Giới thiệu
Máy bơm JLSm 400AP là dòng máy bơm biến tần được thiết kế cho các hệ thống cấp nước dân dụng và bán công nghiệp cần áp lực ổn định, vận hành êm và tiết kiệm điện. Với công suất 0.4 kW, sử dụng điện 1 pha 220V, model này đặc biệt phù hợp cho những công trình không có điện 3 pha nhưng vẫn yêu cầu khả năng kiểm soát áp suất tốt.
Nhờ tích hợp công nghệ biến tần, JLSm 400AP giúp hệ thống cấp nước hoạt động linh hoạt theo nhu cầu sử dụng thực tế, hạn chế tình trạng bật/tắt liên tục như các dòng bơm truyền thống.
Ưu điểm nổi bật
-
Tích hợp biến tần – duy trì áp lực nước ổn định
JLSm 400AP được trang bị biến tần tích hợp, cho phép máy tự điều chỉnh tốc độ theo nhu cầu sử dụng, giúp áp lực nước ổn định hơn trong quá trình vận hành. -
Công suất phù hợp cho hệ thống dân dụng nâng cao
Với công suất 0.4 kW, lưu lượng khoảng 2.3 m³/h và cột áp lên đến 35 m, máy đáp ứng tốt các hệ thống cấp nước cho nhà ở nhiều tầng hoặc các công trình quy mô nhỏ. -
Tự động đóng/ngắt theo áp suất
Máy hỗ trợ đóng/ngắt theo áp suất, giúp vận hành thuận tiện, hạn chế thao tác thủ công và giảm rủi ro khi hệ thống không có nhu cầu sử dụng nước. -
Bảo vệ động cơ khi mất nước đầu vào
Tích hợp bảo vệ khi mất nước đầu vào, giúp động cơ ngừng hoạt động kịp thời khi không có nước, hạn chế hư hỏng trong quá trình sử dụng. -
Làm việc tốt với nước nóng trong giới hạn cho phép
JLSm 400AP có thể làm việc trong dải nhiệt độ nước từ 0°C đến 100°C, phù hợp cho cả nước sinh hoạt thông thường và nước nóng ở điều kiện cho phép.
Ứng dụng thực tế
Máy bơm JLSm 400AP thường được sử dụng trong các trường hợp:
-
Hệ thống cấp nước cho nhà ở nhiều tầng
Phù hợp cho nhà phố, biệt thự nhỏ cần áp lực nước ổn định tại nhiều điểm sử dụng. -
Hệ thống cấp nước dân dụng có yêu cầu êm và ổn định
Giảm hiện tượng dao động áp lực khi nhiều thiết bị dùng nước đồng thời. -
Ứng dụng bán công nghiệp quy mô nhỏ
Phù hợp cho văn phòng, cửa hàng, cơ sở dịch vụ nhỏ sử dụng điện 1 pha. -
Giải pháp nâng cấp từ bơm thường sang bơm biến tần
Thích hợp thay thế các dòng bơm truyền thống để cải thiện trải nghiệm sử dụng nước. -
Hệ thống cấp nước có sử dụng nước nóng
Đáp ứng tốt các hệ thống nước nóng nằm trong giới hạn nhiệt độ cho phép của máy.
Thông số kỹ thuật
| Model | JLSm 400AP | WZB35 600L | CM-100 | CM 4-60T | BWE 8-4 | CDL(F)2-110 |
| Loại/Pump type | Máy bơm biến tần | |||||
| Công suất/Power rating (kW) | 0.4 | 0.6 | 0.75 | 1.1 | 1.5 | 2.2 |
| Lưu lượng/Flow rate (m³/h) | 2.3 | 3 | 5.4 | 7.2 | 8 | 2 – 5 |
| Cột áp/Total head (mét) | 35 | 40 | 34 | 23 – 55 | 38 | 151 – 130 |
| Chiều sâu hút tối đa (mét) Maximum suction depth (meter) |
9 | |||||
| Họng hút xả/Suction (mm) | 34/34 | 42 – 34 | 50/50 | 34/34 | ||
| Điện áp/Voltage (Volt) | 220V/1 pha | |||||
| Tần số/Frequency (Hz) | 50 | |||||
| Tích hợp biến tần/Integrated VFD | ✔ | |||||
| Chế độ tự ngắt/Automatic shut-off | ✔ | |||||
| Tính năng đóng/ngắt theo áp suất Pressure switch |
✔ | |||||
| Chế độ bảo vệ động cơ/Motor protection * Bảo vệ khi mất nước đầu vào/Inlet water-loss protection |
✔ | |||||
| Công nghệ/Technology | ||||||
| – Công nghệ điều khiển/Control technology | Inverter | |||||
| Giới hạn nhiệt độ nước Water temperature limits |
0℃ – 100℃ | |||||
| – Nhiệt độ cao/High temperature | 50°C – 100°C | |||||
| – Nhiệt độ thường/Normal temperature | 0°C – 50°C | |||||
| Hướng trục/Shaft orientation | ||||||
| – Trục ngang/Horizontal pump | ✔ | |||||
| – Trục đứng/Vertical pump | – | |||||
| – Đa tầng cánh/Multistage pump | – | |||||
| Vòng tua/Speed (RPM) | 2850 | |||||
| Độ ồn/Noise level (dB) | 4 | 6 | 7 | 9 | 6 | 8 |
| Vật liệu/Materials | ||||||
| – Cánh/Impeller | Đồng | |||||
| – Đầu bơm/Pump head | Hợp kim gang | |||||
| – Thân máy/Pump casing | Nhôm | |||||
| – Động cơ/Motor | Dây đồng | |||||
| – Hệ thống tản nhiệt/Cooling system | Nhựa | |||||
| Cấp bảo vệ/IP Rating | ||||||
| – Máy bơm/Pump unit | IP54 | |||||
| – Nguồn điện/Power supply | IP55 | |||||
| Trọng lượng/Weight (kg) | 3.6 | 3.9 | 4.2 | 4 | 3.7 | 4.5 |

Máy Bơm CAM 100 








