Giới thiệu
Máy bơm tăng áp CM 75 là lựa chọn dành cho những gia đình muốn cải thiện áp lực nước ở mức vừa phải, không cần công suất lớn nhưng vẫn đảm bảo nước ổn định, dễ dùng và tiết kiệm chi phí lâu dài.
Trong dòng CM, CM 75 đóng vai trò là model nền tảng, phù hợp cho người dùng không muốn đầu tư quá tay, đặc biệt với các hộ gia đình nhỏ hoặc nhu cầu sử dụng nước không quá nhiều.
Ưu điểm nổi bật
Công suất vừa đủ – không dư thừa
Với công suất 0.6 kW, CM 75 đáp ứng tốt các nhu cầu sinh hoạt cơ bản mà không tiêu tốn điện năng như các model công suất lớn hơn.
👉 Phù hợp với người dùng:
-
Không mở nhiều vòi cùng lúc
-
Không cần áp quá cao
-
Muốn kiểm soát chi phí tiền điện hằng tháng
Áp lực ổn định cho sinh hoạt cơ bản
Cột áp 26.5 m đủ để:
-
Tắm vòi sen
-
Dùng máy giặt
-
Cấp nước cho nhà 1–2 tầng
CM 75 không nhắm đến “mạnh nhất”, mà tập trung vào ổn định – vừa đủ – dễ kiểm soát.
Lưu lượng hợp lý – tránh lãng phí
Lưu lượng 5.4 m³/h, phù hợp 2–3 vòi sử dụng đồng thời, giúp:
-
Máy không phải chạy quá tải
-
Giảm hao mòn cơ khí
-
Tăng tuổi thọ tổng thể
Biến tần tích hợp – tiết kiệm điện thực tế
Việc tích hợp Inverter giúp:
-
Máy chỉ chạy đúng mức cần thiết
-
Hạn chế bật/tắt liên tục
-
Giảm điện năng tiêu thụ so với bơm chạy tốc độ cố định
Đây là điểm giúp CM 75 tiết kiệm hơn bơm tăng áp thông thường dù cùng công suất.
Bảo vệ khi mất nước – giảm rủi ro hỏng hóc
Tích hợp bảo vệ động cơ khi mất nước đầu vào, phù hợp khu vực:
-
Nguồn nước yếu
-
Hay mất nước theo giờ
Giúp người dùng yên tâm sử dụng mà không cần theo dõi thường xuyên.
Ứng dụng thực tế
Máy bơm CM 75 phù hợp cho:
-
Nhà cấp 4, nhà 1–2 tầng
-
Gia đình ít người
-
Khu vực nước yếu nhẹ
-
Người muốn tăng áp tiết kiệm, không phức tạp
-
Hệ thống nước sinh hoạt nhiệt độ thường (0°C – 50°C)
Thông số kỹ thuật
| Model | CM 75 | CM 100 | CM 160 | CM 164 | CM 210 |
| Loại/Pump type | Máy bơm tăng áp | ||||
| Công suất/Power rating (kW) | 0.6 | 0.75 | 1.1 | 1.5 | |
| Lưu lượng/Flow rate (m³/h) | 5.4 | 6 | 6.6 | 7.2 | |
| Cột áp/Total head (mét) | 26.5 | 32 | 38 | 40.5 | 43 |
| Chiều cao đẩy tầng tối đa Maximum discharge head per stage |
3 | 4 | 5 | 6 | 7 |
| Số vòi sử dụng đồng thời Simultaneous taps |
3 | 4 | 5 | 6 | |
| Chiều sâu hút tối đa (mét) Maximum suction depth (meter) |
9 | ||||
| Họng hút xả/Suction (mm) | 32/32 | ||||
| Điện áp/Voltage (Volt) | 220V/1 pha | ||||
| Tần số/Frequency (Hz) | 50 | ||||
| Tích hợp biến tần/Integrated VFD | ✔ | ||||
| Chế độ tự ngắt/Automatic shut-off | – | ||||
| Tính năng đóng/ngắt theo áp suất Pressure switch |
– | ||||
| Chế độ bảo vệ động cơ/Motor protection * Bảo vệ khi mất nước đầu vào/Inlet water-loss protection |
✔ | ||||
| Công nghệ/Technology | |||||
| – Công nghệ điều khiển/Control technology | Inverter | ||||
| – Tiêu chuẩn thiết kế/Design standard | China | ||||
| Giới hạn nhiệt độ nước Water temperature limits |
0℃ – 80℃ | ||||
| – Nhiệt độ cao/High temperature | 50°C – 80°C | ||||
| – Nhiệt độ thường/Normal temperature | 0°C – 50°C | ||||
| Hướng trục/Shaft orientation | |||||
| – Trục ngang/Horizontal pump | ✔ | ||||
| – Trục đứng/Vertical pump | – | ||||
| – Đa tầng cánh/Multistage pump | – | ||||
| Vòng tua/Speed (RPM) | 2850 | ||||
| Độ ồn/Noise level (dB) | 32 | 40 | 46 | 47 | 51 |
| Vật liệu/Materials | |||||
| – Cánh/Impeller | Đồng | ||||
| – Đầu bơm/Pump head | Hợp kim gang | ||||
| – Thân máy/Pump casing | Nhôm | ||||
| – Động cơ/Motor | Dây đồng | ||||
| – Hệ thống tản nhiệt/Cooling system | Nhựa | ||||
| Cấp bảo vệ/IP Rating | |||||
| – Máy bơm/Pump unit | IP54 | ||||
| – Nguồn điện/Power supply | IP55 | ||||
| Xuất xứ/Country of Origin | China | ||||
| Trọng lượng/Weight (kg) | 13 | 16 | 18 | 21 | 32 |

Máy Bơm CH160 










