Giới thiệu
Máy bơm DWE 75M là dòng bơm chìm cắt rác, chuyên dùng cho các môi trường nước thải có tạp chất, rác mềm, sợi, cặn hữu cơ – nơi mà bơm nước thông thường rất dễ kẹt cánh hoặc quá tải.
Với thiết kế cánh cắt rác bằng inox và kết cấu kín hoàn toàn, DWE 75M hướng đến mục tiêu vận hành ổn định – ít tắc nghẽn – giảm rủi ro dừng hệ thống.
Đây là lựa chọn phù hợp cho người dùng cần sự an tâm, không muốn thường xuyên phải kéo bơm lên để xử lý kẹt rác.
Ưu điểm nổi bật
🔹 Cánh cắt rác chuyên dụng – hạn chế kẹt bơm
-
Trang bị cánh cắt rác tích hợp
-
Xử lý tốt:
-
Rác mềm
-
Sợi vải
-
Cặn hữu cơ, bùn loãng
-
→ Giảm nguy cơ kẹt cánh, bảo vệ động cơ, đặc biệt quan trọng với hố ga và nước thải sinh hoạt.
🔹 Vận hành chìm hoàn toàn – an toàn và gọn gàng
-
Thiết kế bơm chìm
-
Không cần mồi nước
-
Giảm tiếng ồn khi vận hành
Phù hợp lắp đặt tại:
-
Hố thu nước thải
-
Tầng hầm
-
Bể gom nước
🔹 Lưu lượng linh hoạt – đáp ứng nhiều tình huống
-
Lưu lượng 2 – 14 m³/h
-
Đáp ứng tốt từ bơm duy trì đến bơm xả nhanh khi nước dâng
🔹 Áp đẩy phù hợp cho thoát nước thải
-
Cột áp tối đa 8,5 mét
-
Đủ để:
-
Đẩy nước lên mặt đất
-
Dẫn nước ra hệ thống thoát chung
-
🔹 Phao tự động – vận hành không cần can thiệp
-
Tích hợp phao tự động
-
Tự bật/tắt theo mực nước
-
Tránh chạy khô, giảm hao mòn
→ Rất phù hợp cho hệ thống không có người trực thường xuyên.
🔹 Kết cấu inox – bền bỉ trong môi trường ẩm ướt
-
Cánh bơm: Inox
-
Đầu bơm: Inox
-
Thân bơm: Inox
-
Động cơ: dây đồng
→ Chống ăn mòn tốt, tuổi thọ cao khi làm việc trong nước thải.
🔹 Cấp bảo vệ cao – an tâm khi lắp chìm
-
Bơm: IP68 – chống nước hoàn toàn
-
Nguồn điện: IP55 – an toàn khi đấu nối
DWE 75M phù hợp với những ai?
-
Hộ gia đình có hố ga, bể phốt, bể gom nước thải
-
Nhà trọ, khu sinh hoạt tập trung
-
Công trình cần bơm nước thải có rác
-
Người dùng muốn lắp một lần – chạy ổn định lâu dài
Ứng dụng thực tế của Máy bơm DWE 75M
-
Bơm nước thải sinh hoạt
-
Thoát nước tầng hầm
-
Hố thu nước mưa lẫn rác
-
Bể gom nước có tạp chất mềm
Thông số kỹ thuật
| Model | DWE 75M | DWE 75T | DWE 100T | DWE 100M |
| Loại/Pump type | Bơm chìm có cánh cắt rác | |||
| Công suất/Power rating (Watt) | 550 | 750 | ||
| Lưu lượng/Flow rate (m³/h) | 2 – 14 | 2 – 18 | ||
| Cột áp/Total head (mét) | 8.5 – 3 | 10 – 3 | ||
| Họng xả/Suction (mm) | 50 | |||
| Điện áp/Voltage (Volt) | 220V | 380V | 220V | |
| Tần số/Frequency (Hz) | 40 | |||
| Phao tự động/Automatic float switch | ✔ | |||
| Công nghệ/Technology | ||||
| – Công nghệ điều khiển/Control technology | Inverter | |||
| – Tiêu chuẩn thiết kế/Design standard | China | |||
| Vật liệu/Materials | ||||
| – Cánh/Impeller | Inox | |||
| – Đầu bơm/Pump head | Inox | |||
| – Thân máy/Pump casing | Inox | |||
| – Động cơ/Motor | Dây đồng | |||
| Cấp bảo vệ/IP Rating | ||||
| – Máy bơm/Pump unit | IP68 | |||
| – Nguồn điện/Power supply | IP55 | |||
| Xuất xứ/Country of Origin | China | |||
| Trọng lượng/Weight (kg) | 12 | 17 | ||

Máy Bơm CH210/2 








