Giới thiệu
Máy bơm UV9x8T được thiết kế cho các hệ thống tăng áp quy mô lớn, nơi yêu cầu áp lực cao, lưu lượng mạnh nhưng vẫn cần kiểm soát tốt chi phí đầu tư và vận hành. Đây là model nằm ở “điểm ngọt” giữa hiệu suất và kinh tế, phù hợp cho các công trình cần sức bơm lớn nhưng không nhất thiết phải đẩy hệ lên mức siêu tải.
Với cấu trúc bơm trục đứng, động cơ 3 pha 380V, biến tần tích hợp và khả năng làm việc ổn định trong dải tải rộng, UV9x8T đáp ứng tốt cả nhu cầu hiện tại lẫn khả năng mở rộng hệ thống trong tương lai.
Ưu điểm nổi bật
-
Áp lực cao – đủ dư cho hệ lớn
Dải cột áp lên đến ~86 m, đảm bảo cấp nước ổn định cho các công trình cao tầng, đường ống dài hoặc hệ phân phối nhiều nhánh. -
Lưu lượng mạnh – cân bằng giữa công suất và hiệu quả
Dải lưu lượng 1.2 – 8.4 m³/h, phù hợp các hệ có nhiều điểm sử dụng đồng thời mà vẫn giữ áp đều. -
Biến tần tích hợp – kiểm soát thông minh
Giúp:-
Điều chỉnh tốc độ bơm theo tải thực
-
Hạn chế dao động áp suất
-
Giảm tiêu thụ điện so với bơm chạy tốc độ cố định
-
Tăng độ bền động cơ khi vận hành dài ngày
-
-
Thiết kế trục đứng – tối ưu không gian & thủy lực
Phù hợp lắp đặt trong phòng kỹ thuật hẹp, đồng thời giúp dòng chảy ổn định và giảm tổn thất năng lượng. -
Vận hành êm – phù hợp khu dân cư & công trình dịch vụ
Độ ồn được kiểm soát tốt, hạn chế ảnh hưởng đến môi trường xung quanh. -
Hỗ trợ nâng cấp hệ điều khiển
Có thể tùy chọn nâng cấp tủ điều khiển máy bơm, cho phép vận hành với 03 chế độ: Thủ công / Dừng / Tự động, thuận tiện cho quản lý và bảo trì hệ thống.
Ứng dụng thực tế
Máy bơm UV9x8T phù hợp cho:
-
Hệ thống tăng áp cho chung cư, khách sạn, tòa nhà dịch vụ
-
Cấp nước cho hệ thống nhiều tầng, nhiều nhánh
-
Hệ thống cần áp cao nhưng ưu tiên tối ưu chi phí
-
Công trình yêu cầu vận hành ổn định, hạn chế dừng máy
-
Ứng dụng nước nhiệt độ thường, làm việc an toàn trong dải 0°C – 60°C
Thông số kỹ thuật
| Model | UV9x8T | UV7x8T | UV5x7T | UV3x7T | UV9x9T |
| Loại/Pump type | Máy bơm trục đứng | ||||
| Công suất/Power rating (kW) | 2.2 | 1.5 | 1.1 | 0.75 | 3 |
| Lưu lượng/Flow rate (m³/h) | 1.2 – 8.4 | 0.6 – 5.4 | 0.6 – 3.6 | 1.2 – 8.4 | |
| Cột áp/Total head (mét) | 86 – 18 | 81 – 34 | 75 – 38 | 50 – 19 | 102 – 22 |
| Họng hút xả/Suction (mm) | 25/25 | ||||
| Điện áp/Voltage (Volt) | 380V/3 pha | ||||
| Tần số/Frequency (Hz) | 50 | ||||
| Tích hợp biến tần/Integrated VFD | ✔ | ||||
| Tùy chọn nâng cấp tủ điều khiển máy bơm Pump control system upgrade (optional) * 03 chế độ bao gồm Thủ công/Dừng/Tự động 03 optional modes: Manual/Stop/Automatic |
✔ | ||||
| Tính năng đóng/ngắt theo áp suất Pressure switch |
– | ||||
| Chế độ bảo vệ động cơ/Motor protection * Bảo vệ khi mất nước đầu vào/Inlet water-loss protection |
– | ||||
| Công nghệ/Technology | |||||
| – Công nghệ điều khiển/Control technology | Inverter | ||||
| – Tiêu chuẩn thiết kế/Design standard | China | ||||
| Giới hạn nhiệt độ nước Water temperature limits |
0℃ – 60℃ | ||||
| – Nhiệt độ cao/High temperature | 50°C – 60°C | ||||
| – Nhiệt độ thường/Normal temperature | 0°C – 50°C | ||||
| Hướng trục/Shaft orientation | |||||
| – Trục ngang/Horizontal pump | – | ||||
| – Trục đứng/Vertical pump | ✔ | ||||
| – Đa tầng cánh/Multistage pump | – | ||||
| Vòng tua/Speed (RPM) | 2900 | ||||
| Độ ồn/Noise level (dB) | 46 | 35 | 31 | 26 | 46 |
| Vật liệu/Materials | |||||
| – Cánh/Impeller | Phíp | ||||
| – Đầu bơm/Pump head | Hợp Kim Gang | ||||
| – Thân máy/Pump casing | Nhôm | ||||
| – Động cơ/Motor | Dây đồng | ||||
| – Hệ thống tản nhiệt/Cooling system | Nhựa | ||||
| Cấp bảo vệ/IP Rating | |||||
| – Máy bơm/Pump unit | IP54 | ||||
| – Nguồn điện/Power supply | IP55 | ||||
| Xuất xứ/Country of Origin | China | ||||
| Trọng lượng/Weight (kg) | 36 | 27 | 22 | 15 | 43 |

Máy Bơm CHT550 










