Giới thiệu
Máy bơm tăng áp CM 100 là lựa chọn được nhiều người dùng chọn nhất trong dòng CM, không phải vì thông số cao nhất, mà vì đúng – đủ – vừa tầm cho đa số nhu cầu thực tế.
Nếu CM 75 hơi thiếu lực khi dùng nhiều vòi, còn CM 160/CM 164 lại dư công suất so với nhu cầu sinh hoạt thông thường, thì CM 100 nằm đúng “điểm cân bằng” giữa áp lực – lưu lượng – điện năng tiêu thụ. Đây là model phù hợp cho người muốn nước mạnh rõ rệt nhưng không muốn tốn điện và đầu tư quá mức.
Ưu điểm nổi bật
Áp lực đủ mạnh cho sử dụng thực tế
Với cột áp 32 m, CM 100 cho lực nước ổn định khi:
-
Tắm vòi sen
-
Dùng máy giặt, bình nước nóng
-
Mở nhiều điểm nước cùng lúc
So với CM 75, áp lực của CM 100 cải thiện rõ rệt, đặc biệt ở nhà 2–3 tầng.
Lưu lượng hợp lý – không lãng phí công suất
Lưu lượng 6 m³/h, đủ cho 3–4 vòi sử dụng đồng thời, nhưng không dư thừa như các model công suất lớn hơn.
👉 Điều này giúp:
-
Tránh tiêu thụ điện không cần thiết
-
Máy vận hành nhẹ hơn, bền hơn theo thời gian
Biến tần tích hợp – khác biệt cốt lõi so với bơm thường
CM 100 được tích hợp Inverter, giúp:
-
Điều chỉnh tốc độ bơm theo nhu cầu nước
-
Giữ áp ổn định, không giật cục
-
Giảm điện năng tiêu thụ so với bơm chạy cố định
Đây là điểm khiến CM 100 đáng chọn hơn nhiều model tăng áp cơ bản không có biến tần.
Bảo vệ khi mất nước đầu vào – an tâm sử dụng
Tích hợp bảo vệ động cơ khi mất nước, hạn chế:
-
Chạy khan
-
Cháy cuộn dây
-
Hỏng bơm do nguồn nước không ổn định
Đặc biệt hữu ích với khu vực nước yếu hoặc hay mất nước đột ngột.
Không “quá nhỏ”, cũng không “quá lớn”
-
CM 75: tiết kiệm nhưng dễ thiếu lực khi dùng nhiều
-
CM 160 / CM 164 / CM 210: mạnh hơn nhưng không cần thiết với nhiều gia đình
-
CM 100: lựa chọn vừa đủ cho đa số nhà phố
Ứng dụng thực tế
Máy bơm CM 100 phù hợp cho:
-
Nhà phố 2–3 tầng
-
Gia đình 3–5 người
-
Sử dụng đồng thời nhiều thiết bị nước
-
Người muốn nâng cấp từ bơm nhỏ nhưng chưa cần bơm công suất lớn
-
Hệ thống nước sinh hoạt nhiệt độ thường (0°C – 50°C)
Thông số kỹ thuật
| Model | CM 75 | CM 100 | CM 160 | CM 164 | CM 210 |
| Loại/Pump type | Máy bơm tăng áp | ||||
| Công suất/Power rating (kW) | 0.6 | 0.75 | 1.1 | 1.5 | |
| Lưu lượng/Flow rate (m³/h) | 5.4 | 6 | 6.6 | 7.2 | |
| Cột áp/Total head (mét) | 26.5 | 32 | 38 | 40.5 | 43 |
| Chiều cao đẩy tầng tối đa Maximum discharge head per stage |
3 | 4 | 5 | 6 | 7 |
| Số vòi sử dụng đồng thời Simultaneous taps |
3 | 4 | 5 | 6 | |
| Chiều sâu hút tối đa (mét) Maximum suction depth (meter) |
9 | ||||
| Họng hút xả/Suction (mm) | 32/32 | ||||
| Điện áp/Voltage (Volt) | 220V/1 pha | ||||
| Tần số/Frequency (Hz) | 50 | ||||
| Tích hợp biến tần/Integrated VFD | ✔ | ||||
| Chế độ tự ngắt/Automatic shut-off | – | ||||
| Tính năng đóng/ngắt theo áp suất Pressure switch |
– | ||||
| Chế độ bảo vệ động cơ/Motor protection * Bảo vệ khi mất nước đầu vào/Inlet water-loss protection |
✔ | ||||
| Công nghệ/Technology | |||||
| – Công nghệ điều khiển/Control technology | Inverter | ||||
| – Tiêu chuẩn thiết kế/Design standard | China | ||||
| Giới hạn nhiệt độ nước Water temperature limits |
0℃ – 80℃ | ||||
| – Nhiệt độ cao/High temperature | 50°C – 80°C | ||||
| – Nhiệt độ thường/Normal temperature | 0°C – 50°C | ||||
| Hướng trục/Shaft orientation | |||||
| – Trục ngang/Horizontal pump | ✔ | ||||
| – Trục đứng/Vertical pump | – | ||||
| – Đa tầng cánh/Multistage pump | – | ||||
| Vòng tua/Speed (RPM) | 2850 | ||||
| Độ ồn/Noise level (dB) | 32 | 40 | 46 | 47 | 51 |
| Vật liệu/Materials | |||||
| – Cánh/Impeller | Đồng | ||||
| – Đầu bơm/Pump head | Hợp kim gang | ||||
| – Thân máy/Pump casing | Nhôm | ||||
| – Động cơ/Motor | Dây đồng | ||||
| – Hệ thống tản nhiệt/Cooling system | Nhựa | ||||
| Cấp bảo vệ/IP Rating | |||||
| – Máy bơm/Pump unit | IP54 | ||||
| – Nguồn điện/Power supply | IP55 | ||||
| Xuất xứ/Country of Origin | China | ||||
| Trọng lượng/Weight (kg) | 13 | 16 | 18 | 21 | 32 |

Máy Bơm CH310/2 










