Giới thiệu
Máy bơm CM-100 được phát triển cho những hệ thống cấp nước cần áp lực ổn định nhưng vẫn linh hoạt khi nhu cầu sử dụng thay đổi. Với công suất 0.75 kW, dùng điện 1 pha 220V, model này hướng đến người dùng muốn một giải pháp tự động – dễ vận hành – ít phải can thiệp trong quá trình sử dụng hằng ngày.
CM-100 đặc biệt phù hợp với các hộ gia đình, căn hộ hoặc công trình nhỏ đang gặp tình trạng nước yếu khi dùng nhiều điểm cùng lúc, hoặc muốn nâng cấp từ bơm thường sang bơm có khả năng tự điều chỉnh thông minh hơn.
Ưu điểm nổi bật
-
Tự điều chỉnh theo nhu cầu sử dụng nước
Nhờ biến tần tích hợp, CM-100 tự thay đổi tốc độ vận hành dựa trên lượng nước tiêu thụ thực tế, giúp hệ thống cấp nước luôn giữ trạng thái ổn định. -
Áp lực phù hợp cho sinh hoạt hàng ngày
Với cột áp khoảng 34 m và lưu lượng 5.4 m³/h, máy đáp ứng tốt các nhu cầu sinh hoạt phổ biến mà không gây dư áp hay dao động áp lực. -
Vận hành tự động, người dùng không cần theo dõi liên tục
Máy hỗ trợ đóng/ngắt theo áp suất, giúp hệ thống hoạt động mượt mà, hạn chế bật tắt thủ công. -
Bảo vệ động cơ khi nguồn nước không ổn định
Tính năng bảo vệ khi mất nước đầu vào giúp máy dừng kịp thời trong trường hợp không có nước, giảm nguy cơ hư hỏng trong quá trình sử dụng lâu dài. -
Sử dụng linh hoạt với nước thường và nước nóng
CM-100 làm việc trong dải 0°C – 100°C, phù hợp cho:-
Điều kiện nước thông thường: 0°C – 50°C
-
Điều kiện nước nhiệt độ cao: 50°C – 100°C
-
Ứng dụng thực tế
Máy bơm CM-100 thường được lựa chọn trong các trường hợp:
-
Nhà ở, căn hộ cần áp lực nước ổn định
Giúp hạn chế tình trạng nước yếu khi mở nhiều vòi cùng lúc. -
Hệ thống cấp nước sử dụng điện 1 pha
Phù hợp cho những nơi không có sẵn điện 3 pha nhưng vẫn muốn nâng cao chất lượng cấp nước. -
Nâng cấp từ bơm truyền thống
Thích hợp cho người dùng muốn chuyển sang hệ thống vận hành tự động, giảm tiếng ồn và dao động áp lực. -
Ứng dụng dân dụng có sử dụng nước nóng
Đáp ứng tốt các hệ thống nước nóng sinh hoạt trong giới hạn nhiệt độ cho phép. -
Công trình nhỏ cần giải pháp dễ sử dụng
Không yêu cầu người vận hành có kiến thức kỹ thuật chuyên sâu.
Thông số kỹ thuật
| Model | JLSm 400AP | WZB35 600L | CM-100 | CM 4-60T | BWE 8-4 | CDL(F)2-110 |
| Loại/Pump type | Máy bơm biến tần | |||||
| Công suất/Power rating (kW) | 0.4 | 0.6 | 0.75 | 1.1 | 1.5 | 2.2 |
| Lưu lượng/Flow rate (m³/h) | 2.3 | 3 | 5.4 | 7.2 | 8 | 2 – 5 |
| Cột áp/Total head (mét) | 35 | 40 | 34 | 23 – 55 | 38 | 151 – 130 |
| Chiều sâu hút tối đa (mét) Maximum suction depth (meter) |
9 | |||||
| Họng hút xả/Suction (mm) | 34/34 | 42 – 34 | 50/50 | 34/34 | ||
| Điện áp/Voltage (Volt) | 220V/1 pha | |||||
| Tần số/Frequency (Hz) | 50 | |||||
| Tích hợp biến tần/Integrated VFD | ✔ | |||||
| Chế độ tự ngắt/Automatic shut-off | ✔ | |||||
| Tính năng đóng/ngắt theo áp suất Pressure switch |
✔ | |||||
| Chế độ bảo vệ động cơ/Motor protection * Bảo vệ khi mất nước đầu vào/Inlet water-loss protection |
✔ | |||||
| Công nghệ/Technology | ||||||
| – Công nghệ điều khiển/Control technology | Inverter | |||||
| Giới hạn nhiệt độ nước Water temperature limits |
0℃ – 100℃ | |||||
| – Nhiệt độ cao/High temperature | 50°C – 100°C | |||||
| – Nhiệt độ thường/Normal temperature | 0°C – 50°C | |||||
| Hướng trục/Shaft orientation | ||||||
| – Trục ngang/Horizontal pump | ✔ | |||||
| – Trục đứng/Vertical pump | – | |||||
| – Đa tầng cánh/Multistage pump | – | |||||
| Vòng tua/Speed (RPM) | 2850 | |||||
| Độ ồn/Noise level (dB) | 4 | 6 | 7 | 9 | 6 | 8 |
| Vật liệu/Materials | ||||||
| – Cánh/Impeller | Đồng | |||||
| – Đầu bơm/Pump head | Hợp kim gang | |||||
| – Thân máy/Pump casing | Nhôm | |||||
| – Động cơ/Motor | Dây đồng | |||||
| – Hệ thống tản nhiệt/Cooling system | Nhựa | |||||
| Cấp bảo vệ/IP Rating | ||||||
| – Máy bơm/Pump unit | IP54 | |||||
| – Nguồn điện/Power supply | IP55 | |||||
| Trọng lượng/Weight (kg) | 3.6 | 3.9 | 4.2 | 4 | 3.7 | 4.5 |

Máy Bơm CM 4-60T 














