Giới thiệu
Máy bơm CM 50-200A được lựa chọn khi hệ thống không chỉ cần lưu lượng lớn mà còn đòi hỏi áp lực cao để vượt trở lực đường ống, chiều cao hoặc khoảng cách phân phối dài. Đây là dòng bơm dành cho các công trình đã bước sang giai đoạn tải nặng, nơi bơm phải làm việc ổn định trong điều kiện áp lực liên tục.
Với công suất 11 kW, nguồn điện 3 pha 380V, CM 50-200A phù hợp cho các hệ thống công nghiệp cần dư địa áp lực rõ ràng để tránh suy giảm hiệu suất khi tải tăng.
Ưu điểm nổi bật
-
Áp lực làm việc cao, vượt trở lực tốt
Cột áp 51 – 32 m giúp nước được đẩy ổn định qua các tuyến ống dài, nhiều co cút hoặc lên cao, giảm nguy cơ sụt áp ở cuối hệ. -
Khả năng chịu tải nặng, vận hành bền bỉ
Công suất 11 kW cho phép máy duy trì hiệu suất khi hệ thống hoạt động liên tục, hạn chế tình trạng quá tải ở giờ cao điểm. -
Lưu lượng đáp ứng hệ thống quy mô lớn
Dải lưu lượng 24 – 72 m³/h phù hợp cho các công trình cần vừa áp cao vừa lượng nước dồi dào. -
Biến tần tích hợp – kiểm soát áp lực thông minh
Biến tần giúp điều chỉnh tốc độ theo nhu cầu thực tế, mang lại:-
Khởi động êm, hạn chế sốc áp
-
Giảm hao phí điện khi tải giảm
-
Bảo vệ tốt hơn cho đường ống và thiết bị đầu cuối
-
-
Sẵn sàng cho vận hành có kiểm soát
Hỗ trợ tùy chọn nâng cấp tủ điều khiển, vận hành với 03 chế độ: Thủ công / Dừng / Tự động, thuận tiện cho quản lý, bảo trì và giám sát hệ thống.
Ứng dụng thực tế
CM 50-200A phù hợp cho:
-
Hệ thống cấp nước công nghiệp tải nặng
Nhà máy, khu sản xuất cần duy trì áp lực cao trong suốt ca vận hành. -
Hệ thống phân phối nước đường ống dài hoặc lên cao
Đảm bảo nước đến các điểm xa mà không bị yếu áp. -
Công trình có yêu cầu áp lực ổn định, ít dao động
Giảm rủi ro ảnh hưởng đến thiết bị đầu cuối khi tải thay đổi. -
Nâng cấp từ các model áp thấp hơn
Khi CM 50-160 không còn đáp ứng đủ áp, CM 50-200A là bước nâng cấp hợp lý. -
Ứng dụng công nghiệp có sử dụng nước nóng trong giới hạn kỹ thuật
Hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ nước cho phép.
Thông số kỹ thuật
| Model | CM 50-160A | CM 50-160B | CM 50-200A | CM 50-250C |
| Loại/Pump type | Máy bơm công nghiệp trục ngang | |||
| Công suất/Power rating (kW) | 7.5 | 5.5 | 11 | 15 |
| Lưu lượng/Flow rate (m³/h) | 21 – 78 | 9 – 42 | 24 – 72 | 27 – 78 |
| Cột áp/Total head (mét) | 37 – 24.5 | 57.7 – 42.2 | 51 – 32 | 70.8 – 50.5 |
| Họng hút xả/Suction (mm) | 65/50 | |||
| Điện áp/Voltage (Volt) | 380V/3 pha | |||
| Tần số/Frequency (Hz) | 50 | |||
| Tích hợp biến tần/Integrated VFD | ✔ | |||
| Tùy chọn nâng cấp tủ điều khiển máy bơm Pump control system upgrade (optional) * 03 chế độ bao gồm Thủ công/Dừng/Tự động 03 optional modes: Manual/Stop/Automatic |
✔ | |||
| Tính năng đóng/ngắt theo áp suất Pressure switch |
– | |||
| Chế độ bảo vệ động cơ/Motor protection * Bảo vệ khi mất nước đầu vào/Inlet water-loss protection |
– | |||
| Công nghệ/Technology | ||||
| – Công nghệ điều khiển/Control technology | Inverter | |||
| – Tiêu chuẩn thiết kế/Design standard | China | |||
| Giới hạn nhiệt độ nước Water temperature limits |
0℃ – 90℃ | |||
| – Nhiệt độ cao/High temperature | 50°C – 90°C | |||
| – Nhiệt độ thường/Normal temperature | 0℃ – 50°C | |||
| Hướng trục/Shaft orientation | ||||
| – Trục ngang/Horizontal pump | ✔ | |||
| – Trục đứng/Vertical pump | – | |||
| – Đa tầng cánh/Multistage pump | – | |||
| Vòng tua/Speed (RPM) | 2900 | |||
| Độ ồn/Noise level (dB) | 60 | 55 | 70 | 85 |
| Vật liệu/Materials | ||||
| – Cánh/Impeller | Gang | |||
| – Đầu bơm/Pump head | Hợp kim gang | |||
| – Thân máy/Pump casing | Nhôm | |||
| – Động cơ/Motor | Dây đồng | |||
| – Hệ thống tản nhiệt/Cooling system | Nhựa | |||
| Cấp bảo vệ/IP Rating | ||||
| – Máy bơm/Pump unit | IP54 | |||
| – Nguồn điện/Power supply | IP55 | |||
| Xuất xứ/Country of Origin | China | |||
| Trọng lượng/Weight (kg) | 75 | 53 | 110 | 150 |

Máy Bơm CHT550
Máy Bơm CHT160 














