Giới thiệu chung
Máy bơm tăng áp CAM 75 là lựa chọn kinh tế dành cho các hệ thống cấp nước sinh hoạt cần áp ổn định nhưng không quá tải. Với công suất 0.6 kW, model này phù hợp cho nhà ở, căn hộ, cửa hàng nhỏ—nơi ưu tiên tiết kiệm điện, vận hành bền bỉ và chi phí đầu tư hợp lý.
CAM 75 thường được chọn khi người dùng muốn cải thiện áp lực nước rõ rệt mà vẫn kiểm soát tốt chi phí vận hành lâu dài.
Ưu điểm nổi bật
Tiết kiệm điện – dùng hằng ngày không lo chi phí
Công suất 0.6 kW giúp máy hoạt động hiệu quả với mức tiêu thụ điện thấp, phù hợp sử dụng thường xuyên cho sinh hoạt gia đình.
Cột áp cao trong phân khúc – nước lên đều
Cột áp lên đến 46 m, đảm bảo áp lực ổn định cho các tầng thấp–trung bình, hạn chế tình trạng nước yếu ở cuối đường ống.
Đáp ứng tốt nhiều điểm dùng nước
Hỗ trợ tối đa 6 vòi sử dụng đồng thời, đáp ứng nhu cầu sinh hoạt cơ bản như tắm, giặt, rửa mà không bị sụt áp đột ngột.
Tích hợp biến tần – vận hành êm, bền máy
Ứng dụng công nghệ Inverter, máy tự điều chỉnh theo nhu cầu thực tế, giúp:
-
Giảm rung ồn
-
Tăng tuổi thọ động cơ
-
Vận hành ổn định hơn so với bơm on/off truyền thống
Dễ lắp đặt – phù hợp hệ thống dân dụng
-
Điện áp 220V – 1 pha
-
Họng hút/xả 25/25 mm
-
Chiều sâu hút tối đa 9 m
Không cần cải tạo hệ thống phức tạp, phù hợp nâng cấp nhanh cho các công trình hiện hữu.
Ứng dụng thực tế
Máy bơm CAM 75 phù hợp cho:
-
Nhà ở gia đình, nhà phố thấp tầng
-
Căn hộ, phòng trọ, homestay quy mô nhỏ
-
Hệ thống cấp nước sinh hoạt dân dụng
-
Nơi cần áp ổn định, lưu lượng vừa phải
-
Môi trường nước sạch, nhiệt độ 0°C – 50°C (tối đa 80°C ngắn hạn)
Thông số kỹ thuật
| Model | CAM 75 | CAM 100 | CAM 150 | CAM 200 |
| Loại/Pump type | Máy bơm tăng áp | |||
| Công suất/Power rating (kW) | 0.6 | 0.75 | 1.1 | 1.5 |
| Lưu lượng/Flow rate (m³/h) | 2.8 | 3.3 | 4.8 | 5.4 |
| Cột áp/Total head (mét) | 46 | 50 | 48 | 56 |
| Chiều cao đẩy tầng tối đa Maximum discharge head per stage |
6 | 7 | ||
| Số vòi sử dụng đồng thời Simultaneous taps |
6 | 8 | ||
| Chiều sâu hút tối đa (mét) Maximum suction depth (meter) |
9 | |||
| Họng hút xả/Suction (mm) | 25/25 | 32/25 | ||
| Điện áp/Voltage (Volt) | 220V | |||
| Tần số/Frequency (Hz) | 50 | |||
| Tích hợp biến tần/Integrated VFD | ✔ | |||
| Chế độ tự ngắt/Automatic shut-off | – | |||
| Tính năng đóng/ngắt theo áp suất Pressure switch |
– | |||
| Chế độ bảo vệ động cơ/Motor protection * Bảo vệ khi mất nước đầu vào/Inlet water-loss protection |
– | |||
| Công nghệ/Technology | ||||
| – Công nghệ điều khiển/Control technology | Inverter | |||
| – Tiêu chuẩn thiết kế/Design standard | China | |||
| Giới hạn nhiệt độ nước Water temperature limits |
0℃ – 80℃ | |||
| – Nhiệt độ cao/High temperature | 50°C – 80°C | |||
| – Nhiệt độ thường/Normal temperature | 0°C – 50°C | |||
| Hướng trục/Shaft orientation | ||||
| – Trục ngang/Horizontal pump | ✔ | |||
| – Trục đứng/Vertical pump | – | |||
| – Đa tầng cánh/Multistage pump | – | |||
| Vòng tua/Speed (RPM) | 2850 | |||
| Độ ồn/Noise level (dB) | 43 | 57 | 56 | 76 |
| Vật liệu/Materials | ||||
| – Cánh/Impeller | Đồng | |||
| – Đầu bơm/Pump head | Hợp kim gang | |||
| – Thân máy/Pump casing | Nhôm | |||
| – Động cơ/Motor | Dây đồng | |||
| – Hệ thống tản nhiệt/Cooling system | Nhựa | |||
| Cấp bảo vệ/IP Rating | ||||
| – Máy bơm/Pump unit | IP54 | |||
| – Nguồn điện/Power supply | IP55 | |||
| Xuất xứ/Country of Origin | China | |||
| Trọng lượng/Weight (kg) | 16 | 19 | 23 | 27 |

Máy Bơm CHT210/2 










