Giới thiệu
Máy bơm tăng áp PB 401 EA là phiên bản nâng cấp trực tiếp từ PB 201 EA, dành cho những gia đình đã dùng bơm tăng áp cơ bản nhưng cần lực nước khỏe hơn, ổn định hơn khi mở nhiều điểm.
Với công suất 400W, PB 401 EA giải quyết triệt để tình trạng nước yếu giờ cao điểm, mang lại áp lực rõ rệt cho sinh hoạt hằng ngày—đó cũng là lý do model này trở thành best seller.
Ưu điểm nổi bật
Mạnh hơn thấy rõ – dùng nhiều vòi vẫn ổn
Lưu lượng 4.5 m³/h cho phép 3–4 vòi hoạt động đồng thời mà áp vẫn đều. So với PB 201 EA, lực nước của PB 401 EA ổn định hơn khi tải tăng—điểm người dùng cảm nhận ngay từ lần sử dụng đầu.
Áp lực tối ưu cho nhà nhiều điểm dùng
Thiết kế hướng đến áp ổn định khi phân phối, giúp:
-
Vòi sen phun mạnh, đều
-
Máy giặt, bình nước nóng hoạt động trơn tru
-
Hạn chế sụt áp ở cuối tuyến ống
Tự động hoàn toàn – không cần can thiệp
Tích hợp đóng/ngắt theo áp suất, máy tự chạy khi mở vòi, tự dừng khi khóa nước. Người dùng chỉ việc sử dụng nước như bình thường—không thao tác thêm.
Bảo vệ động cơ khi mất nước – yên tâm lâu dài
Trang bị bảo vệ khi mất nước đầu vào, giảm rủi ro chạy khan, tăng độ bền cho hệ thống—đặc biệt hữu ích ở khu vực cấp nước không ổn định.
Điện dân dụng 220V – lắp nhanh, dùng ngay
Họng hút/xả 32/32 mm, đấu nối dễ dàng với hệ ống phổ biến. Không cần cải tạo điện hay phát sinh chi phí phụ.
Công nghệ Inverter – êm và tiết kiệm hơn
Ứng dụng Inverter giúp vận hành êm, tối ưu điện năng theo nhu cầu thực tế—phù hợp dùng hằng ngày, lâu dài.
Ứng dụng thực tế
PB 401 EA phù hợp cho:
-
Nhà phố, căn hộ có nhiều điểm dùng nước
-
Gia đình 3–5 người
-
Tăng áp cho vòi sen, máy giặt, bồn rửa
-
Khu vực nước yếu giờ cao điểm
-
Hệ nước sinh hoạt nhiệt độ thường (0°C – 50°C) & nhiệt độ cao (50°C – 80°C)
Thông số kỹ thuật
| Model | PB 201 EA | PB 401 EA |
| Loại/Pump type | Máy bơm tăng áp | |
| Công suất/Power rating (Watt) | 200 | 400 |
| Lưu lượng/Flow rate (m³/h) | 3.9 | 4.5 |
| Cột áp/Total head (mét) | 9 | 7 |
| Số vòi sử dụng đồng thời Simultaneous taps |
3 | 4 |
| Họng hút xả/Suction (mm) | 32/32 | |
| Điện áp/Voltage (Volt) | 220V/1 pha | |
| Tần số/Frequency (Hz) | 50 | |
| Tích hợp biến tần/Integrated VFD | – | |
| – Tùy chọn nâng cấp/Optional upgrade (Dành cho các model chưa được trang bị biến tần, có thể lắp thêm theo nhu cầu/Applicable to models not equipped with a VFD; optional upgrade available upon request) |
– | |
| Chế độ tự ngắt/Automatic shut-off | ✔ | |
| Tính năng đóng/ngắt theo áp suất Pressure switch |
✔ | |
| Chế độ bảo vệ động cơ/Motor protection * Bảo vệ khi mất nước đầu vào/Inlet water-loss protection |
✔ | |
| Công nghệ/Technology | ||
| – Công nghệ điều khiển/Control technology | Inverter | |
| – Tiêu chuẩn thiết kế/Design standard | Hàn Quốc | |
| Giới hạn nhiệt độ nước Water temperature limits |
0℃ – 80℃ | |
| – Nhiệt độ cao/High temperature | 50°C – 80°C | |
| – Nhiệt độ thường/Normal temperature | 0°C – 50°C | |
| Hướng trục/Shaft orientation | ||
| – Trục ngang/Horizontal pump | ✔ | |
| – Trục đứng/Vertical pump | – | |
| – Đa tầng cánh/Multistage pump | – | |
| Vòng tua/Speed (RPM) | 2850 | |
| Độ ồn/Noise level (dB) | 4 | 5 |
| Vật liệu/Materials | ||
| – Cánh/Impeller | Nhựa Noryl | |
| – Đầu bơm/Pump head | Hợp kim gang | |
| – Thân máy/Pump casing | Nhôm | |
| – Động cơ/Motor | Dây đồng | |
| – Hệ thống tản nhiệt/Cooling system | Nhựa | |
| Cấp bảo vệ/IP Rating | ||
| – Máy bơm/Pump unit | IP54 | |
| – Nguồn điện/Power supply | IP55 | |
| Xuất xứ/Country of Origin | Hàn Quốc | |
| Trọng lượng/Weight (kg) | 13 | 15 |

Máy Bơm CHT400 










