Giới thiệu
Máy bơm CAB 200 là phiên bản nâng cấp về cột áp và khả năng chịu tải trong dòng bơm tăng áp CAB, được thiết kế cho các hệ thống cần áp lực nước mạnh, ổn định và làm việc với nước nóng.
Với công suất lớn hơn CAB 150, CAB 200 đặc biệt phù hợp cho các công trình vận hành liên tục, nơi áp lực và nhiệt độ nước là yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền thiết bị.
Không chỉ mạnh hơn trên thông số, CAB 200 còn cho thấy lợi thế rõ rệt về độ ổn định áp suất và khả năng chịu nhiệt, giúp hệ thống hoạt động bền bỉ trong thời gian dài.
Ưu điểm nổi bật – Vì sao CAB 200 đáng để nâng cấp?
-
Cột áp cao hơn – xử lý tải nặng tốt hơn
Với cột áp lên đến 58 mét, CAB 200 đảm bảo áp lực nước ổn định cho các hệ thống nhiều tầng, nhiều điểm sử dụng đồng thời – nơi các model thấp hơn dễ hụt áp. -
Vận hành bền bỉ với nước nóng (yếu tố cực kỳ quan trọng)
Máy cho phép làm việc với nước nóng lên đến 80°C, trong đó dải 50–80°C được thiết kế riêng cho hệ thống nước nóng.
→ Phù hợp cho năng lượng mặt trời, bơm hồi nước nóng, khách sạn, nhà hàng, nơi nước nóng là điều kiện vận hành thường xuyên chứ không phải tình huống đặc biệt. -
Lưu lượng lớn, cấp nước đồng đều
Lưu lượng đạt 6,6 m³/h, giúp duy trì dòng nước mạnh và ổn định ngay cả khi nhiều thiết bị sử dụng cùng lúc. -
Tích hợp công nghệ Inverter – tối ưu điện năng
Điều chỉnh tốc độ bơm linh hoạt theo nhu cầu thực tế, giúp:-
Giảm tiêu thụ điện
-
Hạn chế sốc áp
-
Tăng tuổi thọ động cơ khi chạy tải nặng lâu dài
-
-
Thiết kế hướng tới độ bền và an toàn hệ thống
Hoạt động ổn định ở điện áp 220V – 1 pha, tần số 50Hz, kết cấu phù hợp cho vận hành liên tục trong môi trường dân dụng cao cấp và bán công nghiệp.
Ứng dụng thực tế – CAB 200 phù hợp cho hệ nào?
-
Hệ tăng áp nước nóng cho nhà cao tầng, biệt thự nhiều phòng tắm
-
Khách sạn, homestay, resort cần áp lực mạnh và ổn định khi dùng nước nóng đồng thời
-
Hệ bơm hồi nước nóng năng lượng mặt trời
-
Nhà hàng, spa, cơ sở dịch vụ sử dụng nước nóng thường xuyên
-
Công trình nâng cấp từ CAB 150 khi:
-
Số vòi tăng
-
Chiều cao công trình lớn hơn
-
Nhiệt độ nước vận hành cao và liên tục
-
Thông số kỹ thuật
| Model | CAB 150 | CAB 200 | CAB 300 |
| Loại/Pump type | Máy bơm tăng áp | ||
| Công suất/Power rating (kW) | 1.1 | 1.5 | 2.2 |
| Lưu lượng/Flow rate (m³/h) | 6 | 6.6 | 8.4 |
| Cột áp/Total head (mét) | 56 | 58 | 62 |
| Chiều cao đẩy tầng tối đa Maximum discharge head per stage |
6 | 8 | |
| Số vòi sử dụng đồng thời Simultaneous taps |
5 | 6 | |
| Chiều sâu hút tối đa (mét) Maximum suction depth (meter) |
9 | ||
| Họng hút xả/Suction (mm) | 40/25 | ||
| Điện áp/Voltage (Volt) | 220V | ||
| Tần số/Frequency (Hz) | 50 | ||
| Tích hợp biến tần/Integrated VFD | ✔ | ||
| Chế độ tự ngắt/Automatic shut-off | – | ||
| Tính năng đóng/ngắt theo áp suất Pressure switch |
– | ||
| Chế độ bảo vệ động cơ/Motor protection * Bảo vệ khi mất nước đầu vào/Inlet water-loss protection |
– | ||
| Công nghệ/Technology | |||
| – Công nghệ điều khiển/Control technology | Inverter | ||
| – Tiêu chuẩn thiết kế/Design standard | China | ||
| Giới hạn nhiệt độ nước Water temperature limits |
0℃ – 80℃ | ||
| – Nhiệt độ cao/High temperature | 50°C – 80°C | ||
| – Nhiệt độ thường/Normal temperature | 0°C – 50°C | ||
| Hướng trục/Shaft orientation | |||
| – Trục ngang/Horizontal pump | ✔ | ||
| – Trục đứng/Vertical pump | – | ||
| – Đa tầng cánh/Multistage pump | – | ||
| Vòng tua/Speed (RPM) | 2850 | ||
| Độ ồn/Noise level (dB) | 68 | 62 | 71 |
| Vật liệu/Materials | |||
| – Cánh/Impeller | Đồng | ||
| – Đầu bơm/Pump head | Hợp kim gang | ||
| – Thân máy/Pump casing | Nhôm | ||
| – Động cơ/Motor | Dây đồng | ||
| – Hệ thống tản nhiệt/Cooling system | Nhựa | ||
| Cấp bảo vệ/IP Rating | |||
| – Máy bơm/Pump unit | IP54 | ||
| – Nguồn điện/Power supply | IP55 | ||
| Xuất xứ/Country of Origin | China | ||
| Trọng lượng/Weight (kg) | 21 | 36 | 42 |

Máy Bơm CHT310/2 
















