Giới thiệu
Máy bơm MB 200 là dòng bơm tăng áp công suất trung bình – áp lực ổn định, được thiết kế cho các hệ thống cần nước mạnh, đều và có sử dụng nước nóng thường xuyên.
Model này phù hợp cho người dùng muốn nâng cấp áp lực nước rõ rệt nhưng vẫn ưu tiên độ bền, vận hành êm và tiết kiệm chi phí đầu tư.
Với công suất 1.5 kW, lưu lượng tốt và cột áp cao, MB 200 là lựa chọn cân bằng giữa hiệu suất – độ bền – khả năng chịu nhiệt.
Ưu điểm nổi bật
-
Áp lực ổn định cho sinh hoạt và hệ thống nhỏ – vừa
Cột áp đạt 43 mét, giúp nước lên nhanh, mạnh và đều, hạn chế tình trạng yếu nước khi:-
Nhiều vòi mở cùng lúc
-
Nhà nhiều tầng
-
Đường ống dài hoặc có tổn thất áp
-
-
Lưu lượng tốt – dùng thoải mái nhiều điểm cấp nước
Lưu lượng 9,6 m³/h, đáp ứng tốt cho 5 vòi sử dụng đồng thời, phù hợp hộ gia đình lớn, nhà trọ cao cấp hoặc công trình quy mô nhỏ. -
Chịu nước nóng đến 80°C – điểm khác biệt quan trọng
MB 200 làm việc ổn định với:-
Nước nóng thường xuyên trong dải 50–80°C
-
Phù hợp cho máy nước nóng, năng lượng mặt trời, hệ nước nóng trung tâm quy mô nhỏ
→ Đây là yếu tố quyết định giúp MB 200 bền hơn nhiều dòng bơm tăng áp thông thường.
-
-
Tích hợp Inverter – vận hành thông minh, tiết kiệm điện
Công nghệ Inverter cho phép:-
Điều chỉnh tốc độ bơm theo nhu cầu thực tế
-
Giảm điện năng tiêu thụ khi tải thấp
-
Hạn chế rung, ồn và sốc áp trong hệ thống
-
-
Thiết kế đơn giản – dễ lắp đặt, dễ sử dụng
Nguồn điện 220V/1 pha, phù hợp với hầu hết hệ thống điện dân dụng hiện nay.
Ứng dụng thực tế
-
Tăng áp cho nhà phố nhiều tầng, biệt thự quy mô vừa
-
Hệ nước nóng gia đình (bình nóng lạnh, NLMT)
-
Nhà trọ cao cấp, căn hộ dịch vụ cần áp lực ổn định
-
Công trình cần nâng cấp từ bơm nhỏ lên áp mạnh hơn nhưng chưa cần tới dòng tải nặng
Thông số kỹ thuật
| Model | MB 200 | MBT 200 | MB 300 | MBT 300 |
| Loại/Pump type | Máy bơm tăng áp | |||
| Công suất/Power rating (kW) | 1.5 | 2.2 | ||
| Lưu lượng/Flow rate (m³/h) | 9.6 | 12 | ||
| Cột áp/Total head (mét) | 43 | 49 | ||
| Chiều cao đẩy tầng tối đa Maximum discharge head per stage |
6 | 8 | ||
| Số vòi sử dụng đồng thời Simultaneous taps |
5 | 6 | ||
| Chiều sâu hút tối đa (mét) Maximum suction depth (meter) |
9 | |||
| Họng hút xả/Suction (mm) | 40/32 | |||
| Điện áp/Voltage (Volt) | 220V | 380V | 220V | 380V |
| Tần số/Frequency (Hz) | 50 | |||
| Tích hợp biến tần/Integrated VFD | ✔ | |||
| Chế độ tự ngắt/Automatic shut-off | – | |||
| Tính năng đóng/ngắt theo áp suất Pressure switch |
– | |||
| Chế độ bảo vệ động cơ/Motor protection * Bảo vệ khi mất nước đầu vào/Inlet water-loss protection |
– | |||
| Công nghệ/Technology | ||||
| – Công nghệ điều khiển/Control technology | Inverter | |||
| – Tiêu chuẩn thiết kế/Design standard | China | |||
| Giới hạn nhiệt độ nước Water temperature limits |
0℃ – 80℃ | |||
| – Nhiệt độ cao/High temperature | 50°C – 80°C | |||
| – Nhiệt độ thường/Normal temperature | 0°C – 50°C | |||
| Hướng trục/Shaft orientation | ||||
| – Trục ngang/Horizontal pump | ✔ | |||
| – Trục đứng/Vertical pump | – | |||
| – Đa tầng cánh/Multistage pump | – | |||
| Vòng tua/Speed (RPM) | 2850 | |||
| Độ ồn/Noise level (dB) | 65 | 80 | ||
| Vật liệu/Materials | ||||
| – Cánh/Impeller | Đồng | |||
| – Đầu bơm/Pump head | Hợp kim gang | |||
| – Thân máy/Pump casing | Nhôm | |||
| – Động cơ/Motor | Dây đồng | |||
| – Hệ thống tản nhiệt/Cooling system | Nhựa | |||
| Cấp bảo vệ/IP Rating | ||||
| – Máy bơm/Pump unit | IP54 | |||
| – Nguồn điện/Power supply | IP55 | |||
| Xuất xứ/Country of Origin | China | |||
| Trọng lượng/Weight (kg) | 32 | 35 | ||

Máy Bơm CHT400 








