Giới thiệu
Máy bơm GWZ 800 là model công suất cao nhất trong dòng GWZ, được thiết kế cho các hệ thống yêu cầu áp lực mạnh, lưu lượng lớn và khả năng vận hành liên tục.
Đây không còn là máy bơm “phục vụ nhu cầu cơ bản”, mà là thiết bị hướng đến độ ổn định, khả năng chịu tải và tuổi thọ dài hạn.
GWZ 800 được lựa chọn khi:
-
Hệ thống có nhiều điểm dùng nước đồng thời
-
Cần áp lực cao cho nhà nhiều tầng
-
Có hệ nước nóng hoạt động thường xuyên
-
Muốn hạn chế tối đa tình trạng sụt áp, quá tải máy
→ Đây là dòng bơm dành cho hệ sinh hoạt lớn, bán công nghiệp hoặc công trình yêu cầu cao về áp lực nước.
Ưu điểm nổi bật
🔹 Công suất 800W – nền tảng cho tải lớn
-
Công suất: 800W
-
Lưu lượng: 57 L/P
-
Cột áp: 50 mét
-
Số vòi dùng đồng thời: 6 điểm
→ Các thông số này cho phép:
-
Vận hành nhiều thiết bị cùng lúc
-
Áp lực nước vẫn duy trì ổn định ở tầng cao
-
Giảm áp lực làm việc cho máy → tăng độ bền
🔹 Áp lực cao – ổn định trong thực tế sử dụng
GWZ 800 không chỉ “mạnh trên giấy”, mà thể hiện rõ khi:
-
Dùng sen tắm, máy giặt, chậu rửa cùng lúc
-
Hệ thống đường ống dài
-
Nguồn cấp nước đầu vào không hoàn hảo
Người dùng sẽ cảm nhận rõ sự khác biệt về lực nước so với các model thấp hơn.
Tự động hóa & bảo vệ – yếu tố không thể thiếu với máy công suất lớn
🔹 Tự động đóng/ngắt theo áp suất
-
Máy tự kích hoạt khi mở nước
-
Tự dừng khi đủ áp
→ Giúp máy không phải chạy liên tục, giảm hao mòn.
🔹 Bảo vệ khi mất nước đầu vào
-
Ngăn hiện tượng chạy khô
-
Bảo vệ cuộn dây và cơ cấu bơm
Với máy công suất lớn như GWZ 800, bảo vệ này đặc biệt quan trọng để tránh hư hỏng tốn kém.
Khả năng chịu nước nóng – yếu tố cực kỳ quan trọng
-
Nhiệt độ nước nóng cho phép: 50°C – 100°C
-
Nhiệt độ nước thường: 0°C – 50°C
→ GWZ 800 phù hợp cho:
-
Hệ thống nước nóng gia đình
-
Bình nước nóng năng lượng mặt trời
-
Hệ cấp nước có nhiệt độ cao liên tục
⚠️ Nhiều máy công suất lớn nhưng không chịu được nước nóng, đây là điểm GWZ 800 tạo khác biệt rõ ràng.
Độ ồn & khả năng lắp đặt
-
Độ ồn khoảng 49 dB
-
Có thể lắp tại phòng kỹ thuật, tầng trệt hoặc khu vực sinh hoạt nếu bố trí hợp lý
→ Mức ồn được kiểm soát tốt so với công suất và áp lực tạo ra.
Ứng dụng thực tế của Máy bơm GWZ 800
-
Nhà cao tầng, biệt thự
-
Gia đình đông người, nhiều thiết bị dùng nước
-
Văn phòng, nhà trọ cao cấp
-
Hệ thống sinh hoạt có yêu cầu áp lực cao & nước nóng
Thông số kỹ thuật
| Model | GWZ 200 | GWZ 400 | GWZ 550 | GWZ 800 |
| Loại/Pump type | Máy bơm tăng áp | |||
| Công suất/Power rating (Watt) | 200 | 400 | 550 | 800 |
| Lưu lượng/Flow rate (m³/h) | 31L/P | 35L/P | 50L/P | 57L/P |
| Cột áp/Total head (mét) | 34 | 38 | 42 | 50 |
| Chiều cao đẩy tầng tối đa Maximum discharge head per stage |
3 | 4 | 5 | 6 |
| Số vòi sử dụng đồng thời Simultaneous taps |
3 | 4 | 5 | 6 |
| Chiều sâu hút tối đa (mét) Maximum suction depth (meter) |
9 | |||
| Họng hút xả/Suction (mm) | 32/32 | |||
| Điện áp/Voltage (Volt) | 220V/1 pha | |||
| Tần số/Frequency (Hz) | 50 | |||
| Tích hợp biến tần/Integrated VFD | – | |||
| Chế độ tự ngắt/Automatic shut-off | ✔ | |||
| Tính năng đóng/ngắt theo áp suất Pressure switch |
✔ | |||
| Chế độ bảo vệ động cơ/Motor protection * Bảo vệ khi mất nước đầu vào/Inlet water-loss protection |
✔ | |||
| Công nghệ/Technology | ||||
| – Công nghệ điều khiển/Control technology | Inverter | |||
| – Tiêu chuẩn thiết kế/Design standard | Đài Loan/Taiwan | |||
| Giới hạn nhiệt độ nước Water temperature limits |
0℃ – 100℃ | |||
| – Nhiệt độ cao/High temperature | 50°C – 100°C | |||
| – Nhiệt độ thường/Normal temperature | 0°C – 50°C | |||
| Hướng trục/Shaft orientation | ||||
| – Trục ngang/Horizontal pump | ✔ | |||
| – Trục đứng/Vertical pump | – | |||
| – Đa tầng cánh/Multistage pump | – | |||
| Vòng tua/Speed (RPM) | 2850 | |||
| Độ ồn/Noise level (dB) | 40 | 42 | 48 | 49 |
| Vật liệu/Materials | ||||
| – Cánh/Impeller | Đồng | |||
| – Đầu bơm/Pump head | Hợp kim gang | |||
| – Thân máy/Pump casing | Nhôm | |||
| – Động cơ/Motor | Dây đồng | |||
| – Hệ thống tản nhiệt/Cooling system | Nhựa | |||
| Cấp bảo vệ/IP Rating | ||||
| – Máy bơm/Pump unit | IP54 | |||
| – Nguồn điện/Power supply | IP55 | |||
| Xuất xứ/Country of Origin | China | |||
| Trọng lượng/Weight (kg) | 12 | 16 | 18 | 22 |

Máy Bơm JLM 1500 














