Giới thiệu
Máy bơm UV5x7M là phiên bản nâng cấp công suất trong dòng bơm trục đứng, dành cho các hệ thống đã vượt ngưỡng của những model nhỏ hơn. Khi nhu cầu không chỉ là “đủ áp” mà là áp ổn định ở cường độ cao hơn, UV5x7M mang lại giải pháp rõ ràng, gọn gàng và an toàn cho vận hành dài hạn.
Với công suất 0.75 kW, điện 1 pha 220V, UV5x7M phù hợp cho các công trình cần áp lực mạnh hơn nhưng vẫn ưu tiên tiết kiệm điện và lắp đặt gọn.
Ưu điểm nổi bật
-
Công suất cao hơn – đáp ứng hệ tải nặng hơn
So với các model công suất thấp, UV5x7M cho khả năng duy trì áp lực ổn định khi hệ thống phải làm việc liên tục hoặc nhiều điểm dùng đồng thời. -
Áp lực làm việc cao, phân phối nước hiệu quả
Cột áp 50 – 19 m giúp nước được đẩy lên cao và phân phối đều, hạn chế tình trạng yếu nước ở các tầng trên hoặc điểm xa. -
Thiết kế trục đứng – tối ưu không gian kỹ thuật
Bố trí theo chiều đứng giúp máy dễ lắp trong phòng kỹ thuật nhỏ, tủ bơm hoặc khu vực hạn chế diện tích, đặc biệt phù hợp cho nhà cao tầng. -
Biến tần tích hợp – vận hành êm và tiết kiệm điện
Biến tần cho phép máy:-
Tự điều chỉnh tốc độ theo nhu cầu thực tế
-
Giảm hao phí điện khi tải giảm
-
Hạn chế sốc áp, bảo vệ hệ thống ống
-
-
Hỗ trợ nâng cấp tủ điều khiển cho vận hành chuyên nghiệp
UV5x7M cho phép tùy chọn nâng cấp tủ điều khiển, vận hành với 03 chế độ: Thủ công / Dừng / Tự động, thuận tiện cho giám sát, bảo trì và kiểm soát hệ thống.
Ứng dụng thực tế
Máy bơm UV5x7M phù hợp cho:
-
Hệ thống tăng áp cho nhà nhiều tầng, biệt thự, khách sạn nhỏ
Khi model công suất thấp không còn đáp ứng đủ áp. -
Công trình cần áp lực ổn định ở mức cao hơn
Đảm bảo trải nghiệm sử dụng nước đồng đều ở mọi tầng. -
Hệ thống kỹ thuật không có nhiều diện tích lắp đặt
Thiết kế trục đứng giúp tối ưu không gian mà không giảm hiệu suất. -
Nâng cấp từ UV3x7M khi tải tăng
Giải pháp nâng cấp an toàn, không cần thay đổi cấu trúc hệ thống. -
Hệ thống sử dụng nước ở nhiệt độ thường
Hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ nước 0°C – 60°C.
Thông số kỹ thuật
| Model | UV7x8M | UV3x7M | UV5x7M | UV9x8M |
| Loại/Pump type | Máy bơm trục đứng | |||
| Công suất/Power rating (kW) | 2.2 | 1.5 | 0.75 | 2.2 |
| Lưu lượng/Flow rate (m³/h) | 0.6 – 5.4 | 0.6 – 3.6 | 1.2 – 8.4 | |
| Cột áp/Total head (mét) | 81 – 34 | 75 – 38 | 50 – 19 | 86 – 18 |
| Họng hút xả/Suction (mm) | 25/25 | |||
| Điện áp/Voltage (Volt) | 220V/1 pha | |||
| Tần số/Frequency (Hz) | 50 | |||
| Tích hợp biến tần/Integrated VFD | ✔ | |||
| Tùy chọn nâng cấp tủ điều khiển máy bơm Pump control system upgrade (optional) * 03 chế độ bao gồm Thủ công/Dừng/Tự động 03 optional modes: Manual/Stop/Automatic |
✔ | |||
| Tính năng đóng/ngắt theo áp suất Pressure switch |
– | |||
| Chế độ bảo vệ động cơ/Motor protection * Bảo vệ khi mất nước đầu vào/Inlet water-loss protection |
– | |||
| Công nghệ/Technology | ||||
| – Công nghệ điều khiển/Control technology | Inverter | |||
| – Tiêu chuẩn thiết kế/Design standard | China | |||
| Giới hạn nhiệt độ nước Water temperature limits |
0℃ – 60℃ | |||
| – Nhiệt độ cao/High temperature | 50°C – 60°C | |||
| – Nhiệt độ thường/Normal temperature | 0℃ – 50°C | |||
| Hướng trục/Shaft orientation | ||||
| – Trục ngang/Horizontal pump | – | |||
| – Trục đứng/Vertical pump | ✔ | |||
| – Đa tầng cánh/Multistage pump | – | |||
| Vòng tua/Speed (RPM) | 2900 | |||
| Độ ồn/Noise level (dB) | 46 | 35 | 26 | 46 |
| Vật liệu/Materials | ||||
| – Cánh/Impeller | Phíp | |||
| – Đầu bơm/Pump head | Hợp Kim Gang | |||
| – Thân máy/Pump casing | Nhôm | |||
| – Động cơ/Motor | Dây đồng | |||
| – Hệ thống tản nhiệt/Cooling system | Nhựa | |||
| Cấp bảo vệ/IP Rating | ||||
| – Máy bơm/Pump unit | IP54 | |||
| – Nguồn điện/Power supply | IP55 | |||
| Xuất xứ/Country of Origin | China | |||
| Trọng lượng/Weight (kg) | 36 | 27 | 15 | 36 |

Máy Bơm CHT160
Máy Bơm CH210/2 










