Giới thiệu
Máy bơm CH310/2 được lựa chọn khi hệ thống đã vượt qua mức “đủ dùng” và bắt đầu cần sức bơm rõ rệt hơn để đáp ứng tải cao. Dòng bơm này phù hợp cho các công trình có lưu lượng lớn nhưng đồng thời yêu cầu áp lực ổn định hơn để đảm bảo nước đến được các điểm xa hoặc nhiều nhánh sử dụng cùng lúc.
Với công suất 2.2 kW, nguồn điện 1 pha 220V, CH310/2 là bước nâng cấp hợp lý cho những hệ thống đang mở rộng, cần thêm “dư lực” nhưng chưa phải chuyển sang các dòng công nghiệp công suất lớn.
Ưu điểm nổi bật
-
Chịu tải tốt hơn, đáp ứng nhu cầu tăng cao
So với các model công suất thấp hơn, CH310/2 cho khả năng vận hành ổn định khi hệ thống yêu cầu lưu lượng lớn trong thời gian dài. -
Áp lực cao hơn, phân phối nước hiệu quả
Cột áp tối đa khoảng 27 m giúp nước được đẩy xa hơn, hạn chế tình trạng yếu nước ở cuối tuyến hoặc khu vực cao hơn. -
Biến tần tích hợp – kiểm soát tải thông minh
Biến tần cho phép máy điều chỉnh tốc độ theo nhu cầu thực tế, giúp:-
Giảm tiêu thụ điện khi tải giảm
-
Hạn chế sốc áp khi khởi động
-
Tăng độ bền cho động cơ và hệ thống ống
-
-
Sẵn sàng cho vận hành có kiểm soát
Máy hỗ trợ tùy chọn nâng cấp tủ điều khiển, cho phép vận hành với 03 chế độ: Thủ công / Dừng / Tự động, thuận tiện cho kiểm tra, bảo trì và quản lý hệ thống. -
Phù hợp với nhiều mức nhiệt độ nước
Dải nhiệt độ nước 0°C – 90°C, đáp ứng:-
Nước thông thường: 0°C – 50°C
-
Nước nhiệt độ cao: 50°C – 90°C
-
Ứng dụng thực tế
Máy bơm CH310/2 thường được sử dụng cho:
-
Hệ thống cấp nước tải cao
Công trình cần vừa lưu lượng lớn vừa duy trì áp lực ổn định trong quá trình vận hành. -
Công trình dân dụng lớn và bán công nghiệp
Nhà xưởng, khu dịch vụ, nơi nhu cầu sử dụng nước tăng theo thời gian. -
Hệ thống nhiều nhánh hoặc khoảng cách xa
Đảm bảo nước được phân phối đều, hạn chế sụt áp ở các điểm cuối. -
Nâng cấp từ CH210/2 khi hệ thống mở rộng
Khi nhu cầu vượt quá khả năng của các dòng linh hoạt hơn, CH310/2 là lựa chọn tiếp theo hợp lý. -
Ứng dụng có sử dụng nước ấm hoặc nước nóng nhẹ
Phù hợp cho các hệ thống trong phạm vi nhiệt độ kỹ thuật cho phép.
Thông số kỹ thuật
| Model | CH160 | CH210/2 | CH310/2 |
| Loại/Pump type | Máy bơm ly tâm lưu lượng lớn | ||
| Công suất/Power rating (kW) | 1.1 | 1.5 | 2.2 |
| Lưu lượng/Flow rate (m³/h) | 27 | 6 – 30 | 27 |
| Cột áp/Total head (mét) | 23 | 27 – 8 | 30 |
| Họng hút xả/Suction (mm) | 50/50 | ||
| Điện áp/Voltage (Volt) | 220V/1pha | ||
| Tần số/Frequency (Hz) | 50 | ||
| Tích hợp biến tần/Integrated VFD | ✔ | ||
| Tùy chọn nâng cấp tủ điều khiển máy bơm Pump control system upgrade (optional) * 03 chế độ bao gồm Thủ công/Dừng/Tự động 03 optional modes: Manual/Stop/Automatic |
✔ | ||
| Tính năng đóng/ngắt theo áp suất Pressure switch |
– | ||
| Chế độ bảo vệ động cơ/Motor protection * Bảo vệ khi mất nước đầu vào/Inlet water-loss protection |
– | ||
| Công nghệ/Technology | |||
| – Công nghệ điều khiển/Control technology | Inverter | ||
| – Tiêu chuẩn thiết kế/Design standard | China | ||
| Giới hạn nhiệt độ nước Water temperature limits |
0℃ – 90℃ | ||
| – Nhiệt độ cao/High temperature | 50°C – 90°C | ||
| – Nhiệt độ thường/Normal temperature | 0°C – 50°C | ||
| Hướng trục/Shaft orientation | |||
| – Trục ngang/Horizontal pump | ✔ | ||
| – Trục đứng/Vertical pump | – | ||
| – Đa tầng cánh/Multistage pump | – | ||
| Vòng tua/Speed (RPM) | 2900 | ||
| Độ ồn/Noise level (dB) | 47 | 53 | 60 |
| Vật liệu/Materials | |||
| – Cánh/Impeller | Đồng | ||
| – Đầu bơm/Pump head | Gang | ||
| – Thân máy/Pump casing | Nhôm | ||
| – Động cơ/Motor | Dây đồng | ||
| – Hệ thống tản nhiệt/Cooling system | Nhựa | ||
| Cấp bảo vệ/IP Rating | |||
| – Máy bơm/Pump unit | IP54 | ||
| – Nguồn điện/Power supply | IP55 | ||
| Xuất xứ/Country of Origin | China | ||
| Trọng lượng/Weight (kg) | 26 | 33 | 38 |

Máy Bơm CH160 










