Giới thiệu
Máy bơm tăng áp PB 201 EA là lựa chọn lý tưởng cho các hộ gia đình đang gặp tình trạng nước yếu, áp không ổn định, đặc biệt khi sử dụng nhiều thiết bị cùng lúc như vòi sen, máy giặt hoặc bồn rửa.
Với thiết kế gọn gàng, công suất 200W, khả năng tự động đóng/ngắt thông minh, PB 201 EA mang lại hiệu quả tăng áp nhanh – rõ – dễ cảm nhận, phù hợp cho người dùng muốn lắp là dùng ngay, không cần can thiệp kỹ thuật phức tạp.
Ưu điểm nổi bật (Tập trung chốt đơn)
Tăng áp hiệu quả cho sinh hoạt gia đình
PB 201 EA cho lưu lượng 3.9 m³/h, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng 2–3 vòi đồng thời, giúp:
-
Nước chảy mạnh và đều hơn
-
Hạn chế tình trạng nước yếu vào giờ cao điểm
-
Cải thiện rõ trải nghiệm tắm, giặt hằng ngày
Tự động hoàn toàn – dùng là hiểu
Tích hợp đóng/ngắt theo áp suất, máy:
-
Tự chạy khi mở vòi
-
Tự dừng khi khóa nước
-
Không cần bật/tắt thủ công
👉 Phù hợp cả với người lớn tuổi hoặc người không rành kỹ thuật.
Bảo vệ động cơ – an tâm sử dụng
Trang bị bảo vệ khi mất nước đầu vào, giúp:
-
Tránh chạy khan
-
Giảm rủi ro cháy động cơ
-
Tăng độ bền khi nguồn nước không ổn định
Điện 220V – lắp đặt nhanh, không phát sinh chi phí
Sử dụng điện 1 pha dân dụng, họng hút/xả 32/32 mm, dễ đấu nối với hệ thống ống hiện có, không cần cải tạo.
Công nghệ Inverter – tiết kiệm điện hơn
Ứng dụng công nghệ điều khiển Inverter, giúp máy vận hành êm, ổn định và tối ưu điện năng trong quá trình sử dụng hằng ngày.
Ứng dụng thực tế
Máy bơm PB 201 EA phù hợp cho:
-
Nhà phố, nhà cấp 4, căn hộ nhỏ
-
Gia đình 2–4 người
-
Tăng áp cho vòi sen, máy giặt, bồn rửa
-
Khu vực nước yếu hoặc áp lực không ổn định
-
Hệ thống nước sinh hoạt nhiệt độ thường (0°C – 50°C) & nhiệt độ cao (50°C – 80°C)
Thông số kỹ thuật
| Model | PB 201 EA | PB 401 EA |
| Loại/Pump type | Máy bơm tăng áp | |
| Công suất/Power rating (Watt) | 200 | 400 |
| Lưu lượng/Flow rate (m³/h) | 3.9 | 4.5 |
| Cột áp/Total head (mét) | 9 | 7 |
| Số vòi sử dụng đồng thời Simultaneous taps |
3 | 4 |
| Họng hút xả/Suction (mm) | 32/32 | |
| Điện áp/Voltage (Volt) | 220V/1 pha | |
| Tần số/Frequency (Hz) | 50 | |
| Tích hợp biến tần/Integrated VFD | – | |
| – Tùy chọn nâng cấp/Optional upgrade (Dành cho các model chưa được trang bị biến tần, có thể lắp thêm theo nhu cầu/Applicable to models not equipped with a VFD; optional upgrade available upon request) |
– | |
| Chế độ tự ngắt/Automatic shut-off | ✔ | |
| Tính năng đóng/ngắt theo áp suất Pressure switch |
✔ | |
| Chế độ bảo vệ động cơ/Motor protection * Bảo vệ khi mất nước đầu vào/Inlet water-loss protection |
✔ | |
| Công nghệ/Technology | ||
| – Công nghệ điều khiển/Control technology | Inverter | |
| – Tiêu chuẩn thiết kế/Design standard | Hàn Quốc | |
| Giới hạn nhiệt độ nước Water temperature limits |
0℃ – 80℃ | |
| – Nhiệt độ cao/High temperature | 50°C – 80°C | |
| – Nhiệt độ thường/Normal temperature | 0°C – 50°C | |
| Hướng trục/Shaft orientation | ||
| – Trục ngang/Horizontal pump | ✔ | |
| – Trục đứng/Vertical pump | – | |
| – Đa tầng cánh/Multistage pump | – | |
| Vòng tua/Speed (RPM) | 2850 | |
| Độ ồn/Noise level (dB) | 4 | 5 |
| Vật liệu/Materials | ||
| – Cánh/Impeller | Nhựa Noryl | |
| – Đầu bơm/Pump head | Hợp kim gang | |
| – Thân máy/Pump casing | Nhôm | |
| – Động cơ/Motor | Dây đồng | |
| – Hệ thống tản nhiệt/Cooling system | Nhựa | |
| Cấp bảo vệ/IP Rating | ||
| – Máy bơm/Pump unit | IP54 | |
| – Nguồn điện/Power supply | IP55 | |
| Xuất xứ/Country of Origin | Hàn Quốc | |
| Trọng lượng/Weight (kg) | 13 | 15 |

Máy Bơm CHT400
Máy Bơm CHT550 










