Giới thiệu
Máy bơm CM 50-160B được lựa chọn khi bài toán không chỉ là “bơm đủ mạnh”, mà là chạy hiệu quả và tiết kiệm điện trong suốt vòng đời sử dụng. Với công suất 5.5 kW, thấp hơn phiên bản 50-160A nhưng vẫn duy trì dải lưu lượng lớn, model này đặc biệt phù hợp cho các hệ thống vận hành thường xuyên, cần kiểm soát chi phí điện năng.
CM 50-160B là phương án cân bằng tốt giữa hiệu suất – lưu lượng – chi phí vận hành, phù hợp cho nhiều công trình công nghiệp đã ổn định tải.
Ưu điểm nổi bật
-
Tối ưu điện năng cho vận hành dài hạn
Công suất 5.5 kW giúp giảm đáng kể mức tiêu thụ điện so với các model cùng lưu lượng nhưng công suất cao hơn, đặc biệt hiệu quả khi chạy nhiều giờ mỗi ngày. -
Lưu lượng đáp ứng tốt nhu cầu thực tế
Dải lưu lượng 9 – 42 m³/h phù hợp cho các hệ thống đã được tính toán tải hợp lý, tránh tình trạng chạy dư công suất gây lãng phí. -
Áp lực làm việc phù hợp cho hệ phân phối ổn định
Cột áp 57.7 – 42.2 m cho phép duy trì áp lực tốt, đảm bảo nước được phân phối đều mà không cần tăng công suất quá mức. -
Biến tần tích hợp – kiểm soát tải theo nhu cầu sử dụng
Biến tần giúp máy tự điều chỉnh tốc độ theo tải thực tế, mang lại:-
Giảm điện năng tiêu thụ khi nhu cầu giảm
-
Khởi động êm, hạn chế sốc điện
-
Tăng tuổi thọ động cơ và hệ thống ống
-
-
Sẵn sàng nâng cấp hệ điều khiển khi cần quản lý chặt chẽ
Hỗ trợ tùy chọn nâng cấp tủ điều khiển, vận hành với 03 chế độ: Thủ công / Dừng / Tự động, thuận tiện cho quản lý và bảo trì.
Ứng dụng thực tế
Máy bơm CM 50-160B phù hợp cho:
-
Hệ thống cấp nước công nghiệp ưu tiên tiết kiệm điện
Nhà xưởng, khu sản xuất vận hành liên tục, cần tối ưu chi phí điện hàng tháng. -
Hệ thống đã ổn định tải, không cần chạy tối đa công suất
Tránh dư công suất gây hao phí không cần thiết. -
Công trình có yêu cầu áp lực tương đối cao nhưng lưu lượng vừa phải
Phù hợp cho các tuyến phân phối nước cần áp ổn định. -
Nâng cấp từ các dòng cũ tiêu thụ điện lớn
Giải pháp cải thiện hiệu quả vận hành mà không cần thay đổi toàn bộ hệ thống. -
Ứng dụng có sử dụng nước nóng trong giới hạn kỹ thuật
Hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ nước cho phép.
Thông số kỹ thuật
| Model | CM 50-160A | CM 50-160B | CM 50-200A | CM 50-250C |
| Loại/Pump type | Máy bơm công nghiệp trục ngang | |||
| Công suất/Power rating (kW) | 7.5 | 5.5 | 11 | 15 |
| Lưu lượng/Flow rate (m³/h) | 21 – 78 | 9 – 42 | 24 – 72 | 27 – 78 |
| Cột áp/Total head (mét) | 37 – 24.5 | 57.7 – 42.2 | 51 – 32 | 70.8 – 50.5 |
| Họng hút xả/Suction (mm) | 65/50 | |||
| Điện áp/Voltage (Volt) | 380V/3 pha | |||
| Tần số/Frequency (Hz) | 50 | |||
| Tích hợp biến tần/Integrated VFD | ✔ | |||
| Tùy chọn nâng cấp tủ điều khiển máy bơm Pump control system upgrade (optional) * 03 chế độ bao gồm Thủ công/Dừng/Tự động 03 optional modes: Manual/Stop/Automatic |
✔ | |||
| Tính năng đóng/ngắt theo áp suất Pressure switch |
– | |||
| Chế độ bảo vệ động cơ/Motor protection * Bảo vệ khi mất nước đầu vào/Inlet water-loss protection |
– | |||
| Công nghệ/Technology | ||||
| – Công nghệ điều khiển/Control technology | Inverter | |||
| – Tiêu chuẩn thiết kế/Design standard | China | |||
| Giới hạn nhiệt độ nước Water temperature limits |
0℃ – 90℃ | |||
| – Nhiệt độ cao/High temperature | 50°C – 90°C | |||
| – Nhiệt độ thường/Normal temperature | 0℃ – 50°C | |||
| Hướng trục/Shaft orientation | ||||
| – Trục ngang/Horizontal pump | ✔ | |||
| – Trục đứng/Vertical pump | – | |||
| – Đa tầng cánh/Multistage pump | – | |||
| Vòng tua/Speed (RPM) | 2900 | |||
| Độ ồn/Noise level (dB) | 60 | 55 | 70 | 85 |
| Vật liệu/Materials | ||||
| – Cánh/Impeller | Gang | |||
| – Đầu bơm/Pump head | Hợp kim gang | |||
| – Thân máy/Pump casing | Nhôm | |||
| – Động cơ/Motor | Dây đồng | |||
| – Hệ thống tản nhiệt/Cooling system | Nhựa | |||
| Cấp bảo vệ/IP Rating | ||||
| – Máy bơm/Pump unit | IP54 | |||
| – Nguồn điện/Power supply | IP55 | |||
| Xuất xứ/Country of Origin | China | |||
| Trọng lượng/Weight (kg) | 75 | 53 | 110 | 150 |

Máy Bơm CH160 














