Giới thiệu
Máy bơm UV3x7M thuộc dòng bơm trục đứng, được thiết kế để giải quyết bài toán áp lực cao trong không gian lắp đặt hạn chế. Thay vì chiếm diện tích mặt bằng như bơm trục ngang, UV3x7M tận dụng chiều cao, phù hợp cho các công trình cần bố trí gọn gàng nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất vận hành.
Với công suất 1.5 kW, nguồn điện 1 pha 220V, model này là lựa chọn phù hợp cho cả dân dụng cao cấp lẫn hệ kỹ thuật quy mô vừa, nơi yêu cầu áp ổn định và vận hành êm.
Ưu điểm nổi bật
-
Thiết kế trục đứng – tiết kiệm diện tích lắp đặt
UV3x7M đặc biệt phù hợp cho phòng kỹ thuật nhỏ, tủ bơm, hố kỹ thuật hoặc các vị trí không thể bố trí bơm trục ngang. -
Áp lực cao, ổn định trong dải làm việc rộng
Cột áp 75 – 38 m giúp máy duy trì áp lực tốt cho các hệ thống cần đẩy nước lên cao hoặc qua nhiều tầng phân phối. -
Lưu lượng phù hợp cho hệ thống cần kiểm soát chính xác
Dải lưu lượng 0.6 – 3.6 m³/h cho phép cấp nước đều, hạn chế dư tải, phù hợp với các hệ cần ổn định hơn là lưu lượng lớn. -
Biến tần tích hợp – vận hành êm và tiết kiệm điện
Biến tần giúp:-
Điều chỉnh tốc độ theo nhu cầu thực tế
-
Giảm tiếng ồn khi vận hành
-
Hạn chế sốc áp, bảo vệ đường ống và thiết bị đầu cuối
-
-
Hỗ trợ nâng cấp tủ điều khiển khi cần quản lý rõ ràng
Máy cho phép tùy chọn nâng cấp tủ điều khiển, vận hành với 03 chế độ: Thủ công / Dừng / Tự động, thuận tiện cho kiểm tra, bảo trì và giám sát hệ thống.
Ứng dụng thực tế
Máy bơm UV3x7M thường được sử dụng trong:
-
Hệ thống tăng áp cho nhà cao tầng, biệt thự, khách sạn nhỏ
Đảm bảo áp lực nước ổn định cho các tầng cao mà không cần bơm công suất lớn. -
Hệ thống kỹ thuật cần bố trí gọn gàng
Phòng máy nhỏ, tủ bơm tích hợp, khu vực hạn chế diện tích. -
Hệ thống cấp nước yêu cầu vận hành êm
Phù hợp cho khu dân cư, công trình cần giảm tiếng ồn. -
Ứng dụng cần áp lực cao nhưng lưu lượng vừa phải
Giải pháp cân bằng giữa hiệu suất và chi phí đầu tư. -
Hệ thống sử dụng nước ở nhiệt độ thường
Hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ nước 0°C – 60°C.
Thông số kỹ thuật
| Model | UV7x8M | UV3x7M | UV5x7M | UV9x8M |
| Loại/Pump type | Máy bơm trục đứng | |||
| Công suất/Power rating (kW) | 2.2 | 1.5 | 0.75 | 2.2 |
| Lưu lượng/Flow rate (m³/h) | 0.6 – 5.4 | 0.6 – 3.6 | 1.2 – 8.4 | |
| Cột áp/Total head (mét) | 81 – 34 | 75 – 38 | 50 – 19 | 86 – 18 |
| Họng hút xả/Suction (mm) | 25/25 | |||
| Điện áp/Voltage (Volt) | 220V/1 pha | |||
| Tần số/Frequency (Hz) | 50 | |||
| Tích hợp biến tần/Integrated VFD | ✔ | |||
| Tùy chọn nâng cấp tủ điều khiển máy bơm Pump control system upgrade (optional) * 03 chế độ bao gồm Thủ công/Dừng/Tự động 03 optional modes: Manual/Stop/Automatic |
✔ | |||
| Tính năng đóng/ngắt theo áp suất Pressure switch |
– | |||
| Chế độ bảo vệ động cơ/Motor protection * Bảo vệ khi mất nước đầu vào/Inlet water-loss protection |
– | |||
| Công nghệ/Technology | ||||
| – Công nghệ điều khiển/Control technology | Inverter | |||
| – Tiêu chuẩn thiết kế/Design standard | China | |||
| Giới hạn nhiệt độ nước Water temperature limits |
0℃ – 60℃ | |||
| – Nhiệt độ cao/High temperature | 50°C – 60°C | |||
| – Nhiệt độ thường/Normal temperature | 0℃ – 50°C | |||
| Hướng trục/Shaft orientation | ||||
| – Trục ngang/Horizontal pump | – | |||
| – Trục đứng/Vertical pump | ✔ | |||
| – Đa tầng cánh/Multistage pump | – | |||
| Vòng tua/Speed (RPM) | 2900 | |||
| Độ ồn/Noise level (dB) | 46 | 35 | 26 | 46 |
| Vật liệu/Materials | ||||
| – Cánh/Impeller | Phíp | |||
| – Đầu bơm/Pump head | Hợp Kim Gang | |||
| – Thân máy/Pump casing | Nhôm | |||
| – Động cơ/Motor | Dây đồng | |||
| – Hệ thống tản nhiệt/Cooling system | Nhựa | |||
| Cấp bảo vệ/IP Rating | ||||
| – Máy bơm/Pump unit | IP54 | |||
| – Nguồn điện/Power supply | IP55 | |||
| Xuất xứ/Country of Origin | China | |||
| Trọng lượng/Weight (kg) | 36 | 27 | 15 | 36 |

Máy Bơm CM 164
Máy Bơm CHT550 










