Thông số kỹ thuật
| Model | JLM 200 | JLM 300 | JLM 400 | JLM 600 | JLM 800 |
| Loại/Pump type | Máy bơm tăng áp | ||||
| Công suất/Power rating (Watt) | 200 | 300 | 400 | 600 | 800 |
| Lưu lượng/Flow rate (m³/h) | 2.5 | 3.5 | 4 | ||
| Cột áp/Total head (mét) | 30 | 35 | 40 | 45 | 50 |
| Chiều cao đẩy tầng tối đa Maximum discharge head per stage |
3 | 4 | 5 | 6 | 7 |
| Số vòi sử dụng đồng thời Simultaneous taps |
3 | 4 | 5 | 6 | |
| Chiều sâu hút tối đa (mét) Maximum suction depth (meter) |
9 | ||||
| Họng hút xả/Suction (mm) | 32/32 | ||||
| Điện áp/Voltage (Volt) | 220V/1 pha | ||||
| Tần số/Frequency (Hz) | 50 | ||||
| Tích hợp biến tần/Integrated VFD | – | ✔ | |||
| Chế độ tự ngắt/Automatic shut-off | ✔ | ||||
| Tính năng đóng/ngắt theo áp suất Pressure switch |
✔ | ||||
| Chế độ bảo vệ động cơ/Motor protection * Bảo vệ khi mất nước đầu vào/Inlet water-loss protection |
✔ | ||||
| Công nghệ/Technology | |||||
| – Công nghệ điều khiển/Control technology | Inverter | ||||
| – Tiêu chuẩn thiết kế/Design standard | Nhật Bản/Japan | ||||
| Giới hạn nhiệt độ nước Water temperature limits |
0℃ – 100℃ | ||||
| – Nhiệt độ cao/High temperature | 50°C – 100°C | ||||
| – Nhiệt độ thường/Normal temperature | 0°C – 50°C | ||||
| Hướng trục/Shaft orientation | |||||
| – Trục ngang/Horizontal pump | ✔ | ||||
| – Trục đứng/Vertical pump | – | ||||
| – Đa tầng cánh/Multistage pump | – | ||||
| Vòng tua/Speed (RPM) | 2850 | ||||
| Độ ồn/Noise level (dB) | 36 | 35 | 41 | 45 | 56 |
| Vật liệu/Materials | |||||
| – Cánh/Impeller | Đồng | ||||
| – Đầu bơm/Pump head | Hợp kim gang | ||||
| – Thân máy/Pump casing | Nhôm | ||||
| – Động cơ/Motor | Dây đồng | ||||
| – Hệ thống tản nhiệt/Cooling system | Nhựa | ||||
| Cấp bảo vệ/IP Rating | |||||
| – Máy bơm/Pump unit | IP54 | ||||
| – Nguồn điện/Power supply | IP55 | ||||
| Xuất xứ/Country of Origin | China | ||||
| Trọng lượng/Weight (kg) | 12 | 15 | 18 | 23 | 25 |

Máy Bơm JLM 1100 










