Giới thiệu
Máy bơm tăng áp CM 164 được phát triển cho những hệ thống mà CM 160 đã gần chạm ngưỡng tải. Khi nhu cầu sử dụng nước không chỉ dừng ở “đủ dùng” mà cần áp mạnh hơn, đẩy cao hơn và ổn định hơn trong điều kiện khắt khe, CM 164 là lựa chọn hợp lý.
Đây là model phù hợp cho các công trình cao tầng hơn, đường ống dài hơn hoặc số điểm dùng nước lớn, nơi mà việc thiếu áp dù chỉ một chút cũng ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm sử dụng.
Ưu điểm nổi bật
Cột áp cao hơn – giải quyết triệt để bài toán đẩy cao
Với cột áp ~40.5 m, CM 164 cho khả năng:
-
Đẩy nước lên tầng cao tốt hơn CM 160
-
Giữ áp ổn định ở các điểm xa nguồn
-
Hạn chế hiện tượng nước yếu ở cuối tuyến
Đây là khác biệt quan trọng với những công trình từ 5–6 tầng hoặc hệ ống phức tạp.
Công suất lớn – đảm bảo dư tải khi sử dụng đồng thời
Công suất 1.1 kW (được khai thác ở mức tải cao hơn) giúp máy:
-
Không bị “đuối” khi mở nhiều vòi cùng lúc
-
Vận hành ổn định trong khung giờ cao điểm
-
Phù hợp hệ thống dùng nước liên tục
Lưu lượng cao – dùng nhiều điểm vẫn đều
Lưu lượng 6.6 m³/h, đáp ứng 5–6 vòi sử dụng đồng thời, phù hợp:
-
Gia đình đông người
-
Nhà nhiều phòng vệ sinh
-
Cơ sở dịch vụ quy mô nhỏ
Biến tần tích hợp – kiểm soát áp lực chính xác
Công nghệ Inverter giúp:
-
Điều chỉnh tốc độ bơm theo nhu cầu thực
-
Giữ áp ổn định, hạn chế sốc áp
-
Giảm tiêu hao điện so với bơm chạy cố định
-
Tăng tuổi thọ động cơ khi chạy dài ngày
Bảo vệ khi mất nước – an tâm cho hệ lớn
Trang bị bảo vệ động cơ khi mất nước đầu vào, đặc biệt cần thiết với:
-
Khu vực cấp nước không ổn định
-
Hệ thống vận hành liên tục, ít người giám sát
Ứng dụng thực tế
Máy bơm CM 164 phù hợp cho:
-
Nhà phố cao tầng (5–6 tầng)
-
Gia đình đông người, sử dụng nước thường xuyên
-
Nhà trọ, homestay, văn phòng nhỏ
-
Hệ thống cần áp cao hơn CM 160 nhưng chưa cần bơm công suất quá lớn
-
Hệ thống nước sinh hoạt nhiệt độ thường (0°C – 50°C)
Thông số kỹ thuật
| Model | CM 75 | CM 100 | CM 160 | CM 164 | CM 210 |
| Loại/Pump type | Máy bơm tăng áp | ||||
| Công suất/Power rating (kW) | 0.6 | 0.75 | 1.1 | 1.5 | |
| Lưu lượng/Flow rate (m³/h) | 5.4 | 6 | 6.6 | 7.2 | |
| Cột áp/Total head (mét) | 26.5 | 32 | 38 | 40.5 | 43 |
| Chiều cao đẩy tầng tối đa Maximum discharge head per stage |
3 | 4 | 5 | 6 | 7 |
| Số vòi sử dụng đồng thời Simultaneous taps |
3 | 4 | 5 | 6 | |
| Chiều sâu hút tối đa (mét) Maximum suction depth (meter) |
9 | ||||
| Họng hút xả/Suction (mm) | 32/32 | ||||
| Điện áp/Voltage (Volt) | 220V/1 pha | ||||
| Tần số/Frequency (Hz) | 50 | ||||
| Tích hợp biến tần/Integrated VFD | ✔ | ||||
| Chế độ tự ngắt/Automatic shut-off | – | ||||
| Tính năng đóng/ngắt theo áp suất Pressure switch |
– | ||||
| Chế độ bảo vệ động cơ/Motor protection * Bảo vệ khi mất nước đầu vào/Inlet water-loss protection |
✔ | ||||
| Công nghệ/Technology | |||||
| – Công nghệ điều khiển/Control technology | Inverter | ||||
| – Tiêu chuẩn thiết kế/Design standard | China | ||||
| Giới hạn nhiệt độ nước Water temperature limits |
0℃ – 80℃ | ||||
| – Nhiệt độ cao/High temperature | 50°C – 80°C | ||||
| – Nhiệt độ thường/Normal temperature | 0°C – 50°C | ||||
| Hướng trục/Shaft orientation | |||||
| – Trục ngang/Horizontal pump | ✔ | ||||
| – Trục đứng/Vertical pump | – | ||||
| – Đa tầng cánh/Multistage pump | – | ||||
| Vòng tua/Speed (RPM) | 2850 | ||||
| Độ ồn/Noise level (dB) | 32 | 40 | 46 | 47 | 51 |
| Vật liệu/Materials | |||||
| – Cánh/Impeller | Đồng | ||||
| – Đầu bơm/Pump head | Hợp kim gang | ||||
| – Thân máy/Pump casing | Nhôm | ||||
| – Động cơ/Motor | Dây đồng | ||||
| – Hệ thống tản nhiệt/Cooling system | Nhựa | ||||
| Cấp bảo vệ/IP Rating | |||||
| – Máy bơm/Pump unit | IP54 | ||||
| – Nguồn điện/Power supply | IP55 | ||||
| Xuất xứ/Country of Origin | China | ||||
| Trọng lượng/Weight (kg) | 13 | 16 | 18 | 21 | 32 |

Máy Bơm CHT210/2 










