Giới thiệu
Máy bơm CAB 300 là model đỉnh cao trong dòng bơm tăng áp CAB, được lựa chọn nhiều nhất cho các hệ thống cần áp lực mạnh – lưu lượng lớn – vận hành ổn định với nước nóng.
Đây không phải là mẫu bơm “đủ dùng”, mà là giải pháp dành cho những công trình không cho phép sai số áp suất, đặc biệt khi hệ thống sử dụng nước nóng thường xuyên và liên tục.
CAB 300 được ưa chuộng nhờ khả năng duy trì áp lực cao ổn định, ít sụt áp khi tải tăng, phù hợp cho cả dân dụng cao cấp lẫn hệ bán công nghiệp.
Ưu điểm nổi bật
-
Cột áp cao nhất trong dòng CAB – cấp nước mạnh và đều
Với cột áp lên đến 62 mét, CAB 300 vượt trội so với các model thấp hơn, đảm bảo áp lực nước ổn định ngay cả khi:-
Công trình cao tầng
-
Nhiều thiết bị sử dụng đồng thời
-
Đường ống dài hoặc tổn thất áp lớn
-
-
Lưu lượng lớn – đáp ứng hệ thống dùng nước cường độ cao
Lưu lượng đạt 8,4 m³/h, giúp hệ thống luôn “đủ nước – đủ áp”, tránh tình trạng yếu nước ở giờ cao điểm. -
Chịu nước nóng lên đến 80°C – yếu tố quyết định độ bền
CAB 300 được thiết kế cho nước nóng thường xuyên, không chỉ dùng ngắt quãng:-
Dải nước nóng làm việc hiệu quả: 50–80°C
-
Phù hợp cho hệ nước nóng năng lượng mặt trời, bơm hồi nước nóng, khách sạn, spa
→ Đây là điểm khác biệt lớn khiến CAB 300 được chọn nhiều hơn các model phổ thông.
-
-
Công suất lớn – vận hành ổn định khi tải nặng
Công suất 2.2 kW cho phép máy chạy ổn định trong thời gian dài mà không quá tải, đặc biệt phù hợp cho các hệ thống vận hành liên tục cả ngày. -
Tích hợp Inverter – kiểm soát áp suất thông minh
Công nghệ Inverter giúp:-
Điều chỉnh tốc độ bơm theo nhu cầu thực tế
-
Giảm tiêu hao điện khi tải thấp
-
Hạn chế sốc áp, bảo vệ toàn bộ hệ thống đường ống
-
Ứng dụng thực tế – CAB 300 nên dùng cho đâu?
-
Hệ tăng áp nước nóng trung tâm cho khách sạn, resort, spa
-
Nhà cao tầng, biệt thự lớn có nhiều phòng tắm sử dụng đồng thời
-
Hệ bơm hồi nước nóng yêu cầu áp lực cao, ổn định
-
Công trình nâng cấp từ CAB 150 / CAB 200 khi:
-
Số vòi tăng mạnh
-
Áp lực yêu cầu cao hơn
-
Nhiệt độ nước nóng sử dụng thường xuyên
-
Thông số kỹ thuật
| Model | CAB 150 | CAB 200 | CAB 300 |
| Loại/Pump type | Máy bơm tăng áp | ||
| Công suất/Power rating (kW) | 1.1 | 1.5 | 2.2 |
| Lưu lượng/Flow rate (m³/h) | 6 | 6.6 | 8.4 |
| Cột áp/Total head (mét) | 56 | 58 | 62 |
| Chiều cao đẩy tầng tối đa Maximum discharge head per stage |
6 | 8 | |
| Số vòi sử dụng đồng thời Simultaneous taps |
5 | 6 | |
| Chiều sâu hút tối đa (mét) Maximum suction depth (meter) |
9 | ||
| Họng hút xả/Suction (mm) | 40/25 | ||
| Điện áp/Voltage (Volt) | 220V | ||
| Tần số/Frequency (Hz) | 50 | ||
| Tích hợp biến tần/Integrated VFD | ✔ | ||
| Chế độ tự ngắt/Automatic shut-off | – | ||
| Tính năng đóng/ngắt theo áp suất Pressure switch |
– | ||
| Chế độ bảo vệ động cơ/Motor protection * Bảo vệ khi mất nước đầu vào/Inlet water-loss protection |
– | ||
| Công nghệ/Technology | |||
| – Công nghệ điều khiển/Control technology | Inverter | ||
| – Tiêu chuẩn thiết kế/Design standard | China | ||
| Giới hạn nhiệt độ nước Water temperature limits |
0℃ – 80℃ | ||
| – Nhiệt độ cao/High temperature | 50°C – 80°C | ||
| – Nhiệt độ thường/Normal temperature | 0°C – 50°C | ||
| Hướng trục/Shaft orientation | |||
| – Trục ngang/Horizontal pump | ✔ | ||
| – Trục đứng/Vertical pump | – | ||
| – Đa tầng cánh/Multistage pump | – | ||
| Vòng tua/Speed (RPM) | 2850 | ||
| Độ ồn/Noise level (dB) | 68 | 62 | 71 |
| Vật liệu/Materials | |||
| – Cánh/Impeller | Đồng | ||
| – Đầu bơm/Pump head | Hợp kim gang | ||
| – Thân máy/Pump casing | Nhôm | ||
| – Động cơ/Motor | Dây đồng | ||
| – Hệ thống tản nhiệt/Cooling system | Nhựa | ||
| Cấp bảo vệ/IP Rating | |||
| – Máy bơm/Pump unit | IP54 | ||
| – Nguồn điện/Power supply | IP55 | ||
| Xuất xứ/Country of Origin | China | ||
| Trọng lượng/Weight (kg) | 21 | 36 | 42 |

Máy Bơm CHT400
Máy Bơm CHT210/2
Máy Bơm CH210/2 












