Giới thiệu
Máy bơm GWZ 550 là phiên bản công suất cao trong dòng GWZ, được thiết kế cho những hệ thống đòi hỏi áp lực nước mạnh hơn, ổn định hơn và hoạt động liên tục.
Đây là lựa chọn phù hợp khi nhu cầu sử dụng đã vượt ngưỡng cơ bản, nhưng vẫn cần một thiết bị dễ vận hành – độ bền cao – kiểm soát tốt chi phí điện.
GWZ 550 phù hợp với:
-
Nhà nhiều tầng, nhiều điểm dùng nước
-
Hệ thống cấp nước sinh hoạt cường độ trung bình đến cao
-
Công trình cần áp lực nước ổn định trong thời gian dài
→ Máy không chạy theo kiểu “đủ dùng”, mà được thiết kế để chịu tải tốt hơn và ít suy giảm hiệu suất theo thời gian.
Ưu điểm nổi bật
🔹 Công suất 550W – nâng cấp rõ rệt về lực bơm
-
Công suất: 550W
-
Lưu lượng: 50 L/phút
-
Cột áp: 42 mét
-
Số vòi dùng đồng thời: 5 điểm
→ Đây là mức thông số cho phép:
-
Nhiều vòi mở cùng lúc vẫn giữ áp
-
Hạn chế sụt áp khi dùng giờ cao điểm
-
Phù hợp hệ sinh hoạt quy mô lớn hơn nhà ở cơ bản
🔹 Áp lực ổn định – yếu tố người dùng cảm nhận rõ nhất
GWZ 550 giúp:
-
Nước lên đều từ tầng thấp đến tầng cao
-
Vòi sen, máy giặt, bình nóng lạnh hoạt động mượt
-
Giảm hiện tượng áp lực “lúc mạnh lúc yếu”
Với người dùng, trải nghiệm ổn định quan trọng hơn con số kỹ thuật – và đây chính là điểm mạnh của model này.
Tự động hóa & bảo vệ – nền tảng cho vận hành lâu dài
🔹 Tự động đóng/ngắt theo áp suất
-
Máy tự khởi động khi có nhu cầu nước
-
Tự ngắt khi đạt áp chuẩn
→ Giảm thao tác thủ công, tránh vận hành sai cách.
🔹 Bảo vệ khi mất nước đầu vào
-
Ngăn chạy khô
-
Bảo vệ động cơ trong điều kiện nguồn nước không ổn định
Đây là yếu tố quyết định tuổi thọ máy, đặc biệt với hệ sử dụng thường xuyên.
Khả năng chịu nước nóng – yếu tố cực kỳ quan trọng
-
Nhiệt độ nước nóng cho phép: 50°C – 100°C
-
Nhiệt độ nước thường: 0°C – 50°C
→ GWZ 550 hoạt động an toàn với hệ nước nóng sinh hoạt, phù hợp:
-
Bình nước nóng
-
Sen nóng lạnh
-
Hệ cấp nước gia đình có nhiệt độ cao
⚠️ Đây là điểm nhiều người bỏ qua khi chọn bơm, nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền.
Độ ồn & môi trường lắp đặt
-
Độ ồn khoảng 48 dB
-
Có thể lắp gần khu sinh hoạt nếu không gian phù hợp
→ Máy cân bằng tốt giữa hiệu suất cao và độ êm chấp nhận được.
Ứng dụng thực tế của Máy bơm GWZ 550
-
Nhà 2–3 tầng
-
Gia đình đông người
-
Hệ cấp nước sinh hoạt có sử dụng nước nóng
-
Văn phòng, nhà trọ cao cấp quy mô vừa
Thông số kỹ thuật
| Model | GWZ 200 | GWZ 400 | GWZ 550 | GWZ 800 |
| Loại/Pump type | Máy bơm tăng áp | |||
| Công suất/Power rating (Watt) | 200 | 400 | 550 | 800 |
| Lưu lượng/Flow rate (m³/h) | 31L/P | 35L/P | 50L/P | 57L/P |
| Cột áp/Total head (mét) | 34 | 38 | 42 | 50 |
| Chiều cao đẩy tầng tối đa Maximum discharge head per stage |
3 | 4 | 5 | 6 |
| Số vòi sử dụng đồng thời Simultaneous taps |
3 | 4 | 5 | 6 |
| Chiều sâu hút tối đa (mét) Maximum suction depth (meter) |
9 | |||
| Họng hút xả/Suction (mm) | 32/32 | |||
| Điện áp/Voltage (Volt) | 220V/1 pha | |||
| Tần số/Frequency (Hz) | 50 | |||
| Tích hợp biến tần/Integrated VFD | – | |||
| Chế độ tự ngắt/Automatic shut-off | ✔ | |||
| Tính năng đóng/ngắt theo áp suất Pressure switch |
✔ | |||
| Chế độ bảo vệ động cơ/Motor protection * Bảo vệ khi mất nước đầu vào/Inlet water-loss protection |
✔ | |||
| Công nghệ/Technology | ||||
| – Công nghệ điều khiển/Control technology | Inverter | |||
| – Tiêu chuẩn thiết kế/Design standard | Đài Loan/Taiwan | |||
| Giới hạn nhiệt độ nước Water temperature limits |
0℃ – 100℃ | |||
| – Nhiệt độ cao/High temperature | 50°C – 100°C | |||
| – Nhiệt độ thường/Normal temperature | 0°C – 50°C | |||
| Hướng trục/Shaft orientation | ||||
| – Trục ngang/Horizontal pump | ✔ | |||
| – Trục đứng/Vertical pump | – | |||
| – Đa tầng cánh/Multistage pump | – | |||
| Vòng tua/Speed (RPM) | 2850 | |||
| Độ ồn/Noise level (dB) | 40 | 42 | 48 | 49 |
| Vật liệu/Materials | ||||
| – Cánh/Impeller | Đồng | |||
| – Đầu bơm/Pump head | Hợp kim gang | |||
| – Thân máy/Pump casing | Nhôm | |||
| – Động cơ/Motor | Dây đồng | |||
| – Hệ thống tản nhiệt/Cooling system | Nhựa | |||
| Cấp bảo vệ/IP Rating | ||||
| – Máy bơm/Pump unit | IP54 | |||
| – Nguồn điện/Power supply | IP55 | |||
| Xuất xứ/Country of Origin | China | |||
| Trọng lượng/Weight (kg) | 12 | 16 | 18 | 22 |

Máy Bơm CHT160
Máy Bơm GWZ 400 










