | 15 |
| Lưu lượng/Flow rate (m³/h) | 9 – 39 | 9 – 42 | |||
| Cột áp/Total head (mét) | 35.5 – 25.4 | 57.7 – 42.2 | 44.9 – 27.9 | 74.6 – 56 | 90.4 – 76 |
| Họng hút xả/Suction (mm) | 65/40 | ||||
| Điện áp/Voltage (Volt) | 380V/3pha | ||||
| Tần số/Frequency (Hz) | 50 | ||||
| Tích hợp biến tần/Integrated VFD | ✔ | ||||
| Tùy chọn nâng cấp tủ điều khiển máy bơm Pump control system upgrade (optional) * 03 chế độ bao gồm Thủ công/Dừng/Tự động 03 optional modes: Manual/Stop/Automatic |
✔ | ||||
| Tính năng đóng/ngắt theo áp suất Pressure switch |
– | ||||
| Chế độ bảo vệ động cơ/Motor protection * Bảo vệ khi mất nước đầu vào/Inlet water-loss protection |
– | ||||
| Công nghệ/Technology | |||||
| – Công nghệ điều khiển/Control technology | Inverter | ||||
| – Tiêu chuẩn thiết kế/Design standard | China | ||||
| Giới hạn nhiệt độ nước Water temperature limits |
0℃ – 90℃ | ||||
| – Nhiệt độ cao/High temperature | 50°C – 90°C | ||||
| – Nhiệt độ thường/Normal temperature | 0°C – 50°C | ||||
| Hướng trục/Shaft orientation | |||||
| – Trục ngang/Horizontal pump | ✔ | ||||
| – Trục đứng/Vertical pump | – | ||||
| – Đa tầng cánh/Multistage pump | – | ||||
| Vòng tua/Speed (RPM) | 2900 | ||||
| Độ ồn/Noise level (dB) | 40 | 60 | 55 | 70 | 85 |
| Vật liệu/Materials | |||||
| – Cánh/Impeller | Gang | ||||
| – Đầu bơm/Pump head | Hợp kim gang | ||||
| – Thân máy/Pump casing | Nhôm | ||||
| – Động cơ/Motor | Dây đồng | ||||
| – Hệ thống tản nhiệt/Cooling system | Nhựa | ||||
| Cấp bảo vệ/IP Rating | |||||
| – Máy bơm/Pump unit | IP54 | ||||
| – Nguồn điện/Power supply | IP55 | ||||
| Xuất xứ/Country of Origin | China | ||||
| Trọng lượng/Weight (kg) | 56 | 73 | 68 | 112 | 135 |

Máy Bơm CH310/2
Máy Bơm CHT310/2 












