Giới thiệu
Máy bơm GWZ 200 là model tăng áp trong dòng GWZ, được thiết kế để giải quyết những vấn đề phổ biến nhất của hệ cấp nước sinh hoạt: nước yếu, áp không đều, dùng nhiều vòi cùng lúc bị sụt áp.
Đây là lựa chọn phù hợp khi người dùng cần một giải pháp gọn gàng, đủ lực và vận hành tự động, không đòi hỏi cấu hình phức tạp.
GWZ 200 không hướng tới tải nặng hay hệ thống lớn, mà tập trung đúng vào nhu cầu:
-
Nhà thấp tầng
-
Hệ nước sinh hoạt cơ bản
-
Ít đến trung bình điểm dùng nước
→ Máy được tối ưu để chạy ổn định trong thời gian dài, thay vì “mạnh nhưng dư công suất”.
Ưu điểm nổi bật
🔹 Công suất 200W – đủ dùng, dễ kiểm soát
-
Công suất: 200W
-
Cột áp: 34 mét
-
Lưu lượng: 31 L/P
-
Số vòi dùng đồng thời: 3 điểm
→ Đủ đáp ứng cho:
-
Nhà 1–2 tầng
-
Căn hộ, nhà ống
-
Hệ cấp nước có bồn chứa phía trên
Điểm mạnh ở đây không nằm ở con số lớn, mà ở sự cân đối giữa công suất và nhu cầu thực tế.
🔹 Áp lực ổn định – cải thiện trải nghiệm sinh hoạt
Trong thực tế sử dụng, GWZ 200 giúp:
-
Vòi xa không còn yếu nước
-
Máy giặt, vòi sen hoạt động đều
-
Giảm hiện tượng “mạnh lúc đầu – yếu về sau”
Đây là lợi ích người dùng cảm nhận được ngay, dù không hiểu sâu về kỹ thuật.
Tự động hóa & bảo vệ – yếu tố quyết định độ tin cậy
🔹 Tự động đóng/ngắt theo áp suất
-
Máy tự khởi động khi mở vòi
-
Tự ngắt khi hệ đạt áp
→ Người dùng không cần thao tác thủ công, đặc biệt phù hợp cho hộ gia đình.
🔹 Bảo vệ mất nước đầu vào
-
Ngăn máy chạy khô khi thiếu nước
-
Bảo vệ động cơ trong các tình huống nguồn nước không ổn định
Đây là chi tiết nhỏ về kỹ thuật nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ máy.
Khả năng chịu nước nóng – điểm thường bị bỏ qua
-
Nhiệt độ nước nóng cho phép: 50°C – 100°C
-
Nhiệt độ nước thường: 0°C – 50°C
→ GWZ 200 không chỉ dùng cho nước lạnh, mà còn:
-
Phù hợp hệ nước nóng sinh hoạt
-
Hoạt động tốt với bình nước nóng, sen nóng lạnh
⚠️ Với nhiều người dùng, đây là yếu tố quyết định nhưng thường không được tư vấn rõ.
Độ ồn & lắp đặt
-
Độ ồn khoảng 40 dB
-
Có thể lắp trong nhà, gần khu sinh hoạt
→ Phù hợp với:
-
Nhà phố
-
Chung cư thấp tầng
-
Không gian cần yên tĩnh
Ứng dụng thực tế của Máy bơm GWZ 200
-
Nhà 1–2 tầng
-
Căn hộ, nhà trọ cao cấp
-
Văn phòng nhỏ
-
Hệ nước nóng sinh hoạt quy mô vừa
Kết luận – Khi nào nên chọn GWZ 200?
GWZ 200 là lựa chọn phù hợp khi:
-
Nhu cầu tăng áp ở mức cơ bản
-
Muốn máy chạy ổn định, ít tiêu hao điện
-
Ưu tiên vận hành tự động, an toàn
-
Có sử dụng nước nóng sinh hoạt
Nếu hệ thống của bạn chưa cần đến tải lớn, GWZ 200 là phương án hợp lý và bền bỉ.
Thông số kỹ thuật
| Model | GWZ 200 | GWZ 400 | GWZ 550 | GWZ 800 |
| Loại/Pump type | Máy bơm tăng áp | |||
| Công suất/Power rating (Watt) | 200 | 400 | 550 | 800 |
| Lưu lượng/Flow rate (m³/h) | 31L/P | 35L/P | 50L/P | 57L/P |
| Cột áp/Total head (mét) | 34 | 38 | 42 | 50 |
| Chiều cao đẩy tầng tối đa Maximum discharge head per stage |
3 | 4 | 5 | 6 |
| Số vòi sử dụng đồng thời Simultaneous taps |
3 | 4 | 5 | 6 |
| Chiều sâu hút tối đa (mét) Maximum suction depth (meter) |
9 | |||
| Họng hút xả/Suction (mm) | 32/32 | |||
| Điện áp/Voltage (Volt) | 220V/1 pha | |||
| Tần số/Frequency (Hz) | 50 | |||
| Tích hợp biến tần/Integrated VFD | – | |||
| Chế độ tự ngắt/Automatic shut-off | ✔ | |||
| Tính năng đóng/ngắt theo áp suất Pressure switch |
✔ | |||
| Chế độ bảo vệ động cơ/Motor protection * Bảo vệ khi mất nước đầu vào/Inlet water-loss protection |
✔ | |||
| Công nghệ/Technology | ||||
| – Công nghệ điều khiển/Control technology | Inverter | |||
| – Tiêu chuẩn thiết kế/Design standard | Đài Loan/Taiwan | |||
| Giới hạn nhiệt độ nước Water temperature limits |
0℃ – 100℃ | |||
| – Nhiệt độ cao/High temperature | 50°C – 100°C | |||
| – Nhiệt độ thường/Normal temperature | 0°C – 50°C | |||
| Hướng trục/Shaft orientation | ||||
| – Trục ngang/Horizontal pump | ✔ | |||
| – Trục đứng/Vertical pump | – | |||
| – Đa tầng cánh/Multistage pump | – | |||
| Vòng tua/Speed (RPM) | 2850 | |||
| Độ ồn/Noise level (dB) | 40 | 42 | 48 | 49 |
| Vật liệu/Materials | ||||
| – Cánh/Impeller | Đồng | |||
| – Đầu bơm/Pump head | Hợp kim gang | |||
| – Thân máy/Pump casing | Nhôm | |||
| – Động cơ/Motor | Dây đồng | |||
| – Hệ thống tản nhiệt/Cooling system | Nhựa | |||
| Cấp bảo vệ/IP Rating | ||||
| – Máy bơm/Pump unit | IP54 | |||
| – Nguồn điện/Power supply | IP55 | |||
| Xuất xứ/Country of Origin | China | |||
| Trọng lượng/Weight (kg) | 12 | 16 | 18 | 22 |

Máy Bơm CAM 100
Máy Bơm CHT400 












