Giới thiệu
Máy bơm tăng áp CM 210 dành cho những hệ thống mà CM 164 đã bắt đầu chạm ngưỡng. Khi số tầng cao hơn, đường ống dài hơn hoặc nhiều điểm dùng nước hoạt động đồng thời, CM 210 mang lại dư lực rõ ràng, giúp hệ thống vận hành ổn định lâu dài thay vì chỉ “đủ dùng”.
Đây là lựa chọn phù hợp cho người muốn đầu tư một lần, dùng yên tâm nhiều năm, tránh tình trạng phải nâng cấp lại khi nhu cầu tăng.
Ưu điểm nổi bật
Cột áp cao hơn – xử lý tốt hệ cao tầng
Với cột áp ~43 m, CM 210:
-
Đẩy nước lên cao ổn định cho nhà 7 tầng
-
Giữ áp đều ở các điểm xa nguồn
-
Giảm rõ rệt tình trạng hụt áp cuối tuyến
So với CM 164, CM 210 tạo dư địa an toàn cho hệ thống lớn và phức tạp hơn.
Công suất lớn – dư tải cho giờ cao điểm
Công suất 1.5 kW cho phép:
-
Mở nhiều vòi cùng lúc mà máy không “đuối”
-
Vận hành liên tục trong khung giờ sử dụng cao
-
Phù hợp công trình có nhu cầu nước dày
Lưu lượng lớn – dùng nhiều điểm vẫn ổn định
Lưu lượng 7.2 m³/h đáp ứng 5–6 vòi sử dụng đồng thời, phù hợp:
-
Gia đình đông người
-
Nhà nhiều phòng vệ sinh
-
Cơ sở dịch vụ nhỏ, vận hành thường xuyên
Biến tần tích hợp – kiểm soát áp thông minh
Công nghệ Inverter giúp:
-
Điều chỉnh tốc độ bơm theo nhu cầu thực
-
Hạn chế sốc áp khi đóng/mở vòi
-
Giảm điện năng tiêu thụ so với bơm chạy cố định
-
Tăng tuổi thọ động cơ khi vận hành dài ngày
Bảo vệ khi mất nước – an tâm cho hệ lớn
Tích hợp bảo vệ động cơ khi mất nước đầu vào, đặc biệt cần thiết với:
-
Hệ thống ít người giám sát
-
Khu vực nguồn nước không ổn định
Ứng dụng thực tế
Máy bơm CM 210 phù hợp cho:
-
Nhà phố cao tầng (7 tầng)
-
Gia đình đông người, sử dụng nước liên tục
-
Nhà trọ, homestay, văn phòng nhỏ
-
Hệ thống cần áp cao hơn CM 164 và dư tải an toàn
-
Nước sinh hoạt nhiệt độ thường (0°C – 50°C)
Thông số kỹ thuật
| Model | CM 75 | CM 100 | CM 160 | CM 164 | CM 210 |
| Loại/Pump type | Máy bơm tăng áp | ||||
| Công suất/Power rating (kW) | 0.6 | 0.75 | 1.1 | 1.5 | |
| Lưu lượng/Flow rate (m³/h) | 5.4 | 6 | 6.6 | 7.2 | |
| Cột áp/Total head (mét) | 26.5 | 32 | 38 | 40.5 | 43 |
| Chiều cao đẩy tầng tối đa Maximum discharge head per stage |
3 | 4 | 5 | 6 | 7 |
| Số vòi sử dụng đồng thời Simultaneous taps |
3 | 4 | 5 | 6 | |
| Chiều sâu hút tối đa (mét) Maximum suction depth (meter) |
9 | ||||
| Họng hút xả/Suction (mm) | 32/32 | ||||
| Điện áp/Voltage (Volt) | 220V/1 pha | ||||
| Tần số/Frequency (Hz) | 50 | ||||
| Tích hợp biến tần/Integrated VFD | ✔ | ||||
| Chế độ tự ngắt/Automatic shut-off | – | ||||
| Tính năng đóng/ngắt theo áp suất Pressure switch |
– | ||||
| Chế độ bảo vệ động cơ/Motor protection * Bảo vệ khi mất nước đầu vào/Inlet water-loss protection |
✔ | ||||
| Công nghệ/Technology | |||||
| – Công nghệ điều khiển/Control technology | Inverter | ||||
| – Tiêu chuẩn thiết kế/Design standard | China | ||||
| Giới hạn nhiệt độ nước Water temperature limits |
0℃ – 80℃ | ||||
| – Nhiệt độ cao/High temperature | 50°C – 80°C | ||||
| – Nhiệt độ thường/Normal temperature | 0°C – 50°C | ||||
| Hướng trục/Shaft orientation | |||||
| – Trục ngang/Horizontal pump | ✔ | ||||
| – Trục đứng/Vertical pump | – | ||||
| – Đa tầng cánh/Multistage pump | – | ||||
| Vòng tua/Speed (RPM) | 2850 | ||||
| Độ ồn/Noise level (dB) | 32 | 40 | 46 | 47 | 51 |
| Vật liệu/Materials | |||||
| – Cánh/Impeller | Đồng | ||||
| – Đầu bơm/Pump head | Hợp kim gang | ||||
| – Thân máy/Pump casing | Nhôm | ||||
| – Động cơ/Motor | Dây đồng | ||||
| – Hệ thống tản nhiệt/Cooling system | Nhựa | ||||
| Cấp bảo vệ/IP Rating | |||||
| – Máy bơm/Pump unit | IP54 | ||||
| – Nguồn điện/Power supply | IP55 | ||||
| Xuất xứ/Country of Origin | China | ||||
| Trọng lượng/Weight (kg) | 13 | 16 | 18 | 21 | 32 |














