Giới thiệu
Máy bơm tăng áp CAM 150 là phiên bản nâng cấp mạnh mẽ dành cho những hệ thống mà CAM 100 đã bắt đầu “chạm ngưỡng”. Model này được thiết kế cho người dùng cần áp cao hơn, lưu lượng khỏe hơn và khả năng vận hành ổn định khi tải tăng.
Nếu CAM 100 là lựa chọn an toàn cho đa số gia đình, thì CAM 150 dành cho những ai muốn dư tải để dùng lâu dài, tránh phải nâng cấp lại sau vài năm.
Ưu điểm nổi bật
Nâng cấp công suất – xử lý tải nặng hơn
Với công suất 1.1 kW, CAM 150 tạo ra khác biệt rõ ràng khi:
-
Sử dụng nhiều thiết bị cùng lúc
-
Nhà cao tầng hơn
-
Đường ống dài, nhiều nhánh
So với CAM 100, máy ít bị sụt áp khi cao điểm, đặc biệt vào giờ tắm, giặt, rửa đồng thời.
Cột áp 48 m – ổn định cho hệ thống phức tạp
Cột áp lớn giúp CAM 150 duy trì áp lực nước đều trong các tình huống:
-
Nhà 4–6 tầng
-
Bồn đặt cao
-
Hệ thống ống đi vòng, nhiều co
Người dùng cảm nhận nước lên chắc, không hụt – không giật cục.
Lưu lượng tốt – dùng nhiều điểm không lo yếu
Lưu lượng đạt 4.8 m³/h, đáp ứng tốt cho:
-
Gia đình đông người
-
Nhà trọ, homestay nhỏ
-
Cơ sở kinh doanh sinh hoạt quy mô vừa
CAM 150 phù hợp khi nhu cầu đã vượt mức “sinh hoạt cơ bản”.
Inverter điều khiển thông minh – mạnh nhưng vẫn tiết kiệm
Dù công suất cao hơn, CAM 150 vẫn được tích hợp biến tần Inverter, giúp:
-
Điều chỉnh tốc độ theo nhu cầu thực tế
-
Giảm tiêu thụ điện khi tải thấp
-
Giữ máy chạy êm, ít rung
-
Tăng tuổi thọ động cơ
Đây là điểm khiến CAM 150 không chỉ mạnh hơn mà còn dùng kinh tế hơn về lâu dài.
Dễ lắp đặt – phù hợp nâng cấp hệ cũ
-
Điện áp 220V
-
Chiều sâu hút tối đa 9 m
-
Họng hút/xả tiêu chuẩn 32/25 mm
CAM 150 có thể thay thế trực tiếp các model thấp hơn mà không cần cải tạo lại hệ thống đường ống.
Ứng dụng thực tế
Máy bơm CAM 150 phù hợp cho:
-
Nhà phố 4–6 tầng
-
Gia đình đông người, dùng nước cường độ cao
-
Homestay, nhà trọ quy mô vừa
-
Nhà ở kết hợp kinh doanh
-
Hệ thống cần dư áp – dư tải để vận hành ổn định lâu dài
Hoạt động tốt với nước sạch, dải nhiệt 0°C – 50°C (chịu nhiệt cao hơn trong thời gian ngắn).
Thông số kỹ thuật
| Model | CAM 75 | CAM 100 | CAM 150 | CAM 200 |
| Loại/Pump type | Máy bơm tăng áp | |||
| Công suất/Power rating (kW) | 0.6 | 0.75 | 1.1 | 1.5 |
| Lưu lượng/Flow rate (m³/h) | 2.8 | 3.3 | 4.8 | 5.4 |
| Cột áp/Total head (mét) | 46 | 50 | 48 | 56 |
| Chiều cao đẩy tầng tối đa Maximum discharge head per stage |
6 | 7 | ||
| Số vòi sử dụng đồng thời Simultaneous taps |
6 | 8 | ||
| Chiều sâu hút tối đa (mét) Maximum suction depth (meter) |
9 | |||
| Họng hút xả/Suction (mm) | 25/25 | 32/25 | ||
| Điện áp/Voltage (Volt) | 220V | |||
| Tần số/Frequency (Hz) | 50 | |||
| Tích hợp biến tần/Integrated VFD | ✔ | |||
| Chế độ tự ngắt/Automatic shut-off | – | |||
| Tính năng đóng/ngắt theo áp suất Pressure switch |
– | |||
| Chế độ bảo vệ động cơ/Motor protection * Bảo vệ khi mất nước đầu vào/Inlet water-loss protection |
– | |||
| Công nghệ/Technology | ||||
| – Công nghệ điều khiển/Control technology | Inverter | |||
| – Tiêu chuẩn thiết kế/Design standard | China | |||
| Giới hạn nhiệt độ nước Water temperature limits |
0℃ – 80℃ | |||
| – Nhiệt độ cao/High temperature | 50°C – 80°C | |||
| – Nhiệt độ thường/Normal temperature | 0°C – 50°C | |||
| Hướng trục/Shaft orientation | ||||
| – Trục ngang/Horizontal pump | ✔ | |||
| – Trục đứng/Vertical pump | – | |||
| – Đa tầng cánh/Multistage pump | – | |||
| Vòng tua/Speed (RPM) | 2850 | |||
| Độ ồn/Noise level (dB) | 43 | 57 | 56 | 76 |
| Vật liệu/Materials | ||||
| – Cánh/Impeller | Đồng | |||
| – Đầu bơm/Pump head | Hợp kim gang | |||
| – Thân máy/Pump casing | Nhôm | |||
| – Động cơ/Motor | Dây đồng | |||
| – Hệ thống tản nhiệt/Cooling system | Nhựa | |||
| Cấp bảo vệ/IP Rating | ||||
| – Máy bơm/Pump unit | IP54 | |||
| – Nguồn điện/Power supply | IP55 | |||
| Xuất xứ/Country of Origin | China | |||
| Trọng lượng/Weight (kg) | 16 | 19 | 23 | 27 |

Máy Bơm CHT160
Máy Bơm CHT400 












