Giới thiệu
Máy bơm DWE 75T là phiên bản điện 3 pha – 380V của dòng bơm chìm cánh cắt rác DWE, được thiết kế cho các hệ thống nước thải nặng, vận hành liên tục và không cho phép kẹt bơm.
Khác với các bơm chìm dân dụng chỉ xử lý nước bẩn nhẹ, DWE 75T sinh ra để làm việc trong điều kiện “khó chịu”:
nước thải có rác, sợi, cặn hữu cơ – chạy nhiều giờ – ít người kiểm soát.
Vì sao DWE 75T là dòng bơm 3 pha phù hợp nhất?
🔹 Điện 3 pha 380V – nền tảng cho tải nặng
-
Nguồn 380V/3 pha giúp:
-
Động cơ chạy ổn định và mát hơn
-
Giảm sụt áp khi vận hành lâu
-
Ít rung, ít hao mòn
-
→ Đây là yếu tố cốt lõi giúp DWE 75T bền hơn rõ rệt so với bản 220V khi làm việc liên tục.
🔹 Cánh cắt rác – trái tim của hệ nước thải
-
Trang bị cánh cắt rác bằng inox
-
Chủ động cắt – xé – đẩy rác mềm, sợi vải, cặn hữu cơ
👉 Giải quyết triệt để vấn đề:
-
Kẹt cánh
-
Quá dòng
-
Cháy motor do rác cuốn
🔹 Thiết kế bơm chìm kín hoàn toàn
-
Làm việc ngập nước 100%
-
Không cần mồi
-
Không phát sinh tiếng ồn lớn
Phù hợp với:
-
Hố ga
-
Trạm bơm nước thải
-
Tầng hầm, hố thu kín
Ưu điểm kỹ thuật nổi bật của Máy bơm DWE 75T
-
Lưu lượng lớn 2 – 14 m³/h
Linh hoạt cho cả bơm duy trì và bơm xả nhanh khi mực nước dâng cao. -
Cột áp phù hợp cho thoát nước thải
Đảm bảo đẩy nước ra hệ thống chung ổn định, không nghẹt dòng. -
Phao tự động đi kèm
-
Tự bật/tắt theo mực nước
-
Tránh chạy khô
-
Giảm phụ thuộc con người
-
-
Vật liệu inox toàn bộ phần tiếp xúc nước
-
Cánh: Inox
-
Đầu bơm: Inox
-
Thân bơm: Inox
-
→ Chống ăn mòn tốt trong môi trường nước thải.
-
Động cơ dây đồng – IP68
-
Bơm: IP68 (chìm sâu an toàn)
-
Nguồn: IP55
-
Khi nào nên chọn DWE 75T thay vì DWE 75M?
Chọn DWE 75T (380V) nếu:
-
Hệ thống chạy liên tục nhiều giờ/ngày
-
Lượng rác, cặn nhiều và không ổn định
-
Công trình có sẵn điện 3 pha
-
Cần độ bền cao hơn chi phí đầu tư ban đầu
DWE 75M phù hợp quy mô nhỏ – DWE 75T dành cho hệ thống không được phép dừng.
Ứng dụng thực tế của Máy bơm DWE 75T
-
Trạm bơm nước thải sinh hoạt
-
Khu dân cư, khu công nghiệp nhỏ
-
Tầng hầm, hố gom nước thải
-
Hệ thoát nước có rác, sợi, bùn loãng
Thông số kỹ thuật
| Model | DWE 75M | DWE 75T | DWE 100T | DWE 100M |
| Loại/Pump type | Bơm chìm có cánh cắt rác | |||
| Công suất/Power rating (Watt) | 550 | 750 | ||
| Lưu lượng/Flow rate (m³/h) | 2 – 14 | 2 – 18 | ||
| Cột áp/Total head (mét) | 8.5 – 3 | 10 – 3 | ||
| Họng xả/Suction (mm) | 50 | |||
| Điện áp/Voltage (Volt) | 220V | 380V | 220V | |
| Tần số/Frequency (Hz) | 40 | |||
| Phao tự động/Automatic float switch | ✔ | |||
| Công nghệ/Technology | ||||
| – Công nghệ điều khiển/Control technology | Inverter | |||
| – Tiêu chuẩn thiết kế/Design standard | China | |||
| Vật liệu/Materials | ||||
| – Cánh/Impeller | Inox | |||
| – Đầu bơm/Pump head | Inox | |||
| – Thân máy/Pump casing | Inox | |||
| – Động cơ/Motor | Dây đồng | |||
| Cấp bảo vệ/IP Rating | ||||
| – Máy bơm/Pump unit | IP68 | |||
| – Nguồn điện/Power supply | IP55 | |||
| Xuất xứ/Country of Origin | China | |||
| Trọng lượng/Weight (kg) | 12 | 17 | ||

Máy Bơm CHT550 








