Giới thiệu
Máy bơm MBT 300 là phiên bản điện 3 pha 380V của dòng MB 300, được thiết kế cho các hệ thống tải nặng, vận hành liên tục và yêu cầu độ ổn định cao.
Nếu MB 300 phù hợp cho hệ dân dụng cao cấp, thì MBT 300 hướng đến môi trường làm việc “không được phép biết mệt”: chạy nhiều giờ, áp cao, nước nóng và ít sai số.
Đây là model dành cho người mua ưu tiên độ bền và sự yên tâm lâu dài, không chỉ nhìn vào thông số tức thời.
So sánh trực diện: MB 300 (220V) vs MBT 300 (380V)
🔹 Nguồn điện – yếu tố quyết định độ bền
-
MB 300 – 220V (1 pha)
Dễ lắp đặt, phù hợp nhà ở, dịch vụ nhỏ. Tuy nhiên khi chạy tải cao lâu dài, động cơ chịu nhiệt và dòng điện lớn hơn. -
MBT 300 – 380V (3 pha)
-
Dòng điện ổn định
-
Động cơ chạy mát hơn
-
Ít sụt áp, ít rung, ít hao mòn
-
👉 Với cùng công suất và lưu lượng, MBT 300 luôn bền hơn khi chạy dài giờ.
🔹 Khả năng chịu tải thực tế
-
Cột áp 49 mét – lưu lượng 12 m³/h
-
Đáp ứng 6 vòi sử dụng đồng thời
-
Phù hợp hệ nhiều tầng, đường ống dài, tổn thất áp lớn
Trong môi trường chạy liên tục, MBT 300 giữ áp ổn định tốt hơn MB 300, đặc biệt khi tải thay đổi.
Ưu điểm nổi bật của Máy bơm MBT 300
🔹 Vận hành ổn định với nước nóng – yếu tố cực kỳ quan trọng
MBT 300 được thiết kế làm việc an toàn với:
-
Nước nóng thường xuyên 50–80°C
-
Hệ thống:
-
Bình nóng trung tâm
-
Năng lượng mặt trời
-
Hệ cấp nước nóng quy mô vừa
-
👉 Đây là điểm bắt buộc phải có nếu hệ thống dùng nước nóng liên tục, tránh quá nhiệt và giảm tuổi thọ động cơ.
🔹 Inverter tích hợp – tối ưu cho hệ công suất lớn
-
Điều chỉnh tốc độ theo tải thực tế
-
Giảm điện năng tiêu thụ khi nhu cầu thấp
-
Giảm sốc áp, bảo vệ đường ống và thiết bị đầu cuối
→ Vừa mạnh, vừa ổn định, vừa kinh tế khi vận hành dài hạn.
🔹 Phù hợp hệ thống chuyên nghiệp
-
Điện 380V/3 pha
-
Ít lỗi vặt
-
Dễ tích hợp tủ điều khiển, hệ tự động
MBT 300 phù hợp cho người mua:
-
Không muốn dừng hệ thống vì lỗi điện
-
Ưu tiên độ bền hơn chi phí đầu tư ban đầu
Ứng dụng thực tế
-
Hệ thống nước nóng trung tâm quy mô vừa – lớn
-
Khách sạn, spa, resort nhỏ
-
Nhà xưởng, khu dịch vụ có điện 3 pha
-
Công trình yêu cầu vận hành liên tục, ít gián đoạn
Thông số kỹ thuật
| Model | MB 200 | MBT 200 | MB 300 | MBT 300 |
| Loại/Pump type | Máy bơm tăng áp | |||
| Công suất/Power rating (kW) | 1.5 | 2.2 | ||
| Lưu lượng/Flow rate (m³/h) | 9.6 | 12 | ||
| Cột áp/Total head (mét) | 43 | 49 | ||
| Chiều cao đẩy tầng tối đa Maximum discharge head per stage |
6 | 8 | ||
| Số vòi sử dụng đồng thời Simultaneous taps |
5 | 6 | ||
| Chiều sâu hút tối đa (mét) Maximum suction depth (meter) |
9 | |||
| Họng hút xả/Suction (mm) | 40/32 | |||
| Điện áp/Voltage (Volt) | 220V | 380V | 220V | 380V |
| Tần số/Frequency (Hz) | 50 | |||
| Tích hợp biến tần/Integrated VFD | ✔ | |||
| Chế độ tự ngắt/Automatic shut-off | – | |||
| Tính năng đóng/ngắt theo áp suất Pressure switch |
– | |||
| Chế độ bảo vệ động cơ/Motor protection * Bảo vệ khi mất nước đầu vào/Inlet water-loss protection |
– | |||
| Công nghệ/Technology | ||||
| – Công nghệ điều khiển/Control technology | Inverter | |||
| – Tiêu chuẩn thiết kế/Design standard | China | |||
| Giới hạn nhiệt độ nước Water temperature limits |
0℃ – 80℃ | |||
| – Nhiệt độ cao/High temperature | 50°C – 80°C | |||
| – Nhiệt độ thường/Normal temperature | 0°C – 50°C | |||
| Hướng trục/Shaft orientation | ||||
| – Trục ngang/Horizontal pump | ✔ | |||
| – Trục đứng/Vertical pump | – | |||
| – Đa tầng cánh/Multistage pump | – | |||
| Vòng tua/Speed (RPM) | 2850 | |||
| Độ ồn/Noise level (dB) | 65 | 80 | ||
| Vật liệu/Materials | ||||
| – Cánh/Impeller | Đồng | |||
| – Đầu bơm/Pump head | Hợp kim gang | |||
| – Thân máy/Pump casing | Nhôm | |||
| – Động cơ/Motor | Dây đồng | |||
| – Hệ thống tản nhiệt/Cooling system | Nhựa | |||
| Cấp bảo vệ/IP Rating | ||||
| – Máy bơm/Pump unit | IP54 | |||
| – Nguồn điện/Power supply | IP55 | |||
| Xuất xứ/Country of Origin | China | |||
| Trọng lượng/Weight (kg) | 32 | 35 | ||

Máy Bơm CHT210/2 










