Giới thiệu
Máy bơm tăng áp CM 160 là model được thiết kế cho những hệ thống cần nước mạnh hơn, đều hơn và ổn định hơn so với các dòng tăng áp phổ thông. Đây là lựa chọn phù hợp khi nhu cầu sử dụng nước đã vượt mức “cơ bản”, nhưng chưa cần đến các hệ bơm công nghiệp phức tạp.
Với công suất lớn hơn, lưu lượng cao hơn và cột áp mạnh, CM 160 đáp ứng tốt cả sinh hoạt gia đình quy mô lớn lẫn các hệ thống cấp nước bán chuyên, nơi yêu cầu nhiều điểm dùng nước hoạt động đồng thời.
Ưu điểm nổi bật
Công suất mạnh – đáp ứng nhu cầu thực tế cao hơn
CM 160 sở hữu công suất 1.1 kW, phù hợp cho:
-
Gia đình đông người
-
Nhà nhiều tầng
-
Hệ thống dùng nước liên tục trong ngày
So với các model nhỏ hơn, CM 160 cho cảm giác nước khỏe và ổn định rõ rệt, đặc biệt khi dùng đồng thời nhiều thiết bị.
Lưu lượng lớn – dùng nhiều vòi vẫn đều
Lưu lượng 6.6 m³/h cho phép 4–5 vòi hoạt động cùng lúc mà không bị sụt áp, phù hợp:
-
Tắm, giặt, rửa đồng thời
-
Nhà có nhiều phòng vệ sinh
-
Khu sinh hoạt tập trung
Cột áp cao – xử lý tốt nhà cao tầng
Cột áp 38 m giúp:
-
Đẩy nước lên cao ổn định
-
Giảm tình trạng nước yếu ở tầng trên
-
Phù hợp nhà 5 tầng hoặc hệ ống dài
Biến tần tích hợp – kiểm soát áp thông minh
Việc tích hợp Inverter giúp máy:
-
Tự điều chỉnh tốc độ theo nhu cầu sử dụng
-
Giữ áp ổn định, hạn chế giật nước
-
Tiết kiệm điện hơn so với bơm chạy tốc độ cố định
-
Tăng tuổi thọ động cơ khi vận hành lâu dài
Bảo vệ khi mất nước – an tâm vận hành
CM 160 được trang bị bảo vệ động cơ khi mất nước đầu vào, giúp:
-
Tránh chạy khan
-
Giảm rủi ro hỏng hóc
-
Phù hợp khu vực nước không ổn định
Ứng dụng thực tế
Máy bơm CM 160 phù hợp cho:
-
Nhà phố 3–4 tầng
-
Gia đình đông người, dùng nước thường xuyên
-
Nhà có nhiều phòng tắm, thiết bị nước
-
Cơ sở dịch vụ nhỏ (nhà trọ, homestay, văn phòng nhỏ)
-
Hệ thống nước sinh hoạt nhiệt độ thường (0°C – 50°C)
Thông số kỹ thuật
| Model | CM 75 | CM 100 | CM 160 | CM 164 | CM 210 |
| Loại/Pump type | Máy bơm tăng áp | ||||
| Công suất/Power rating (kW) | 0.6 | 0.75 | 1.1 | 1.5 | |
| Lưu lượng/Flow rate (m³/h) | 5.4 | 6 | 6.6 | 7.2 | |
| Cột áp/Total head (mét) | 26.5 | 32 | 38 | 40.5 | 43 |
| Chiều cao đẩy tầng tối đa Maximum discharge head per stage |
3 | 4 | 5 | 6 | 7 |
| Số vòi sử dụng đồng thời Simultaneous taps |
3 | 4 | 5 | 6 | |
| Chiều sâu hút tối đa (mét) Maximum suction depth (meter) |
9 | ||||
| Họng hút xả/Suction (mm) | 32/32 | ||||
| Điện áp/Voltage (Volt) | 220V/1 pha | ||||
| Tần số/Frequency (Hz) | 50 | ||||
| Tích hợp biến tần/Integrated VFD | ✔ | ||||
| Chế độ tự ngắt/Automatic shut-off | – | ||||
| Tính năng đóng/ngắt theo áp suất Pressure switch |
– | ||||
| Chế độ bảo vệ động cơ/Motor protection * Bảo vệ khi mất nước đầu vào/Inlet water-loss protection |
✔ | ||||
| Công nghệ/Technology | |||||
| – Công nghệ điều khiển/Control technology | Inverter | ||||
| – Tiêu chuẩn thiết kế/Design standard | China | ||||
| Giới hạn nhiệt độ nước Water temperature limits |
0℃ – 80℃ | ||||
| – Nhiệt độ cao/High temperature | 50°C – 80°C | ||||
| – Nhiệt độ thường/Normal temperature | 0°C – 50°C | ||||
| Hướng trục/Shaft orientation | |||||
| – Trục ngang/Horizontal pump | ✔ | ||||
| – Trục đứng/Vertical pump | – | ||||
| – Đa tầng cánh/Multistage pump | – | ||||
| Vòng tua/Speed (RPM) | 2850 | ||||
| Độ ồn/Noise level (dB) | 32 | 40 | 46 | 47 | 51 |
| Vật liệu/Materials | |||||
| – Cánh/Impeller | Đồng | ||||
| – Đầu bơm/Pump head | Hợp kim gang | ||||
| – Thân máy/Pump casing | Nhôm | ||||
| – Động cơ/Motor | Dây đồng | ||||
| – Hệ thống tản nhiệt/Cooling system | Nhựa | ||||
| Cấp bảo vệ/IP Rating | |||||
| – Máy bơm/Pump unit | IP54 | ||||
| – Nguồn điện/Power supply | IP55 | ||||
| Xuất xứ/Country of Origin | China | ||||
| Trọng lượng/Weight (kg) | 13 | 16 | 18 | 21 | 32 |

Máy Bơm CH160
Máy Bơm CAB 200
Máy Bơm CHT160 










