Giới thiệu chung
Máy bơm tăng áp CAM 100 là model bán chạy nhất trong dòng CAM nhờ khả năng đáp ứng đa số nhu cầu thực tế: áp mạnh hơn CAM 75, lưu lượng tốt, vận hành ổn định nhưng không đẩy chi phí và điện năng lên quá cao.
Đây là lựa chọn “vừa đủ nhưng dư an tâm” cho người dùng cần nước mạnh rõ rệt, dùng lâu dài, ít phải cân nhắc kỹ thuật phức tạp.
Ưu điểm nổi bật
Hiệu năng cân bằng – lý do CAM 100 bán chạy
Với công suất 0.75 kW, CAM 100 tạo ra sự khác biệt rõ ràng so với các model thấp hơn:
-
Nước lên nhanh hơn
-
Áp ổn định hơn khi dùng nhiều điểm
-
Phù hợp cả sinh hoạt lẫn bán thương mại nhỏ
Đây chính là “điểm ngọt” giữa tiết kiệm và mạnh mẽ.
Cột áp 50 m – xử lý tốt nhà cao, đường ống dài
Cột áp lên đến 50 m giúp CAM 100 hoạt động hiệu quả trong:
-
Nhà nhiều tầng
-
Hệ thống ống đi xa, nhiều co cút
-
Khu vực áp lực nước đầu vào yếu
Người dùng cảm nhận nước đều – không hụt áp ngay cả khi mở nhiều vòi.
Lưu lượng ổn định – dùng thoải mái nhiều thiết bị
Lưu lượng 3.3 m³/h, hỗ trợ 6 vòi sử dụng đồng thời, phù hợp các tình huống thực tế:
-
Tắm + giặt + rửa cùng lúc
-
Gia đình đông người
-
Nhà ở kết hợp kinh doanh nhỏ
Biến tần Inverter – máy tự “hiểu” nhu cầu
CAM 100 được tích hợp Inverter, giúp:
-
Tự điều chỉnh tốc độ theo lượng nước sử dụng
-
Giảm ồn, giảm rung
-
Hạn chế hao mòn cơ khí
-
Tiết kiệm điện hơn so với bơm tăng áp truyền thống
Đây là yếu tố khiến CAM 100 được chọn nhiều cho sử dụng dài hạn.
Dễ lắp – dễ thay thế – không kén hệ thống
-
Điện áp 220V – 1 pha
-
Họng hút/xả 25/25 mm
-
Chiều sâu hút tối đa 9 m
CAM 100 phù hợp cả lắp mới lẫn nâng cấp từ bơm cũ, không cần chỉnh sửa hệ thống phức tạp.
Ứng dụng thực tế
Máy bơm CAM 100 phù hợp cho:
-
Nhà phố 4–6 tầng
-
Gia đình đông người
-
Homestay, nhà trọ, căn hộ dịch vụ
-
Cửa hàng nhỏ, quán ăn quy mô vừa
-
Hệ thống nước sinh hoạt cần áp ổn định – vận hành liên tục
Hoạt động tốt với nước sạch ở dải nhiệt 0°C – 50°C và chịu được nhiệt độ cao đến 80°C.
Thông số kỹ thuật
| Model | CAM 75 | CAM 100 | CAM 150 | CAM 200 |
| Loại/Pump type | Máy bơm tăng áp | |||
| Công suất/Power rating (kW) | 0.6 | 0.75 | 1.1 | 1.5 |
| Lưu lượng/Flow rate (m³/h) | 2.8 | 3.3 | 4.8 | 5.4 |
| Cột áp/Total head (mét) | 46 | 50 | 48 | 56 |
| Chiều cao đẩy tầng tối đa Maximum discharge head per stage |
6 | 7 | ||
| Số vòi sử dụng đồng thời Simultaneous taps |
6 | 8 | ||
| Chiều sâu hút tối đa (mét) Maximum suction depth (meter) |
9 | |||
| Họng hút xả/Suction (mm) | 25/25 | 32/25 | ||
| Điện áp/Voltage (Volt) | 220V | |||
| Tần số/Frequency (Hz) | 50 | |||
| Tích hợp biến tần/Integrated VFD | ✔ | |||
| Chế độ tự ngắt/Automatic shut-off | – | |||
| Tính năng đóng/ngắt theo áp suất Pressure switch |
– | |||
| Chế độ bảo vệ động cơ/Motor protection * Bảo vệ khi mất nước đầu vào/Inlet water-loss protection |
– | |||
| Công nghệ/Technology | ||||
| – Công nghệ điều khiển/Control technology | Inverter | |||
| – Tiêu chuẩn thiết kế/Design standard | China | |||
| Giới hạn nhiệt độ nước Water temperature limits |
0℃ – 80℃ | |||
| – Nhiệt độ cao/High temperature | 50°C – 80°C | |||
| – Nhiệt độ thường/Normal temperature | 0°C – 50°C | |||
| Hướng trục/Shaft orientation | ||||
| – Trục ngang/Horizontal pump | ✔ | |||
| – Trục đứng/Vertical pump | – | |||
| – Đa tầng cánh/Multistage pump | – | |||
| Vòng tua/Speed (RPM) | 2850 | |||
| Độ ồn/Noise level (dB) | 43 | 57 | 56 | 76 |
| Vật liệu/Materials | ||||
| – Cánh/Impeller | Đồng | |||
| – Đầu bơm/Pump head | Hợp kim gang | |||
| – Thân máy/Pump casing | Nhôm | |||
| – Động cơ/Motor | Dây đồng | |||
| – Hệ thống tản nhiệt/Cooling system | Nhựa | |||
| Cấp bảo vệ/IP Rating | ||||
| – Máy bơm/Pump unit | IP54 | |||
| – Nguồn điện/Power supply | IP55 | |||
| Xuất xứ/Country of Origin | China | |||
| Trọng lượng/Weight (kg) | 16 | 19 | 23 | 27 |

Máy Bơm CHT550
Máy Bơm CH160
Máy Bơm CH310/2
Máy Bơm CH210/2
Máy Bơm CHT160 












