Giới thiệu
Máy bơm UV7x8T được thiết kế cho các hệ thống đã bước sang quy mô lớn, nơi yêu cầu không chỉ là “đủ dùng” mà là dư công suất để vận hành ổn định lâu dài. Khi lưu lượng tăng mạnh và cột áp cần duy trì ở mức cao trong nhiều khung giờ, UV7x8T mang lại độ tin cậy kỹ thuật vượt trội.
Với công suất 1.5 kW, cấu trúc bơm trục đứng, điện 3 pha 380V và biến tần tích hợp, model này phù hợp cho các hệ tăng áp trung–cao tầng, hệ phân phối nước có tổn thất đường ống lớn hoặc mở rộng trong tương lai.
Ưu điểm nổi bật
-
Áp lực cao – giữ ổn định khi hệ tải lớn
Dải cột áp 81 – 34 m giúp hệ thống duy trì áp đều ngay cả khi nhiều điểm dùng nước hoạt động đồng thời. -
Lưu lượng tăng rõ rệt – đáp ứng nhu cầu thực tế cao
Dải lưu lượng 0.6 – 5.4 m³/h cho phép cấp nước liên tục, hạn chế sụt áp vào giờ cao điểm. -
Biến tần tích hợp – kiểm soát chính xác theo tải
Biến tần giúp:-
Điều chỉnh tốc độ theo nhu cầu thực
-
Giảm dao động áp khi lưu lượng thay đổi
-
Tiết kiệm điện năng và tăng tuổi thọ động cơ
-
-
Thiết kế trục đứng – tối ưu không gian & thủy lực
Dòng chảy thẳng trục giúp giảm tổn thất, phù hợp lắp trong phòng bơm kỹ thuật hoặc tủ tăng áp. -
Dư địa vận hành – sẵn sàng mở rộng hệ thống
UV7x8T không chạy “sát ngưỡng”, nhờ đó vận hành bền bỉ hơn khi hệ thống nâng tải trong tương lai. -
Hỗ trợ nâng cấp tủ điều khiển chuyên nghiệp
Cho phép tùy chọn tủ điều khiển máy bơm với 03 chế độ: Thủ công / Dừng / Tự động, thuận tiện cho kiểm tra, bảo trì và quản lý vận hành.
Ứng dụng thực tế
Máy bơm UV7x8T phù hợp cho:
-
Hệ thống tăng áp quy mô lớn
Chung cư, khách sạn, khu dịch vụ nhiều tầng, nhiều điểm sử dụng nước. -
Hệ thống cần áp ổn định liên tục
Tránh hiện tượng tụt áp khi tải tăng đột ngột. -
Công trình có tổn thất đường ống lớn
Đường ống dài, nhiều co cút, nhiều nhánh phân phối. -
Hệ thống yêu cầu độ tin cậy cao
Vận hành liên tục, ít chấp nhận rủi ro gián đoạn. -
Ứng dụng nước nhiệt độ thường
Hoạt động ổn định trong dải 0°C – 60°C theo thiết kế.
Thông số kỹ thuật
| Model | UV9x8T | UV7x8T | UV5x7T | UV3x7T | UV9x9T |
| Loại/Pump type | Máy bơm trục đứng | ||||
| Công suất/Power rating (kW) | 2.2 | 1.5 | 1.1 | 0.75 | 3 |
| Lưu lượng/Flow rate (m³/h) | 1.2 – 8.4 | 0.6 – 5.4 | 0.6 – 3.6 | 1.2 – 8.4 | |
| Cột áp/Total head (mét) | 86 – 18 | 81 – 34 | 75 – 38 | 50 – 19 | 102 – 22 |
| Họng hút xả/Suction (mm) | 25/25 | ||||
| Điện áp/Voltage (Volt) | 380V/3 pha | ||||
| Tần số/Frequency (Hz) | 50 | ||||
| Tích hợp biến tần/Integrated VFD | ✔ | ||||
| Tùy chọn nâng cấp tủ điều khiển máy bơm Pump control system upgrade (optional) * 03 chế độ bao gồm Thủ công/Dừng/Tự động 03 optional modes: Manual/Stop/Automatic |
✔ | ||||
| Tính năng đóng/ngắt theo áp suất Pressure switch |
– | ||||
| Chế độ bảo vệ động cơ/Motor protection * Bảo vệ khi mất nước đầu vào/Inlet water-loss protection |
– | ||||
| Công nghệ/Technology | |||||
| – Công nghệ điều khiển/Control technology | Inverter | ||||
| – Tiêu chuẩn thiết kế/Design standard | China | ||||
| Giới hạn nhiệt độ nước Water temperature limits |
0℃ – 60℃ | ||||
| – Nhiệt độ cao/High temperature | 50°C – 60°C | ||||
| – Nhiệt độ thường/Normal temperature | 0°C – 50°C | ||||
| Hướng trục/Shaft orientation | |||||
| – Trục ngang/Horizontal pump | – | ||||
| – Trục đứng/Vertical pump | ✔ | ||||
| – Đa tầng cánh/Multistage pump | – | ||||
| Vòng tua/Speed (RPM) | 2900 | ||||
| Độ ồn/Noise level (dB) | 46 | 35 | 31 | 26 | 46 |
| Vật liệu/Materials | |||||
| – Cánh/Impeller | Phíp | ||||
| – Đầu bơm/Pump head | Hợp Kim Gang | ||||
| – Thân máy/Pump casing | Nhôm | ||||
| – Động cơ/Motor | Dây đồng | ||||
| – Hệ thống tản nhiệt/Cooling system | Nhựa | ||||
| Cấp bảo vệ/IP Rating | |||||
| – Máy bơm/Pump unit | IP54 | ||||
| – Nguồn điện/Power supply | IP55 | ||||
| Xuất xứ/Country of Origin | China | ||||
| Trọng lượng/Weight (kg) | 36 | 27 | 22 | 15 | 43 |












