Giới thiệu
CM 4-60T là dòng máy bơm biến tần được thiết kế cho những hệ thống cấp nước có mức sử dụng không ổn định theo thời điểm, đặc biệt là các công trình thường xuyên thay đổi số lượng điểm dùng nước trong ngày. Thay vì duy trì áp lực cố định gây dư tải, CM 4-60T tự điều chỉnh để hệ thống luôn vận hành ở trạng thái phù hợp.
Với công suất 1.1 kW, sử dụng điện 1 pha 220V, model này hướng đến người dùng cần áp lực linh hoạt, vừa đáp ứng được nhu cầu cao điểm, vừa tiết kiệm điện khi tải thấp.
Ưu điểm nổi bật
-
Điều chỉnh áp lực theo từng tình huống sử dụng
CM 4-60T cho phép hệ thống tự thay đổi mức vận hành dựa trên lượng nước tiêu thụ thực tế, giúp áp lực luôn nằm trong ngưỡng phù hợp, không bị tăng đột ngột hay sụt giảm bất thường. -
Dải cột áp rộng, phù hợp nhiều cấu hình hệ thống
Với cột áp từ 23 đến 55 m, máy dễ dàng thích nghi với các hệ thống có chiều cao khác nhau hoặc đường ống phức tạp, không cần thay đổi thiết bị khi nhu cầu sử dụng tăng lên. -
Hoạt động tự động, giảm phụ thuộc người vận hành
Nhờ khả năng đóng/ngắt theo áp suất, CM 4-60T tự vận hành theo trạng thái sử dụng nước, hạn chế việc phải bật/tắt thủ công. -
Bảo vệ động cơ khi điều kiện cấp nước không đảm bảo
Khi nguồn nước đầu vào bị gián đoạn, hệ thống bảo vệ sẽ chủ động ngắt máy, giúp hạn chế rủi ro cho động cơ trong quá trình sử dụng lâu dài. -
Phù hợp cho cả nước sinh hoạt và nước nóng
Máy làm việc trong dải 0°C – 100°C, đáp ứng:-
Nhiệt độ thông thường: 0°C – 50°C
-
Nhiệt độ cao: 50°C – 100°C
-
Ứng dụng thực tế
Máy bơm CM 4-60T thường được sử dụng trong các trường hợp:
-
Nhà cao tầng hoặc nhà nhiều phòng sử dụng nước không đồng đều
Giúp duy trì áp lực ổn định ngay cả khi nhiều điểm dùng nước hoạt động cùng lúc. -
Căn hộ dịch vụ, nhà trọ, homestay
Phù hợp với môi trường có tần suất sử dụng thay đổi liên tục trong ngày. -
Hệ thống cấp nước cần linh hoạt áp lực
Thích hợp cho các công trình có đường ống dài hoặc thay đổi kết cấu theo thời gian. -
Nâng cấp từ bơm tăng áp truyền thống
Giúp giảm tình trạng dư áp, tiếng ồn và bật/tắt liên tục. -
Ứng dụng dân dụng có sử dụng nước nóng
Đáp ứng tốt các hệ thống nước nóng trong giới hạn nhiệt độ cho phép.
Thông số kỹ thuật
| Model | JLSm 400AP | WZB35 600L | CM-100 | CM 4-60T | BWE 8-4 | CDL(F)2-110 |
| Loại/Pump type | Máy bơm biến tần | |||||
| Công suất/Power rating (kW) | 0.4 | 0.6 | 0.75 | 1.1 | 1.5 | 2.2 |
| Lưu lượng/Flow rate (m³/h) | 2.3 | 3 | 5.4 | 7.2 | 8 | 2 – 5 |
| Cột áp/Total head (mét) | 35 | 40 | 34 | 23 – 55 | 38 | 151 – 130 |
| Chiều sâu hút tối đa (mét) Maximum suction depth (meter) |
9 | |||||
| Họng hút xả/Suction (mm) | 34/34 | 42 – 34 | 50/50 | 34/34 | ||
| Điện áp/Voltage (Volt) | 220V/1 pha | |||||
| Tần số/Frequency (Hz) | 50 | |||||
| Tích hợp biến tần/Integrated VFD | ✔ | |||||
| Chế độ tự ngắt/Automatic shut-off | ✔ | |||||
| Tính năng đóng/ngắt theo áp suất Pressure switch |
✔ | |||||
| Chế độ bảo vệ động cơ/Motor protection * Bảo vệ khi mất nước đầu vào/Inlet water-loss protection |
✔ | |||||
| Công nghệ/Technology | ||||||
| – Công nghệ điều khiển/Control technology | Inverter | |||||
| Giới hạn nhiệt độ nước Water temperature limits |
0℃ – 100℃ | |||||
| – Nhiệt độ cao/High temperature | 50°C – 100°C | |||||
| – Nhiệt độ thường/Normal temperature | 0°C – 50°C | |||||
| Hướng trục/Shaft orientation | ||||||
| – Trục ngang/Horizontal pump | ✔ | |||||
| – Trục đứng/Vertical pump | – | |||||
| – Đa tầng cánh/Multistage pump | – | |||||
| Vòng tua/Speed (RPM) | 2850 | |||||
| Độ ồn/Noise level (dB) | 4 | 6 | 7 | 9 | 6 | 8 |
| Vật liệu/Materials | ||||||
| – Cánh/Impeller | Đồng | |||||
| – Đầu bơm/Pump head | Hợp kim gang | |||||
| – Thân máy/Pump casing | Nhôm | |||||
| – Động cơ/Motor | Dây đồng | |||||
| – Hệ thống tản nhiệt/Cooling system | Nhựa | |||||
| Cấp bảo vệ/IP Rating | ||||||
| – Máy bơm/Pump unit | IP54 | |||||
| – Nguồn điện/Power supply | IP55 | |||||
| Trọng lượng/Weight (kg) | 3.6 | 3.9 | 4.2 | 4 | 3.7 | 4.5 |

Máy Bơm JLSm 400AP 








