Giới thiệu
Máy bơm BWE 8-4 được thiết kế cho các hệ thống cấp nước có nhiều điểm sử dụng đồng thời, nơi yêu cầu quan trọng nhất không chỉ là mạnh, mà là nước phải ra đều ở mọi vị trí. Thay vì tạo áp lực quá lớn tại một điểm, BWE 8-4 tập trung duy trì sự cân bằng áp lực trên toàn hệ thống.
Với công suất 1.5 kW, sử dụng điện 1 pha 220V, model này phù hợp cho các công trình cần sự ổn định khi sử dụng nhiều vòi nước cùng lúc, giúp người dùng tránh tình trạng vòi gần mạnh – vòi xa yếu.
Ưu điểm nổi bật
-
Duy trì áp lực đồng đều khi dùng nhiều điểm nước
BWE 8-4 được tối ưu để phân phối áp lực hợp lý trên toàn hệ thống, giúp các vòi hoạt động ổn định ngay cả khi mở cùng lúc. -
Lưu lượng phù hợp cho sinh hoạt tập trung
Với lưu lượng khoảng 8 m³/h, máy đáp ứng tốt các hệ thống có nhu cầu sử dụng nước liên tục tại nhiều khu vực khác nhau. -
Vận hành tự động, hạn chế gián đoạn sử dụng
Máy hỗ trợ đóng/ngắt theo áp suất, giúp hệ thống hoạt động trơn tru mà không cần người dùng theo dõi thường xuyên. -
Bảo vệ động cơ trong điều kiện sử dụng thực tế
Khi nguồn nước đầu vào không ổn định, cơ chế bảo vệ giúp máy ngừng hoạt động kịp thời, hạn chế rủi ro do chạy khan. -
Thích hợp cho nhiều loại nguồn nước
Máy làm việc trong dải 0°C – 100°C, đáp ứng:-
Nước sinh hoạt thông thường: 0°C – 50°C
-
Nước nhiệt độ cao: 50°C – 100°C
-
Ứng dụng thực tế
Máy bơm BWE 8-4 thường được lựa chọn cho các hệ thống:
-
Nhà ở nhiều phòng, nhiều khu vực sử dụng nước
Giúp các vòi hoạt động ổn định, không bị yếu khi dùng đồng thời. -
Nhà trọ, căn hộ dịch vụ, homestay
Phù hợp với môi trường có nhiều người sử dụng nước cùng thời điểm. -
Văn phòng, cơ sở dịch vụ, cửa hàng
Đảm bảo cấp nước ổn định cho sinh hoạt và vận hành hằng ngày. -
Hệ thống cấp nước tập trung quy mô vừa
Phù hợp cho các công trình cần phân phối nước đều trên nhiều nhánh ống. -
Nâng cấp từ hệ thống bơm cũ thiếu ổn định
Giải pháp cải thiện tình trạng nước mạnh yếu không đồng đều giữa các điểm dùng.
Thông số kỹ thuật
| Model | JLSm 400AP | WZB35 600L | CM-100 | CM 4-60T | BWE 8-4 | CDL(F)2-110 |
| Loại/Pump type | Máy bơm biến tần | |||||
| Công suất/Power rating (kW) | 0.4 | 0.6 | 0.75 | 1.1 | 1.5 | 2.2 |
| Lưu lượng/Flow rate (m³/h) | 2.3 | 3 | 5.4 | 7.2 | 8 | 2 – 5 |
| Cột áp/Total head (mét) | 35 | 40 | 34 | 23 – 55 | 38 | 151 – 130 |
| Chiều sâu hút tối đa (mét) Maximum suction depth (meter) |
9 | |||||
| Họng hút xả/Suction (mm) | 34/34 | 42 – 34 | 50/50 | 34/34 | ||
| Điện áp/Voltage (Volt) | 220V/1 pha | |||||
| Tần số/Frequency (Hz) | 50 | |||||
| Tích hợp biến tần/Integrated VFD | ✔ | |||||
| Chế độ tự ngắt/Automatic shut-off | ✔ | |||||
| Tính năng đóng/ngắt theo áp suất Pressure switch |
✔ | |||||
| Chế độ bảo vệ động cơ/Motor protection * Bảo vệ khi mất nước đầu vào/Inlet water-loss protection |
✔ | |||||
| Công nghệ/Technology | ||||||
| – Công nghệ điều khiển/Control technology | Inverter | |||||
| Giới hạn nhiệt độ nước Water temperature limits |
0℃ – 100℃ | |||||
| – Nhiệt độ cao/High temperature | 50°C – 100°C | |||||
| – Nhiệt độ thường/Normal temperature | 0°C – 50°C | |||||
| Hướng trục/Shaft orientation | ||||||
| – Trục ngang/Horizontal pump | ✔ | |||||
| – Trục đứng/Vertical pump | – | |||||
| – Đa tầng cánh/Multistage pump | – | |||||
| Vòng tua/Speed (RPM) | 2850 | |||||
| Độ ồn/Noise level (dB) | 4 | 6 | 7 | 9 | 6 | 8 |
| Vật liệu/Materials | ||||||
| – Cánh/Impeller | Đồng | |||||
| – Đầu bơm/Pump head | Hợp kim gang | |||||
| – Thân máy/Pump casing | Nhôm | |||||
| – Động cơ/Motor | Dây đồng | |||||
| – Hệ thống tản nhiệt/Cooling system | Nhựa | |||||
| Cấp bảo vệ/IP Rating | ||||||
| – Máy bơm/Pump unit | IP54 | |||||
| – Nguồn điện/Power supply | IP55 | |||||
| Trọng lượng/Weight (kg) | 3.6 | 3.9 | 4.2 | 4 | 3.7 | 4.5 |

Máy Bơm BWE 8-4
Máy Bơm WZB35 600L 









